(Top Banner Ad)
familiarly
B2
Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

familiarly

UK: /fəˈmɪlɪərli/ • US: /fəˈmɪljərli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thân mật một cách suồng sã một cách quen thuộc như người nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows you know someone well; in an informal and friendly way; without formality.

Vietnamese Meaning

Một cách thân mật, suồng sã; một cách không trang trọng, thân thiện, như thể đã quen biết từ lâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He greeted me familiarly, as if we had known each other for years."

    "Anh ấy chào tôi một cách thân mật, như thể chúng tôi đã quen nhau nhiều năm rồi."

  • "She spoke to the director familiarly, calling him by his first name."

    "Cô ấy nói chuyện với giám đốc một cách thân mật, gọi ông ấy bằng tên riêng."

  • "The dog rubbed against my leg familiarly."

    "Con chó cọ vào chân tôi một cách thân mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familiar quen thuộc, thân thiết
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Verb familiarize làm quen, làm cho quen thuộc
Adjective unfamiliar không quen thuộc
Adverb unfamiliarly một cách không quen thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Latin
familiaris
English
familiar
English
familiarly

Từ gia đình đến sự thân mật

Từ 'familiarly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'familia', có nghĩa là 'gia đình' hoặc 'hộ gia đình'. Sau đó, nó phát triển thành 'familiaris', chỉ những người thuộc về một gia đình hoặc những người bạn thân thiết. Cuối cùng, qua tiếng Anh, từ 'familiar' ra đời để chỉ sự quen thuộc, thân mật, và từ đó 'familiarly' (một cách thân mật, quen thuộc) được hình thành. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa khái niệm gia đình và sự thân thuộc, gần gũi trong các mối quan hệ xã hội.

Usage Note

Từ 'familiarly' thường được dùng để diễn tả cách hành xử, giao tiếp hoặc nói chuyện một cách thân mật, gần gũi, đôi khi có thể mang sắc thái hơi suồng sã hoặc thiếu tôn trọng nếu không phù hợp với ngữ cảnh. So sánh với 'intimately', 'closely', 'informally', 'cordially'. 'Intimately' và 'closely' nhấn mạnh sự thân thiết, gần gũi về tình cảm. 'Informally' tập trung vào sự không trang trọng, không theo nghi thức. 'Cordially' thể hiện sự thân thiện, lịch sự.

Prepositions

with to

'Familiarly with' diễn tả sự quen thuộc, am hiểu một vấn đề gì đó. 'Familiarly to' diễn tả cách cư xử, giao tiếp thân mật với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + familiarly
  • speak speak familiarly
    (nói chuyện thân mật)
  • refer to refer to familiarly
    (gọi một cách thân mật (ai đó/cái gì đó))
  • address address familiarly
    (xưng hô thân mật)
  • know know familiarly
    (biết rõ, quen thuộc một cách thân mật)
  • call call familiarly
    (gọi tên thân mật)
  • be known be known familiarly
    (được biết đến một cách thân mật)

Idioms

  • familiarly known as

    được biết đến/gọi một cách thân mật là...

    "The famous scientist, familiarly known as 'Doc,' gave a captivating lecture."

    (Vị nhà khoa học nổi tiếng, người được biết đến một cách thân mật với cái tên 'Doc', đã có một bài giảng lôi cuốn.)

  • speak too familiarly

    nói chuyện quá thân mật (một cách không phù hợp, thiếu lịch sự)

    "He tends to speak too familiarly with new acquaintances, which can sometimes offend people."

    (Anh ấy có xu hướng nói chuyện quá thân mật với những người mới quen, điều này đôi khi có thể làm người khác phật lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

familiarly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thân mật, suồng sã; một cách không trang trọng, thân thiện, như thể đã quen biết từ lâu.

"He greeted me familiarly, as if we had known each other for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke familiarly to the CEO, as if they were old friends.
Cô ấy nói chuyện thân mật với CEO, như thể họ là bạn cũ.
Phủ định
Doesn't he behave familiarly with everyone he meets?
Chẳng phải anh ta cư xử thân mật với tất cả những người anh ta gặp sao?
Nghi vấn
Do you speak familiarly with your professors?
Bạn có nói chuyện thân mật với các giáo sư của bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will speak to her familiarly if they become close friends.
Anh ấy sẽ nói chuyện thân mật với cô ấy nếu họ trở thành bạn thân.
Phủ định
She won't address the CEO familiarly during the meeting.
Cô ấy sẽ không xưng hô thân mật với CEO trong cuộc họp.
Nghi vấn
Will you treat your new colleagues familiarly right away?
Bạn có định đối xử thân mật với các đồng nghiệp mới của mình ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiarly".

Tầm quan trọng của sự thân mật trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc gọi tên nhau bằng tên riêng hoặc sử dụng các hình thức xưng hô thân mật ('familiarly') là dấu hiệu của sự thân thiết và mối quan hệ gần gũi. Điều này thường phát triển theo thời gian khi mối quan hệ trở nên sâu sắc hơn. Ngược lại, việc xưng hô quá thân mật với người chưa quen biết có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc không phù hợp, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng hoặc giao tiếp với người lớn tuổi.

Tên gọi thân mật và biệt danh

Việc sử dụng biệt danh hoặc tên rút gọn một cách thân mật ('familiarly') là một nét văn hóa phổ biến ở nhiều nước nói tiếng Anh. Những biệt danh này thường chỉ được dùng trong giới bạn bè thân thiết hoặc gia đình, thể hiện sự ấm áp và gần gũi. Ví dụ, 'William' có thể được gọi 'Bill' hay 'Will', 'Catherine' có thể là 'Kate' hoặc 'Cathy' một cách thân mật.