(Top Banner Ad)
knowledgeable about
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

knowledgeable about

UK: /ˈnɒlɪdʒəbəl əˈbaʊt/ • US: /ˈnɑːlɪdʒəbəl əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

am hiểu về có kiến thức về hiểu biết về thông thạo về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing knowledge or intelligence; well-informed.

Vietnamese Meaning

Có kiến thức, hiểu biết; am hiểu về một vấn đề, lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very knowledgeable about art history."

    "Cô ấy rất am hiểu về lịch sử nghệ thuật."

  • "He's very knowledgeable about computers."

    "Anh ấy rất am hiểu về máy tính."

  • "You need to be knowledgeable about the market before investing."

    "Bạn cần phải am hiểu về thị trường trước khi đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Verb know biết
Adjective knowing tỏ ra hiểu biết, tinh ranh
Adverb knowingly một cách có ý thức, cố tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Nguồn gốc của 'knowledgeable'

Từ 'knowledgeable' xuất phát từ từ 'knowledge' trong tiếng Anh. 'Knowledge' có nguồn gốc từ 'cnawan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhận biết'. Ý nghĩa cốt lõi của 'knowledgeable' là 'có nhiều kiến thức hoặc thông tin về một chủ đề cụ thể'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu đơn giản là 'hiểu biết' hoặc 'có kiến thức về'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người có kiến thức chuyên môn hoặc thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể. Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thông minh và trình độ học vấn. Khác với "aware of" (nhận thức về), "knowledgeable about" nhấn mạnh vào chiều sâu kiến thức chứ không chỉ đơn thuần là biết đến sự tồn tại của một vấn đề.

Prepositions

about

Giới từ "about" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người đó có kiến thức. Ví dụ: "He is knowledgeable about history" (Anh ấy am hiểu về lịch sử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledgeable about
  • very very knowledgeable about something
    (rất am hiểu về điều gì đó)
  • extremely extremely knowledgeable about something
    (cực kỳ am hiểu về điều gì đó)
  • highly highly knowledgeable about something
    (rất thông thạo/giỏi về điều gì đó)
Verb + knowledgeable about
  • become become knowledgeable about something
    (trở nên am hiểu về điều gì đó)
  • seem seem knowledgeable about something
    (có vẻ am hiểu về điều gì đó)
  • remain remain knowledgeable about something
    (vẫn am hiểu về điều gì đó)

Idioms

  • In the know

    biết thông tin quan trọng hoặc bí mật mà không phải ai cũng biết

    "He's in the know about the company's plans."

    (Anh ấy biết rõ về kế hoạch của công ty (biết thông tin nội bộ).)

  • Know your stuff

    hiểu rõ về lĩnh vực chuyên môn của mình, có kiến thức vững chắc

    "She really knows her stuff when it comes to marketing."

    (Cô ấy thực sự am hiểu về marketing (có kiến thức chuyên môn vững chắc).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledgeable about

Tính từ
Lật mặt

Có kiến thức, hiểu biết; am hiểu về một vấn đề, lĩnh vực nào đó.

"She is very knowledgeable about art history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be knowledgeable about history requires dedication and research.
Để am hiểu về lịch sử đòi hỏi sự tận tâm và nghiên cứu.
Phủ định
It is not wise not to be knowledgeable about basic safety procedures.
Sẽ không khôn ngoan nếu không am hiểu về các quy trình an toàn cơ bản.
Nghi vấn
Is it important to be knowledgeable about different cultures when traveling?
Có quan trọng không khi am hiểu về các nền văn hóa khác nhau khi đi du lịch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledgeable about".

Giá trị của Tri thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có kiến thức và sự hiểu biết sâu rộng (being knowledgeable) được coi trọng. Người có kiến thức thường được kính trọng và đánh giá cao vì khả năng đóng góp cho xã hội và giải quyết vấn đề.