(Top Banner Ad)
primary plan
B1
Tính từ B1 Tổng quát/Quản lý/Kế hoạch

primary plan

UK: /ˈpraɪməri plæn/ • US: /ˈpraɪmeri plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch chính kế hoạch ưu tiên kế hoạch hàng đầu phương án chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of chief importance; principal.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất; chính yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our primary concern is the safety of our students."

    "Mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi là sự an toàn của học sinh."

  • "Our primary plan is to expand into new markets."

    "Kế hoạch chính của chúng tôi là mở rộng sang các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun primacy Sự ưu việt, vị trí hàng đầu
Adverb primarily Chủ yếu, trước hết
Noun planner Người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning Sự lập kế hoạch, quy hoạch
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Adjective planned Đã được lên kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Quản lý/Kế hoạch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₁-
Latin
primus
Late Latin
primarius
Latin
planus
French
plan
English
primary
English
plan

Nguồn gốc của 'Primary' và 'Plan'

Cụm từ 'primary plan' kết hợp hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng đóng góp vào ý nghĩa 'kế hoạch chính yếu'. Từ 'primary' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*preh₁-' (trước, ở phía trước), rồi thành tiếng Latin 'primus' (đầu tiên, ban đầu) và sau đó là 'primarius' (quan trọng nhất), mang ý nghĩa về sự ưu tiên hàng đầu. Trong khi đó, từ 'plan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' (bằng phẳng, bề mặt), qua tiếng Pháp 'plan' (bản đồ, thiết kế), thể hiện ý tưởng về một bản phác thảo hoặc chiến lược. Khi kết hợp, 'primary plan' trở thành kế hoạch nền tảng, quan trọng nhất, đặt ra lộ trình ban đầu cho mọi việc.

Usage Note

"Primary" nhấn mạnh tính ưu tiên hàng đầu, là yếu tố cốt lõi hoặc nền tảng. So với "main", "primary" mang tính quan trọng hơn và có thể là bước đầu tiên, còn "main" chỉ đơn giản là lớn hơn hoặc thường xuyên hơn. Ví dụ: "Primary goal" quan trọng hơn "main goal".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + primary plan
  • develop develop a primary plan
    (phát triển một kế hoạch chính)
  • formulate formulate a primary plan
    (đề ra một kế hoạch chính)
  • implement implement the primary plan
    (thực hiện kế hoạch chính)
  • follow follow the primary plan
    (tuân thủ kế hoạch chính)
  • review review the primary plan
    (xem xét lại kế hoạch chính)
Adjective + primary plan
  • comprehensive a comprehensive primary plan
    (một kế hoạch chính toàn diện)
  • detailed a detailed primary plan
    (một kế hoạch chính chi tiết)
  • initial an initial primary plan
    (một kế hoạch chính ban đầu)
  • effective an effective primary plan
    (một kế hoạch chính hiệu quả)

Idioms

  • primary plan of action

    Kế hoạch hành động chính yếu/ưu tiên hàng đầu

    "Our primary plan of action is to secure the perimeter before advancing."

    (Kế hoạch hành động chính yếu của chúng ta là bảo vệ vành đai trước khi tiến công.)

  • stick to the primary plan

    Bám sát/tuân thủ kế hoạch chính

    "Despite new challenges, we must stick to the primary plan."

    (Dù có những thách thức mới, chúng ta phải bám sát kế hoạch chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary plan

Tính từ
Lật mặt

Quan trọng nhất; chính yếu.

"Our primary concern is the safety of our students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plan your primary escape route carefully.
Hãy lên kế hoạch cho đường thoát chính của bạn một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't abandon your primary plan without considering all options.
Đừng từ bỏ kế hoạch chính của bạn mà không xem xét tất cả các lựa chọn.
Nghi vấn
Please prioritize planning your primary goal.
Vui lòng ưu tiên lập kế hoạch cho mục tiêu chính của bạn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our primary plan is to launch the product next quarter.
Kế hoạch chính của chúng tôi là ra mắt sản phẩm vào quý tới.
Phủ định
Is this our primary plan?
Đây có phải là kế hoạch chính của chúng ta không?
Nghi vấn
This isn't our primary plan.
Đây không phải là kế hoạch chính của chúng ta.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary plan".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch Chiến lược

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, việc có một 'kế hoạch chính' (primary plan) rõ ràng là yếu tố then chốt. Nó đại diện cho lộ trình chiến lược ban đầu, định hướng các hoạt động và nguồn lực. Một kế hoạch chính được xây dựng tốt thường được xem là nền tảng cho sự thành công, giúp các tổ chức đạt được mục tiêu và ứng phó với thách thức.

Nguyên tắc 'Ưu tiên hàng đầu'

Cụm từ 'primary plan' phản ánh nguyên tắc 'first things first' (việc gì trước thì làm trước). Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc xác định và ưu tiên 'kế hoạch chính' giúp cá nhân và tổ chức tập trung vào những mục tiêu quan trọng nhất trước khi chuyển sang các phương án hoặc nhiệm vụ thứ cấp. Nó thể hiện tư duy có hệ thống và tập trung vào hiệu quả.