knowledgeable about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing knowledge or intelligence; well-informed.
Vietnamese Meaning
Có kiến thức, hiểu biết; am hiểu về một vấn đề, lĩnh vực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is very knowledgeable about art history."
"Cô ấy rất am hiểu về lịch sử nghệ thuật."
-
"He's very knowledgeable about computers."
"Anh ấy rất am hiểu về máy tính."
-
"You need to be knowledgeable about the market before investing."
"Bạn cần phải am hiểu về thị trường trước khi đầu tư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người có kiến thức chuyên môn hoặc thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể. Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thông minh và trình độ học vấn. Khác với "aware of" (nhận thức về), "knowledgeable about" nhấn mạnh vào chiều sâu kiến thức chứ không chỉ đơn thuần là biết đến sự tồn tại của một vấn đề.
Prepositions
Giới từ "about" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người đó có kiến thức. Ví dụ: "He is knowledgeable about history" (Anh ấy am hiểu về lịch sử).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very knowledgeable about something (rất am hiểu về điều gì đó)
-
extremely extremely knowledgeable about something (cực kỳ am hiểu về điều gì đó)
-
highly highly knowledgeable about something (rất thông thạo/giỏi về điều gì đó)
-
become become knowledgeable about something (trở nên am hiểu về điều gì đó)
-
seem seem knowledgeable about something (có vẻ am hiểu về điều gì đó)
-
remain remain knowledgeable about something (vẫn am hiểu về điều gì đó)
Idioms
-
In the know
biết thông tin quan trọng hoặc bí mật mà không phải ai cũng biết
"He's in the know about the company's plans."
(Anh ấy biết rõ về kế hoạch của công ty (biết thông tin nội bộ).)
-
Know your stuff
hiểu rõ về lĩnh vực chuyên môn của mình, có kiến thức vững chắc
"She really knows her stuff when it comes to marketing."
(Cô ấy thực sự am hiểu về marketing (có kiến thức chuyên môn vững chắc).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knowledgeable about
Tính từCó kiến thức, hiểu biết; am hiểu về một vấn đề, lĩnh vực nào đó.
"She is very knowledgeable about art history."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be knowledgeable about history requires dedication and research. |
Để am hiểu về lịch sử đòi hỏi sự tận tâm và nghiên cứu. |
| Phủ định | It is not wise not to be knowledgeable about basic safety procedures. |
Sẽ không khôn ngoan nếu không am hiểu về các quy trình an toàn cơ bản. |
| Nghi vấn | Is it important to be knowledgeable about different cultures when traveling? |
Có quan trọng không khi am hiểu về các nền văn hóa khác nhau khi đi du lịch? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledgeable about".
