(Top Banner Ad)
fall short of
B2
Verb (Phrase) B2 Tổng quát

fall short of

UK: /fɔːl ʃɔːt ɒv/ • US: /fɔl ʃɔːrt əv/

Nghĩa tiếng Việt

không đạt thiếu kém không đủ không đáp ứng được dưới mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to reach a standard or expectation.

Vietnamese Meaning

Không đạt đến một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó; thiếu sót, không đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team's performance fell short of expectations."

    "Màn trình diễn của đội đã không đáp ứng được kỳ vọng."

  • "Their efforts fell short of what was needed."

    "Những nỗ lực của họ không đủ so với những gì cần thiết."

  • "The company's profits fell short of their projections."

    "Lợi nhuận của công ty không đạt được như dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall rơi, ngã
Adjective short ngắn, thiếu hụt
Noun shortcoming khiếm khuyết, nhược điểm
Noun shortfall sự thiếu hụt, thâm hụt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feallan
Old English
sceort
English (16th-17th Century)
fall short (figurative use)

Nguồn gốc của 'fall short'

Cụm từ 'fall short' có nguồn gốc từ nghĩa đen là một vật thể rơi và không tới được mục tiêu đã định, ví dụ như một mũi tên không bắn tới đích hoặc một quả bóng không tới được rổ. Từ thế kỷ 16-17, nghĩa bóng 'không đạt được tiêu chuẩn, kỳ vọng, hoặc mục tiêu' đã bắt đầu hình thành và trở nên phổ biến, mô tả sự thiếu hụt hoặc thất bại trong việc hoàn thành một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự không đáp ứng được yêu cầu, mục tiêu, kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt, không hoàn thành hoặc không đạt được điều mong muốn. Khác với 'fail' đơn thuần, 'fall short of' thường mang ý nghĩa khách quan hơn, tập trung vào việc so sánh với một tiêu chuẩn cụ thể, thay vì chỉ sự thất bại nói chung. Ví dụ, 'He failed the exam' chỉ đơn giản là anh ta trượt kỳ thi, còn 'He fell short of the required score' chỉ ra rằng điểm số của anh ta thấp hơn mức yêu cầu.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'fall short' để chỉ cái gì đó mà một người hoặc vật không đạt đến. Ví dụ: 'fall short of expectations' (không đạt được kỳ vọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fall short of
  • sadly sadly fall short of expectations
    (đáng tiếc là không đạt được kỳ vọng)
  • markedly markedly fall short of the target
    (rõ rệt là không đạt được mục tiêu)
  • woefully woefully fall short of the required standard
    (đáng buồn là không đạt được tiêu chuẩn yêu cầu)
Noun + fall short of + Noun
  • efforts Our efforts often fall short of our ambitions.
    (Những nỗ lực của chúng ta thường không đạt được tham vọng.)
  • results The results fell short of what was promised.
    (Kết quả không đạt được như những gì đã hứa.)
  • performance Their performance fell short of expectations.
    (Hiệu suất của họ không đạt được kỳ vọng.)
  • potential Many people fall short of their true potential.
    (Nhiều người không đạt được tiềm năng thực sự của họ.)

Idioms

  • fall short of the mark

    không đạt được mục tiêu, không đủ tốt, không đạt được tiêu chuẩn đề ra

    "His latest novel, though popular, falls short of the mark set by his previous works."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy, dù phổ biến, nhưng không đạt được tiêu chuẩn của những tác phẩm trước đó.)

  • fall far short of something

    hoàn toàn không đạt được, còn kém xa so với điều gì đó

    "The team's performance fell far short of what the coach expected."

    (Màn trình diễn của đội kém xa so với những gì huấn luyện viên mong đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall short of

Verb (Phrase)
Lật mặt

Không đạt đến một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó; thiếu sót, không đủ.

"The team's performance fell short of expectations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits fell short of expectations this quarter.
Lợi nhuận của công ty không đạt được kỳ vọng trong quý này.
Phủ định
Despite her hard work, her performance did not fall short of the required standard.
Mặc dù cô ấy làm việc chăm chỉ, nhưng hiệu suất của cô ấy không hề thấp hơn tiêu chuẩn yêu cầu.
Nghi vấn
Will the team's efforts fall short of winning the championship?
Liệu những nỗ lực của đội có không đủ để giành chức vô địch không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their performance fell short of expectations, didn't it?
Màn trình diễn của họ không đạt được như kỳ vọng, phải không?
Phủ định
The team didn't fall short of their goal, did they?
Đội không hề không đạt được mục tiêu của họ, phải không?
Nghi vấn
You think the project will fall short of the deadline, won't you?
Bạn nghĩ dự án sẽ không kịp thời hạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall short of".

Kỳ vọng và Áp lực

Trong văn hóa phương Tây, việc đặt ra mục tiêu cao và phấn đấu đạt được chúng là điều rất phổ biến. Tuy nhiên, cụm từ 'fall short of' thường được dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc không hài lòng khi một người, một nhóm, hay một sản phẩm không đạt được kỳ vọng đã đặt ra. Điều này phản ánh áp lực xã hội và cá nhân trong việc luôn cố gắng để thành công và tránh thất bại.

Tiềm năng chưa đạt tới

Khái niệm 'fall short of one's potential' (không đạt được tiềm năng của mình) là một quan điểm văn hóa quan trọng, nhấn mạnh ý tưởng rằng mỗi cá nhân có những khả năng bẩm sinh cần được phát triển tối đa. Việc 'fall short' trong bối cảnh này thường gợi lên sự nuối tiếc, cho rằng cá nhân đó chưa khai thác hết khả năng vốn có của mình.