strange
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unusual or surprising; difficult to understand or explain.
Vietnamese Meaning
Kỳ lạ, lạ lùng, khác thường, khó hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's strange that she hasn't called."
"Thật lạ là cô ấy vẫn chưa gọi."
-
"I had a strange dream last night."
"Tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ đêm qua."
-
"He's been acting strange lately."
"Gần đây anh ấy cư xử rất lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stranger | người lạ |
| Adverb | strangely | một cách kỳ lạ, lạ lùng |
| Noun | strangeness | sự kỳ lạ, sự lạ lùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'strange' thường dùng để chỉ những điều không quen thuộc, gây ngạc nhiên hoặc khó giải thích. Khác với 'weird' thường mang nghĩa kỳ quặc, dị thường một cách tiêu cực, 'strange' có thể mang nghĩa trung lập hơn. So với 'odd', 'strange' có thể miêu tả mức độ bất thường cao hơn.
Prepositions
'Strange to': Kỳ lạ đối với ai/cái gì (ví dụ: It's strange to me that he likes that music).
'Strange about': Có gì đó lạ lùng về (ví dụ: There's something strange about him).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very strange (rất kỳ lạ)
-
quite quite strange (khá kỳ lạ)
-
rather rather strange (tương đối kỳ lạ)
-
truly truly strange (thực sự kỳ lạ)
-
a little a little strange (hơi kỳ lạ một chút)
-
feel feel strange (cảm thấy kỳ lạ)
-
look look strange (trông kỳ lạ)
-
sound sound strange (nghe có vẻ kỳ lạ)
-
find find something strange (thấy cái gì đó kỳ lạ)
-
seem seem strange (dường như kỳ lạ)
-
feeling a strange feeling (một cảm giác kỳ lạ)
-
place a strange place (một nơi xa lạ)
-
coincidence a strange coincidence (một sự trùng hợp kỳ lạ)
-
man a strange man (một người đàn ông lạ mặt)
-
idea a strange idea (một ý tưởng kỳ lạ)
Idioms
-
Strange but true
Kỳ lạ nhưng có thật
"It sounds strange but true that he won the lottery twice."
(Nghe có vẻ kỳ lạ nhưng có thật là anh ấy đã trúng số hai lần.)
-
No stranger to something
Không lạ gì, đã quen với điều gì đó
"She's no stranger to hard work; she's been working since she was 16."
(Cô ấy không lạ gì với công việc khó khăn; cô ấy đã làm việc từ năm 16 tuổi.)
-
A strange turn of events
Một sự thay đổi tình thế kỳ lạ/bất ngờ
"It was a strange turn of events when the small team won the championship."
(Đó là một sự thay đổi tình thế kỳ lạ khi đội bóng nhỏ bé lại giành chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strange
tính từKỳ lạ, lạ lùng, khác thường, khó hiểu.
"It's strange that she hasn't called."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strange".
