(Top Banner Ad)
miss the mark
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tổng quát

miss the mark

UK: /mɪs ðə mɑːk/ • US: /mɪs ðə mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

không trúng đích sai mục tiêu không thành công không phù hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to achieve the intended result; to be inaccurate or incorrect.

Vietnamese Meaning

Không đạt được kết quả mong muốn; không chính xác hoặc sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's advertising campaign completely missed the mark."

    "Chiến dịch quảng cáo của công ty hoàn toàn không thành công."

  • "His comments about the situation completely missed the mark."

    "Những bình luận của anh ấy về tình hình hoàn toàn không phù hợp."

  • "The new product missed the mark with consumers."

    "Sản phẩm mới không được người tiêu dùng đón nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Miss Bỏ lỡ, trượt
Noun Mark Dấu, mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn Gốc Của 'Miss the Mark'

Cụm từ 'miss the mark' xuất phát từ việc bắn cung hoặc ném phi tiêu, khi mũi tên hoặc phi tiêu không trúng đích. Trong tiếng Anh cổ, 'mark' có nghĩa là 'dấu vết', 'mục tiêu'. Vì vậy, 'miss the mark' ban đầu mang nghĩa đen là 'trượt mục tiêu'. Theo thời gian, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ sự thất bại trong việc đạt được mục tiêu hoặc hiểu sai một vấn đề.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi một nỗ lực, kế hoạch hoặc hành động nào đó không thành công hoặc không đáp ứng được mục tiêu ban đầu. Nó ngụ ý sự thất bại trong việc đạt đến một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu cụ thể. So với các từ đồng nghĩa như 'fail' (thất bại) hoặc 'be unsuccessful' (không thành công), 'miss the mark' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường liên quan đến sự không chính xác hoặc thiếu sót hơn là sự thất bại hoàn toàn. Nó cũng mang tính hình tượng (figurative) cao hơn.

Prepositions

on

Khi dùng giới từ 'on', nó thường đi sau một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà một người hoặc điều gì đó đã không thành công. Ví dụ: 'The report missed the mark *on* its financial projections.' (Báo cáo đã không chính xác *về* dự báo tài chính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + miss the mark
  • Completely completely miss the mark
    (hoàn toàn sai lầm, hoàn toàn không đúng)
  • Badly badly miss the mark
    (sai lầm nghiêm trọng, không đạt được mục tiêu một cách tồi tệ)
Pronoun + miss the mark
  • He He miss the mark
    (Anh ta không đạt được mục tiêu)

Idioms

  • Miss the boat

    Bỏ lỡ cơ hội

    "If you don't apply now, you'll miss the boat."

    (Nếu bạn không nộp đơn ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.)

  • Wide of the mark

    Không chính xác, sai lệch nhiều

    "His estimate was wide of the mark."

    (Ước tính của anh ấy không chính xác chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miss the mark

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Không đạt được kết quả mong muốn; không chính xác hoặc sai.

"The company's advertising campaign completely missed the mark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech missed the mark with young voters.
Bài phát biểu của chính trị gia đã không gây được ấn tượng với cử tri trẻ.
Phủ định
The company's new marketing campaign didn't miss the mark; it was a huge success.
Chiến dịch marketing mới của công ty đã không thất bại; nó đã thành công rực rỡ.
Nghi vấn
Did the presentation miss the mark, or did the audience simply not understand the concept?
Bài thuyết trình có thất bại không, hay là khán giả chỉ đơn giản là không hiểu khái niệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss the mark".

Sự chính xác trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và khoa học, sự chính xác và đúng mục tiêu được đánh giá cao. Việc 'miss the mark' có thể được xem là một thất bại đáng kể, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng và thực hiện chính xác.