(Top Banner Ad)
ignorant of
B2
Tính từ B2 Chung

ignorant of

UK: /ˈɪɡnərənt ɒv/ • US: /ˈɪɡnərənt əv/

Nghĩa tiếng Việt

không biết về thiếu hiểu biết về không nắm được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking knowledge or awareness about something specified.

Vietnamese Meaning

Thiếu kiến thức hoặc nhận thức về một điều gì đó cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are ignorant of the dangers of climate change."

    "Nhiều người không biết về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu."

  • "She was ignorant of the local customs."

    "Cô ấy không biết gì về các phong tục địa phương."

  • "He claimed to be ignorant of the company's financial troubles."

    "Anh ta tuyên bố là không biết gì về những khó khăn tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết
Adjective ignorant thiếu hiểu biết
Verb ignore lờ đi, phớt lờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignorare
Middle French
ignorer
English
ignorant

Gốc Rễ của 'Ignorant'

Từ 'ignorant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết'. Nó thể hiện trạng thái thiếu kiến thức hoặc thông tin về một điều gì đó. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp trung đại 'ignorer'.

Usage Note

Cụm "ignorant of" mang nghĩa không biết về một sự thật, chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Nó thường mang sắc thái trung lập đến tiêu cực nhẹ, ngụ ý rằng sự thiếu hiểu biết này có thể tránh được hoặc nên được biết. Nó khác với "unaware of" ở chỗ "ignorant" thường ngụ ý một sự thiếu sót đáng trách hơn về kiến thức, trong khi "unaware" chỉ đơn giản là thiếu thông tin.

Prepositions

of

"of" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà ai đó không có kiến thức. Ví dụ: 'He is ignorant of the law' (Anh ta không biết gì về luật pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignorant of
  • blissfully blissfully ignorant of
    (hoàn toàn không biết gì về)
  • willfully willfully ignorant of
    (cố tình làm ngơ trước)
  • largely largely ignorant of
    (phần lớn không biết về)
Verb + ignorant of
  • remain remain ignorant of
    (vẫn không biết gì về)
  • choose to be choose to be ignorant of
    (chọn cách không biết gì về)

Idioms

  • ignorance is bliss

    không biết thì hơn

    "Sometimes, ignorance is bliss when it comes to gossip."

    (Đôi khi, không biết thì hơn khi nói đến chuyện tầm phào.)

  • play ignorant

    giả vờ không biết

    "He played ignorant when I asked him about the missing money."

    (Anh ta giả vờ không biết khi tôi hỏi về số tiền bị mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignorant of

Tính từ
Lật mặt

Thiếu kiến thức hoặc nhận thức về một điều gì đó cụ thể.

"Many people are ignorant of the dangers of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being ignorant of the rules is no excuse.
Việc không biết luật lệ không phải là một lời bào chữa.
Phủ định
He denied being ignorant of the risks involved.
Anh ta phủ nhận việc không biết về những rủi ro liên quan.
Nghi vấn
Is avoiding being ignorant of current events important to you?
Tránh việc không biết về các sự kiện hiện tại có quan trọng với bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so ignorant of the local customs, he would enjoy his trip much more.
Nếu anh ấy không quá thiếu hiểu biết về phong tục địa phương, anh ấy sẽ tận hưởng chuyến đi của mình hơn nhiều.
Phủ định
If she weren't ignorant of the risks, she wouldn't carelessly invest all her money.
Nếu cô ấy không thiếu hiểu biết về những rủi ro, cô ấy sẽ không bất cẩn đầu tư tất cả tiền của mình.
Nghi vấn
Would they be in so much trouble if they weren't ignorant of the law?
Liệu họ có gặp rắc rối đến vậy nếu họ không thiếu hiểu biết về luật pháp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignorant of".

Vai trò của Giáo dục

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động tìm kiếm kiến thức và thông tin được đánh giá cao. Việc 'ignorant of' một vấn đề quan trọng có thể bị coi là thiếu sót hoặc thậm chí là vô trách nhiệm.