fall short of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to reach a standard or expectation.
Vietnamese Meaning
Không đạt đến một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó; thiếu sót, không đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team's performance fell short of expectations."
"Màn trình diễn của đội đã không đáp ứng được kỳ vọng."
-
"Their efforts fell short of what was needed."
"Những nỗ lực của họ không đủ so với những gì cần thiết."
-
"The company's profits fell short of their projections."
"Lợi nhuận của công ty không đạt được như dự kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fall | rơi, ngã |
| Adjective | short | ngắn, thiếu hụt |
| Noun | shortcoming | khiếm khuyết, nhược điểm |
| Noun | shortfall | sự thiếu hụt, thâm hụt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự không đáp ứng được yêu cầu, mục tiêu, kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt, không hoàn thành hoặc không đạt được điều mong muốn. Khác với 'fail' đơn thuần, 'fall short of' thường mang ý nghĩa khách quan hơn, tập trung vào việc so sánh với một tiêu chuẩn cụ thể, thay vì chỉ sự thất bại nói chung. Ví dụ, 'He failed the exam' chỉ đơn giản là anh ta trượt kỳ thi, còn 'He fell short of the required score' chỉ ra rằng điểm số của anh ta thấp hơn mức yêu cầu.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'fall short' để chỉ cái gì đó mà một người hoặc vật không đạt đến. Ví dụ: 'fall short of expectations' (không đạt được kỳ vọng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sadly sadly fall short of expectations (đáng tiếc là không đạt được kỳ vọng)
-
markedly markedly fall short of the target (rõ rệt là không đạt được mục tiêu)
-
woefully woefully fall short of the required standard (đáng buồn là không đạt được tiêu chuẩn yêu cầu)
-
efforts Our efforts often fall short of our ambitions. (Những nỗ lực của chúng ta thường không đạt được tham vọng.)
-
results The results fell short of what was promised. (Kết quả không đạt được như những gì đã hứa.)
-
performance Their performance fell short of expectations. (Hiệu suất của họ không đạt được kỳ vọng.)
-
potential Many people fall short of their true potential. (Nhiều người không đạt được tiềm năng thực sự của họ.)
Idioms
-
fall short of the mark
không đạt được mục tiêu, không đủ tốt, không đạt được tiêu chuẩn đề ra
"His latest novel, though popular, falls short of the mark set by his previous works."
(Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy, dù phổ biến, nhưng không đạt được tiêu chuẩn của những tác phẩm trước đó.)
-
fall far short of something
hoàn toàn không đạt được, còn kém xa so với điều gì đó
"The team's performance fell far short of what the coach expected."
(Màn trình diễn của đội kém xa so với những gì huấn luyện viên mong đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall short of
Verb (Phrase)Không đạt đến một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó; thiếu sót, không đủ.
"The team's performance fell short of expectations."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits fell short of expectations this quarter. |
Lợi nhuận của công ty không đạt được kỳ vọng trong quý này. |
| Phủ định | Despite her hard work, her performance did not fall short of the required standard. |
Mặc dù cô ấy làm việc chăm chỉ, nhưng hiệu suất của cô ấy không hề thấp hơn tiêu chuẩn yêu cầu. |
| Nghi vấn | Will the team's efforts fall short of winning the championship? |
Liệu những nỗ lực của đội có không đủ để giành chức vô địch không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their performance fell short of expectations, didn't it? |
Màn trình diễn của họ không đạt được như kỳ vọng, phải không? |
| Phủ định | The team didn't fall short of their goal, did they? |
Đội không hề không đạt được mục tiêu của họ, phải không? |
| Nghi vấn | You think the project will fall short of the deadline, won't you? |
Bạn nghĩ dự án sẽ không kịp thời hạn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall short of".
