familiarly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows you know someone well; in an informal and friendly way; without formality.
Vietnamese Meaning
Một cách thân mật, suồng sã; một cách không trang trọng, thân thiện, như thể đã quen biết từ lâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He greeted me familiarly, as if we had known each other for years."
"Anh ấy chào tôi một cách thân mật, như thể chúng tôi đã quen nhau nhiều năm rồi."
-
"She spoke to the director familiarly, calling him by his first name."
"Cô ấy nói chuyện với giám đốc một cách thân mật, gọi ông ấy bằng tên riêng."
-
"The dog rubbed against my leg familiarly."
"Con chó cọ vào chân tôi một cách thân mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familiar | quen thuộc, thân thiết |
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự thân mật |
| Verb | familiarize | làm quen, làm cho quen thuộc |
| Adjective | unfamiliar | không quen thuộc |
| Adverb | unfamiliarly | một cách không quen thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'familiarly' thường được dùng để diễn tả cách hành xử, giao tiếp hoặc nói chuyện một cách thân mật, gần gũi, đôi khi có thể mang sắc thái hơi suồng sã hoặc thiếu tôn trọng nếu không phù hợp với ngữ cảnh. So sánh với 'intimately', 'closely', 'informally', 'cordially'. 'Intimately' và 'closely' nhấn mạnh sự thân thiết, gần gũi về tình cảm. 'Informally' tập trung vào sự không trang trọng, không theo nghi thức. 'Cordially' thể hiện sự thân thiện, lịch sự.
Prepositions
'Familiarly with' diễn tả sự quen thuộc, am hiểu một vấn đề gì đó. 'Familiarly to' diễn tả cách cư xử, giao tiếp thân mật với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak familiarly (nói chuyện thân mật)
-
refer to refer to familiarly (gọi một cách thân mật (ai đó/cái gì đó))
-
address address familiarly (xưng hô thân mật)
-
know know familiarly (biết rõ, quen thuộc một cách thân mật)
-
call call familiarly (gọi tên thân mật)
-
be known be known familiarly (được biết đến một cách thân mật)
Idioms
-
familiarly known as
được biết đến/gọi một cách thân mật là...
"The famous scientist, familiarly known as 'Doc,' gave a captivating lecture."
(Vị nhà khoa học nổi tiếng, người được biết đến một cách thân mật với cái tên 'Doc', đã có một bài giảng lôi cuốn.)
-
speak too familiarly
nói chuyện quá thân mật (một cách không phù hợp, thiếu lịch sự)
"He tends to speak too familiarly with new acquaintances, which can sometimes offend people."
(Anh ấy có xu hướng nói chuyện quá thân mật với những người mới quen, điều này đôi khi có thể làm người khác phật lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
familiarly
Trạng từMột cách thân mật, suồng sã; một cách không trang trọng, thân thiện, như thể đã quen biết từ lâu.
"He greeted me familiarly, as if we had known each other for years."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spoke familiarly to the CEO, as if they were old friends. |
Cô ấy nói chuyện thân mật với CEO, như thể họ là bạn cũ. |
| Phủ định | Doesn't he behave familiarly with everyone he meets? |
Chẳng phải anh ta cư xử thân mật với tất cả những người anh ta gặp sao? |
| Nghi vấn | Do you speak familiarly with your professors? |
Bạn có nói chuyện thân mật với các giáo sư của bạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will speak to her familiarly if they become close friends. |
Anh ấy sẽ nói chuyện thân mật với cô ấy nếu họ trở thành bạn thân. |
| Phủ định | She won't address the CEO familiarly during the meeting. |
Cô ấy sẽ không xưng hô thân mật với CEO trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will you treat your new colleagues familiarly right away? |
Bạn có định đối xử thân mật với các đồng nghiệp mới của mình ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiarly".
