miss the mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to achieve the intended result; to be inaccurate or incorrect.
Vietnamese Meaning
Không đạt được kết quả mong muốn; không chính xác hoặc sai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's advertising campaign completely missed the mark."
"Chiến dịch quảng cáo của công ty hoàn toàn không thành công."
-
"His comments about the situation completely missed the mark."
"Những bình luận của anh ấy về tình hình hoàn toàn không phù hợp."
-
"The new product missed the mark with consumers."
"Sản phẩm mới không được người tiêu dùng đón nhận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi một nỗ lực, kế hoạch hoặc hành động nào đó không thành công hoặc không đáp ứng được mục tiêu ban đầu. Nó ngụ ý sự thất bại trong việc đạt đến một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu cụ thể. So với các từ đồng nghĩa như 'fail' (thất bại) hoặc 'be unsuccessful' (không thành công), 'miss the mark' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường liên quan đến sự không chính xác hoặc thiếu sót hơn là sự thất bại hoàn toàn. Nó cũng mang tính hình tượng (figurative) cao hơn.
Prepositions
Khi dùng giới từ 'on', nó thường đi sau một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà một người hoặc điều gì đó đã không thành công. Ví dụ: 'The report missed the mark *on* its financial projections.' (Báo cáo đã không chính xác *về* dự báo tài chính.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely miss the mark (hoàn toàn sai lầm, hoàn toàn không đúng)
-
Badly badly miss the mark (sai lầm nghiêm trọng, không đạt được mục tiêu một cách tồi tệ)
-
He He miss the mark (Anh ta không đạt được mục tiêu)
Idioms
-
Miss the boat
Bỏ lỡ cơ hội
"If you don't apply now, you'll miss the boat."
(Nếu bạn không nộp đơn ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.)
-
Wide of the mark
Không chính xác, sai lệch nhiều
"His estimate was wide of the mark."
(Ước tính của anh ấy không chính xác chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miss the mark
Thành ngữ (Idiom)Không đạt được kết quả mong muốn; không chính xác hoặc sai.
"The company's advertising campaign completely missed the mark."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's speech missed the mark with young voters. |
Bài phát biểu của chính trị gia đã không gây được ấn tượng với cử tri trẻ. |
| Phủ định | The company's new marketing campaign didn't miss the mark; it was a huge success. |
Chiến dịch marketing mới của công ty đã không thất bại; nó đã thành công rực rỡ. |
| Nghi vấn | Did the presentation miss the mark, or did the audience simply not understand the concept? |
Bài thuyết trình có thất bại không, hay là khán giả chỉ đơn giản là không hiểu khái niệm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss the mark".
