family vacation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A holiday spent with one's family.
Vietnamese Meaning
Kỳ nghỉ được trải qua cùng với gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a family vacation to Disneyland next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình đến Disneyland vào mùa hè tới."
-
"Our family vacation to Italy was unforgettable."
"Kỳ nghỉ gia đình của chúng tôi ở Ý thật khó quên."
-
"They saved up all year for a family vacation."
"Họ đã tiết kiệm cả năm cho một kỳ nghỉ gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chuyến đi được lên kế hoạch và thực hiện bởi các thành viên trong gia đình, nhằm mục đích thư giãn, giải trí và tạo kỷ niệm chung. Nó nhấn mạnh đến sự gắn kết và chia sẻ kinh nghiệm giữa các thành viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
memorable a memorable family vacation (một kỳ nghỉ gia đình đáng nhớ)
-
relaxing a relaxing family vacation (một kỳ nghỉ gia đình thư giãn)
-
summer a summer family vacation (một kỳ nghỉ hè của gia đình)
-
annual an annual family vacation (một kỳ nghỉ gia đình hàng năm)
-
perfect a perfect family vacation (một kỳ nghỉ gia đình hoàn hảo)
-
long-awaited a long-awaited family vacation (một kỳ nghỉ gia đình được mong đợi từ lâu)
-
plan plan a family vacation (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình)
-
take take a family vacation (đi nghỉ mát cùng gia đình)
-
enjoy enjoy a family vacation (tận hưởng kỳ nghỉ gia đình)
-
go on go on a family vacation (đi nghỉ mát cùng gia đình)
-
spot family vacation spot (địa điểm nghỉ mát gia đình)
-
package family vacation package (gói kỳ nghỉ gia đình)
-
plans family vacation plans (các kế hoạch cho kỳ nghỉ gia đình)
Idioms
-
a much-needed family vacation
một kỳ nghỉ gia đình rất cần thiết (sau một thời gian làm việc căng thẳng)
"After months of hard work, a much-needed family vacation was exactly what they needed."
(Sau nhiều tháng làm việc vất vả, một kỳ nghỉ gia đình rất cần thiết chính là điều họ cần.)
-
to make the most of a family vacation
tận dụng tối đa kỳ nghỉ gia đình (để trải nghiệm và thư giãn)
"We tried to make the most of our family vacation by visiting all the local attractions."
(Chúng tôi đã cố gắng tận dụng tối đa kỳ nghỉ gia đình bằng cách tham quan tất cả các điểm du lịch địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family vacation
Noun PhraseKỳ nghỉ được trải qua cùng với gia đình.
"We are planning a family vacation to Disneyland next summer."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our family will have a wonderful vacation in Hawaii next summer. |
Gia đình chúng tôi sẽ có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Hawaii vào mùa hè tới. |
| Phủ định | We are not going to plan a family vacation this year because of the high costs. |
Chúng tôi sẽ không lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình năm nay vì chi phí cao. |
| Nghi vấn | Are you going to book our family vacation soon? |
Bạn định đặt kỳ nghỉ gia đình của chúng ta sớm chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family vacation".
