(Top Banner Ad)
family vacation
A2
Noun Phrase A2 Du lịch

family vacation

UK: /ˈfæməli vəˈkeɪʃən/ • US: /ˈfæməli veɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ gia đình chuyến đi gia đình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A holiday spent with one's family.

Vietnamese Meaning

Kỳ nghỉ được trải qua cùng với gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a family vacation to Disneyland next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình đến Disneyland vào mùa hè tới."

  • "Our family vacation to Italy was unforgettable."

    "Kỳ nghỉ gia đình của chúng tôi ở Ý thật khó quên."

  • "They saved up all year for a family vacation."

    "Họ đã tiết kiệm cả năm cho một kỳ nghỉ gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family Gia đình
Adjective familial Thuộc về gia đình
Noun vacation Kỳ nghỉ
Noun vacationer Người đi nghỉ mát
Verb vacate Bỏ trống, rời đi
Adjective vacant Trống rỗng, bỏ không

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia (household, servants)
Old French
famille (family)
Middle English
familie (family)
English
family
Latin
vacationem (a leaving empty, leisure)
Old French
vacation (leisure)
Middle English
vacacion (holiday)
English
vacation

Nguồn gốc từ 'Family'

Từ 'family' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', ban đầu không chỉ gia đình theo nghĩa hiện đại mà còn bao gồm cả người hầu và tài sản. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân sống chung.

Nguồn gốc từ 'Vacation'

Từ 'vacation' có gốc từ tiếng Latin 'vacare' nghĩa là 'bỏ trống, được rảnh rỗi'. Ban đầu, nó chỉ một khoảng thời gian được miễn khỏi công việc hoặc nghĩa vụ. Đến nay, nó đã phát triển thành nghĩa "kỳ nghỉ", một thời gian dành cho giải trí và thư giãn.

Sự kết hợp của 'Family Vacation'

Cụm từ "family vacation" là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, diễn tả một kỳ nghỉ mà các thành viên trong gia đình cùng nhau tham gia để gắn kết, thư giãn và tạo ra những kỷ niệm đẹp. Nó phản ánh xu hướng xã hội hiện đại coi trọng thời gian chất lượng bên gia đình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chuyến đi được lên kế hoạch và thực hiện bởi các thành viên trong gia đình, nhằm mục đích thư giãn, giải trí và tạo kỷ niệm chung. Nó nhấn mạnh đến sự gắn kết và chia sẻ kinh nghiệm giữa các thành viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family vacation
  • memorable a memorable family vacation
    (một kỳ nghỉ gia đình đáng nhớ)
  • relaxing a relaxing family vacation
    (một kỳ nghỉ gia đình thư giãn)
  • summer a summer family vacation
    (một kỳ nghỉ hè của gia đình)
  • annual an annual family vacation
    (một kỳ nghỉ gia đình hàng năm)
  • perfect a perfect family vacation
    (một kỳ nghỉ gia đình hoàn hảo)
  • long-awaited a long-awaited family vacation
    (một kỳ nghỉ gia đình được mong đợi từ lâu)
Verb + family vacation
  • plan plan a family vacation
    (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình)
  • take take a family vacation
    (đi nghỉ mát cùng gia đình)
  • enjoy enjoy a family vacation
    (tận hưởng kỳ nghỉ gia đình)
  • go on go on a family vacation
    (đi nghỉ mát cùng gia đình)
Family vacation + Noun/Phrase
  • spot family vacation spot
    (địa điểm nghỉ mát gia đình)
  • package family vacation package
    (gói kỳ nghỉ gia đình)
  • plans family vacation plans
    (các kế hoạch cho kỳ nghỉ gia đình)

Idioms

  • a much-needed family vacation

    một kỳ nghỉ gia đình rất cần thiết (sau một thời gian làm việc căng thẳng)

    "After months of hard work, a much-needed family vacation was exactly what they needed."

    (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, một kỳ nghỉ gia đình rất cần thiết chính là điều họ cần.)

  • to make the most of a family vacation

    tận dụng tối đa kỳ nghỉ gia đình (để trải nghiệm và thư giãn)

    "We tried to make the most of our family vacation by visiting all the local attractions."

    (Chúng tôi đã cố gắng tận dụng tối đa kỳ nghỉ gia đình bằng cách tham quan tất cả các điểm du lịch địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family vacation

Noun Phrase
Lật mặt

Kỳ nghỉ được trải qua cùng với gia đình.

"We are planning a family vacation to Disneyland next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our family will have a wonderful vacation in Hawaii next summer.
Gia đình chúng tôi sẽ có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Hawaii vào mùa hè tới.
Phủ định
We are not going to plan a family vacation this year because of the high costs.
Chúng tôi sẽ không lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình năm nay vì chi phí cao.
Nghi vấn
Are you going to book our family vacation soon?
Bạn định đặt kỳ nghỉ gia đình của chúng ta sớm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family vacation".

Thời gian gắn kết gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kỳ nghỉ gia đình (family vacation) được coi là thời gian quý báu để các thành viên gia đình thoát khỏi lịch trình bận rộn hàng ngày, cùng nhau trải nghiệm, thư giãn và tăng cường sự gắn kết. Đây thường là dịp để tạo ra những kỷ niệm đẹp và bền vững.

Truyền thống 'Road Trip'

Đặc biệt ở Hoa Kỳ, 'road trip' (chuyến đi đường dài bằng ô tô) là một hình thức kỳ nghỉ gia đình phổ biến và mang tính biểu tượng. Cả gia đình cùng nhau lái xe qua nhiều tiểu bang, khám phá các thắng cảnh trên đường, tạo nên một trải nghiệm phiêu lưu và đáng nhớ.