familiar with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a good knowledge of something.
Vietnamese Meaning
Quen thuộc, biết rõ về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am familiar with the software, so I can help you troubleshoot."
"Tôi quen thuộc với phần mềm này, vì vậy tôi có thể giúp bạn khắc phục sự cố."
-
"She is familiar with the local customs."
"Cô ấy quen thuộc với các phong tục địa phương."
-
"He is familiar with the risks involved."
"Anh ấy quen thuộc với những rủi ro liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự hiểu biết rõ |
| Verb | familiarize | làm cho quen thuộc, giới thiệu (để ai đó quen thuộc) |
| Adverb | familiarly | một cách quen thuộc, thân mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'familiar with' diễn tả mức độ hiểu biết hoặc kinh nghiệm của một người về một chủ đề, địa điểm hoặc người nào đó. Nó ngụ ý rằng người đó có một số kiến thức hoặc đã từng tiếp xúc với đối tượng được đề cập đến. Khác với 'know' (biết) chỉ sự nắm bắt thông tin chung, 'familiar with' nhấn mạnh sự quen thuộc và có thể liên quan đến kinh nghiệm cá nhân. Ví dụ, 'I know about quantum physics' chỉ đơn giản là tôi biết về vật lý lượng tử, còn 'I am familiar with quantum physics' ngụ ý rằng tôi đã học, nghiên cứu hoặc làm việc liên quan đến nó.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để kết nối tính từ 'familiar' với đối tượng mà người đó quen thuộc. Nó chỉ ra mối quan hệ giữa người (hoặc chủ thể) và đối tượng được biết đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite familiar with (khá quen thuộc với)
-
very very familiar with (rất quen thuộc với)
-
fairly fairly familiar with (tương đối quen thuộc với)
-
thoroughly thoroughly familiar with (quen thuộc một cách kỹ lưỡng với)
-
well well familiar with (quen thuộc rõ)
-
perfectly perfectly familiar with (hoàn toàn quen thuộc với)
-
intimately intimately familiar with (quen thuộc sâu sắc, thân mật với)
-
little little familiar with (ít quen thuộc với)
-
unfamiliar unfamiliar with (không quen thuộc với)
-
become become familiar with (trở nên quen thuộc với)
-
get get familiar with (làm quen, trở nên quen thuộc với)
-
make make yourself/oneself familiar with (tự làm quen, tìm hiểu để quen thuộc với)
-
grow grow familiar with (dần trở nên quen thuộc với)
Idioms
-
familiar with the ropes
quen thuộc với công việc, nắm rõ cách thức tiến hành
"After a week, she became familiar with the ropes and could work independently."
(Sau một tuần, cô ấy đã quen việc và có thể làm việc độc lập.)
-
familiar with the ins and outs
quen thuộc mọi ngóc ngách, hiểu rõ tường tận
"The consultant is familiar with the ins and outs of the new regulations."
(Chuyên gia tư vấn nắm rõ mọi ngóc ngách của các quy định mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
familiar with
Tính từQuen thuộc, biết rõ về điều gì đó.
"I am familiar with the software, so I can help you troubleshoot."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is familiar with the software is evident in his proficiency. |
Việc anh ấy quen thuộc với phần mềm được thể hiện rõ qua khả năng thành thạo của anh ấy. |
| Phủ định | That she isn't familiar with the local customs doesn't mean she's disrespectful. |
Việc cô ấy không quen thuộc với phong tục địa phương không có nghĩa là cô ấy thiếu tôn trọng. |
| Nghi vấn | Whether he is familiar with the procedure is what we need to determine. |
Liệu anh ấy có quen thuộc với quy trình hay không là điều chúng ta cần xác định. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being familiar with the local customs is essential for successful integration. |
Việc quen thuộc với các phong tục địa phương là điều cần thiết để hòa nhập thành công. |
| Phủ định | Not being familiar with the software's interface is causing him some frustration. |
Việc không quen thuộc với giao diện phần mềm đang gây ra cho anh ấy một chút khó chịu. |
| Nghi vấn | Is becoming familiar with the new regulations a priority for the team? |
Việc làm quen với các quy định mới có phải là ưu tiên hàng đầu của nhóm không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A familiarity with the local customs is essential for successful integration. |
Sự quen thuộc với các phong tục địa phương là điều cần thiết để hội nhập thành công. |
| Phủ định | Lack of familiarity with the software caused several errors. |
Việc thiếu sự quen thuộc với phần mềm đã gây ra một vài lỗi. |
| Nghi vấn | Is a familiarity with the company's history required for this position? |
Có cần sự quen thuộc với lịch sử công ty cho vị trí này không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is familiar with the software. |
Cô ấy quen thuộc với phần mềm. |
| Phủ định | I am not familiar with this neighborhood. |
Tôi không quen thuộc với khu phố này. |
| Nghi vấn | Are you familiar with the company's policies? |
Bạn có quen thuộc với các chính sách của công ty không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to be familiar with French cuisine when I lived in Paris. |
Tôi đã từng quen thuộc với ẩm thực Pháp khi tôi sống ở Paris. |
| Phủ định | She didn't use to be familiar with jazz music, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không quen thuộc với nhạc jazz, nhưng bây giờ cô ấy thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to be familiar with this software before the update? |
Bạn đã từng quen thuộc với phần mềm này trước khi cập nhật chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiar with".
