conversant with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Familiar with and knowledgeable about something.
Vietnamese Meaning
Quen thuộc và am hiểu về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is conversant with all aspects of the new law."
"Cô ấy am hiểu mọi khía cạnh của luật mới."
-
"He is conversant with the intricacies of the financial market."
"Anh ấy am hiểu những sự phức tạp của thị trường tài chính."
-
"Our team is conversant with the latest programming languages."
"Đội ngũ của chúng tôi thông thạo những ngôn ngữ lập trình mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | converse | Trò chuyện, đàm thoại |
| Noun | conversation | Cuộc trò chuyện, đàm thoại |
| Adjective | conversational | Mang tính trò chuyện, thân mật |
| Adverb | conversantly | Một cách thành thạo, rành rẽ (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'conversant with' thể hiện mức độ hiểu biết khá sâu rộng về một chủ đề nào đó, đủ để có thể thảo luận hoặc làm việc về nó. Nó thường được dùng để chỉ kiến thức hoặc kỹ năng thực tế hơn là kiến thức lý thuyết suông. So với 'familiar with', 'conversant with' ngụ ý mức độ hiểu biết sâu hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' đi sau 'conversant' để chỉ đối tượng mà người nói/viết quen thuộc và am hiểu. Ví dụ: 'conversant with the latest technologies' (quen thuộc với các công nghệ mới nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully conversant with (Hoàn toàn thành thạo, thông thạo)
-
well well conversant with (Khá thành thạo, hiểu rõ)
-
highly highly conversant with (Rất thành thạo, có kiến thức sâu rộng)
-
become become conversant with (Trở nên thành thạo, quen thuộc với)
-
get get conversant with (Nắm bắt được, làm quen với)
-
be be conversant with the latest trends (Nắm bắt được các xu hướng mới nhất)
-
remain remain conversant with the subject (Duy trì sự hiểu biết về chủ đề)
Idioms
-
Be fully conversant with something
Hoàn toàn thành thạo/thông thạo một vấn đề gì đó.
"You need to be fully conversant with the company's policies before you start."
(Bạn cần phải hoàn toàn thông thạo các chính sách của công ty trước khi bắt đầu.)
-
Become conversant with a topic
Trở nên quen thuộc/thành thạo với một chủ đề.
"It takes time to become conversant with the new software."
(Cần thời gian để trở nên quen thuộc với phần mềm mới.)
-
Stay conversant with developments
Luôn cập nhật/duy trì sự hiểu biết về các diễn biến mới.
"As a journalist, you must stay conversant with current events."
(Là một nhà báo, bạn phải luôn cập nhật các sự kiện hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conversant with
AdjectiveQuen thuộc và am hiểu về điều gì đó.
"She is conversant with all aspects of the new law."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was conversant with several programming languages. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thông thạo một vài ngôn ngữ lập trình. |
| Phủ định | He said that he was not conversant with the latest marketing trends. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không quen thuộc với những xu hướng marketing mới nhất. |
| Nghi vấn | She asked if I was conversant with the company's new policies. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có quen thuộc với các chính sách mới của công ty hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversant with".
