(Top Banner Ad)
declined
B2
Động từ (quá khứ và phân từ quá khứ của 'decline') B2 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy ngữ cảnh)

declined

UK: /dɪˈklaɪnd/ • US: /dɪˈklaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối suy giảm giảm sút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'decline'. To politely refuse an invitation or offer.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'decline'. Từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She declined their invitation to dinner."

    "Cô ấy đã từ chối lời mời ăn tối của họ."

  • "He declined to comment on the allegations."

    "Anh ta từ chối bình luận về những cáo buộc."

  • "Her health has been declining for some time."

    "Sức khỏe của cô ấy đã suy giảm trong một thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline Từ chối, bác bỏ; Giảm sút, suy yếu (nguyên mẫu)
Noun decline Sự từ chối; Sự suy giảm, thời kỳ suy tàn
Noun declination Sự từ chối (mang tính chính thức); Độ nghiêng (trong thiên văn học)
Adjective declinable Có thể biến cách được (thuật ngữ ngữ pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēclīnāre
Old French
décliner
Middle English
decline
Modern English
declined

Nguồn Gốc Của Sự 'Quay Lưng'

Từ 'declined' (quá khứ của decline) bắt nguồn từ gốc Latin 'dēclīnāre,' có nghĩa đen là 'uốn cong xuống' hoặc 'quay đi.' Ban đầu, nó mô tả một sự nghiêng xuống hoặc chệch hướng vật lý. Ý nghĩa hiện đại phát triển thành 'từ chối' (như thể quay lưng lại với lời đề nghị) và 'suy giảm' (đi xuống, không còn mạnh mẽ nữa).

Usage Note

Khi 'declined' mang nghĩa từ chối, nó thường đi kèm với các lời mời, đề nghị, hoặc yêu cầu. Sắc thái của nó là lịch sự và trang trọng hơn so với 'refused'. 'Declined' cũng có thể mang nghĩa suy giảm, giảm sút.

Prepositions

to with

Khi từ chối ai đó hoặc cái gì, ta không dùng giới từ. Khi dùng với nghĩa giảm sút, thường không đi với giới từ, hoặc đi với 'in' (declined in popularity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + declined (Thể hiện mức độ giảm)
  • sharply sharply declined
    (giảm mạnh, giảm nhanh chóng)
  • steadily steadily declined
    (giảm đều đặn, giảm liên tục)
  • rapidly rapidly declined
    (suy giảm nhanh chóng)
Adverb + declined (Thể hiện cách thức từ chối)
  • politely politely declined the invitation
    (lịch sự từ chối lời mời)
  • firmly firmly declined the request
    (kiên quyết từ chối yêu cầu)
Noun (Subject) + declined
  • Sales Sales have declined
    (Doanh số bán hàng đã giảm)
  • Health His health has declined
    (Sức khỏe của anh ấy đã suy yếu)

Idioms

  • A declined payment/card

    Thanh toán/thẻ bị từ chối (thường do lỗi ngân hàng hoặc không đủ tiền)

    "Your credit card was declined at the checkout."

    (Thẻ tín dụng của bạn đã bị từ chối khi thanh toán.)

  • To be graciously declined

    Được tử tế/lịch sự từ chối (dù bị từ chối nhưng vẫn thể hiện sự tôn trọng)

    "The award nomination was graciously declined by the artist."

    (Đề cử giải thưởng đã được nghệ sĩ lịch sự từ chối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declined

Động từ (quá khứ và phân từ quá khứ của 'decline')
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'decline'. Từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.

"She declined their invitation to dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The offer was declined by the company.
Lời đề nghị đã bị công ty từ chối.
Phủ định
The invitation was not declined politely.
Lời mời đã không bị từ chối một cách lịch sự.
Nghi vấn
Was the proposal declined due to budget constraints?
Đề xuất có bị từ chối do hạn chế về ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declined".

Tầm quan trọng của Thẻ tín dụng bị Từ chối

Trong văn hóa tài chính phương Tây, cụm từ 'declined' gắn liền mật thiết với các giao dịch thẻ tín dụng và ngân hàng. Việc một thẻ bị 'declined' (thẻ bị từ chối) là một tình huống phổ biến nhưng thường gây khó xử, báo hiệu có vấn đề về tài chính cá nhân (như hết hạn, hết tiền) hoặc lỗi hệ thống ngân hàng.

Quy tắc Từ chối Lịch sự

Trong giao tiếp xã hội và kinh doanh, 'declined' một lời mời (đặc biệt là 'politely declined') là một kỹ năng xã hội quan trọng. Người nói tiếng Anh thường tránh từ chối thẳng thừng mà thay vào đó sử dụng các cụm từ nhẹ nhàng hơn (ví dụ: 'I’m afraid I have to decline') để giữ mối quan hệ tốt đẹp, thể hiện sự tôn trọng đối với người mời.