(Top Banner Ad)
familiar with
B1
Tính từ B1 Tổng quát

familiar with

UK: /fəˈmɪliə wɪð/ • US: /fəˈmɪljər wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

quen thuộc với biết rõ về thông thạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good knowledge of something.

Vietnamese Meaning

Quen thuộc, biết rõ về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am familiar with the software, so I can help you troubleshoot."

    "Tôi quen thuộc với phần mềm này, vì vậy tôi có thể giúp bạn khắc phục sự cố."

  • "She is familiar with the local customs."

    "Cô ấy quen thuộc với các phong tục địa phương."

  • "He is familiar with the risks involved."

    "Anh ấy quen thuộc với những rủi ro liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun familiarity sự quen thuộc, sự hiểu biết rõ
Verb familiarize làm cho quen thuộc, giới thiệu (để ai đó quen thuộc)
Adverb familiarly một cách quen thuộc, thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Latin
familiaris
Old French
familier
Middle English
familier
English
familiar

Gốc rễ từ Gia đình

Từ 'familiar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia', nghĩa là 'gia đình' hoặc 'hộ gia đình'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người hoặc vật thuộc về một gia đình, sau đó mở rộng nghĩa thành 'quen thuộc', 'gần gũi' như một thành viên trong nhà. Khi bạn 'familiar with' điều gì đó, tức là bạn đã quen thuộc, hiểu rõ về nó như thể nó là một phần của mình.

Usage Note

Cụm từ 'familiar with' diễn tả mức độ hiểu biết hoặc kinh nghiệm của một người về một chủ đề, địa điểm hoặc người nào đó. Nó ngụ ý rằng người đó có một số kiến thức hoặc đã từng tiếp xúc với đối tượng được đề cập đến. Khác với 'know' (biết) chỉ sự nắm bắt thông tin chung, 'familiar with' nhấn mạnh sự quen thuộc và có thể liên quan đến kinh nghiệm cá nhân. Ví dụ, 'I know about quantum physics' chỉ đơn giản là tôi biết về vật lý lượng tử, còn 'I am familiar with quantum physics' ngụ ý rằng tôi đã học, nghiên cứu hoặc làm việc liên quan đến nó.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để kết nối tính từ 'familiar' với đối tượng mà người đó quen thuộc. Nó chỉ ra mối quan hệ giữa người (hoặc chủ thể) và đối tượng được biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + familiar with
  • quite quite familiar with
    (khá quen thuộc với)
  • very very familiar with
    (rất quen thuộc với)
  • fairly fairly familiar with
    (tương đối quen thuộc với)
  • thoroughly thoroughly familiar with
    (quen thuộc một cách kỹ lưỡng với)
  • well well familiar with
    (quen thuộc rõ)
  • perfectly perfectly familiar with
    (hoàn toàn quen thuộc với)
  • intimately intimately familiar with
    (quen thuộc sâu sắc, thân mật với)
  • little little familiar with
    (ít quen thuộc với)
  • unfamiliar unfamiliar with
    (không quen thuộc với)
Verb + familiar with
  • become become familiar with
    (trở nên quen thuộc với)
  • get get familiar with
    (làm quen, trở nên quen thuộc với)
  • make make yourself/oneself familiar with
    (tự làm quen, tìm hiểu để quen thuộc với)
  • grow grow familiar with
    (dần trở nên quen thuộc với)

Idioms

  • familiar with the ropes

    quen thuộc với công việc, nắm rõ cách thức tiến hành

    "After a week, she became familiar with the ropes and could work independently."

    (Sau một tuần, cô ấy đã quen việc và có thể làm việc độc lập.)

  • familiar with the ins and outs

    quen thuộc mọi ngóc ngách, hiểu rõ tường tận

    "The consultant is familiar with the ins and outs of the new regulations."

    (Chuyên gia tư vấn nắm rõ mọi ngóc ngách của các quy định mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

familiar with

Tính từ
Lật mặt

Quen thuộc, biết rõ về điều gì đó.

"I am familiar with the software, so I can help you troubleshoot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is familiar with the software is evident in his proficiency.
Việc anh ấy quen thuộc với phần mềm được thể hiện rõ qua khả năng thành thạo của anh ấy.
Phủ định
That she isn't familiar with the local customs doesn't mean she's disrespectful.
Việc cô ấy không quen thuộc với phong tục địa phương không có nghĩa là cô ấy thiếu tôn trọng.
Nghi vấn
Whether he is familiar with the procedure is what we need to determine.
Liệu anh ấy có quen thuộc với quy trình hay không là điều chúng ta cần xác định.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being familiar with the local customs is essential for successful integration.
Việc quen thuộc với các phong tục địa phương là điều cần thiết để hòa nhập thành công.
Phủ định
Not being familiar with the software's interface is causing him some frustration.
Việc không quen thuộc với giao diện phần mềm đang gây ra cho anh ấy một chút khó chịu.
Nghi vấn
Is becoming familiar with the new regulations a priority for the team?
Việc làm quen với các quy định mới có phải là ưu tiên hàng đầu của nhóm không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A familiarity with the local customs is essential for successful integration.
Sự quen thuộc với các phong tục địa phương là điều cần thiết để hội nhập thành công.
Phủ định
Lack of familiarity with the software caused several errors.
Việc thiếu sự quen thuộc với phần mềm đã gây ra một vài lỗi.
Nghi vấn
Is a familiarity with the company's history required for this position?
Có cần sự quen thuộc với lịch sử công ty cho vị trí này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is familiar with the software.
Cô ấy quen thuộc với phần mềm.
Phủ định
I am not familiar with this neighborhood.
Tôi không quen thuộc với khu phố này.
Nghi vấn
Are you familiar with the company's policies?
Bạn có quen thuộc với các chính sách của công ty không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to be familiar with French cuisine when I lived in Paris.
Tôi đã từng quen thuộc với ẩm thực Pháp khi tôi sống ở Paris.
Phủ định
She didn't use to be familiar with jazz music, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không quen thuộc với nhạc jazz, nhưng bây giờ cô ấy thích nó.
Nghi vấn
Did you use to be familiar with this software before the update?
Bạn đã từng quen thuộc với phần mềm này trước khi cập nhật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiar with".

Giá trị của Sự hiểu biết

Trong văn hóa phương Tây, việc 'familiar with' (quen thuộc, hiểu biết) một lĩnh vực, một kỹ năng hay một thông tin nào đó thường được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, khả năng thích nghi và là nền tảng để phát triển bản thân cũng như đóng góp cho xã hội. Người 'familiar with' điều gì đó thường được tin tưởng và có uy tín hơn.

Sự an toàn từ điều quen thuộc

Con người thường có xu hướng tìm kiếm sự an toàn và thoải mái trong những gì 'familiar' (quen thuộc). Điều này thể hiện trong việc lựa chọn món ăn, địa điểm du lịch, hay thậm chí là cách giao tiếp. Việc 'familiar with' một môi trường hoặc quy tắc giúp giảm bớt lo lắng, tăng cường cảm giác kiểm soát và tin cậy, đặc biệt quan trọng trong các tình huống mới hoặc thay đổi.