unsuitable for children
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not appropriate or proper for children; containing material that is not suitable for young people.
Vietnamese Meaning
Không phù hợp hoặc thích hợp cho trẻ em; chứa nội dung không phù hợp với thanh thiếu niên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This movie is unsuitable for children under 13 due to violent scenes."
"Bộ phim này không phù hợp với trẻ em dưới 13 tuổi vì có những cảnh bạo lực."
-
"The website contains material that is unsuitable for children."
"Trang web chứa tài liệu không phù hợp cho trẻ em."
-
"Parents were warned that the game was unsuitable for children."
"Phụ huynh đã được cảnh báo rằng trò chơi này không phù hợp cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | suitable | phù hợp |
| Noun | suitability | sự phù hợp |
| Verb | suit | phù hợp với, thích hợp với |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo về nội dung có thể gây khó chịu, tổn hại về mặt tinh thần, hoặc không phù hợp với độ tuổi của trẻ em. Nó có thể liên quan đến bạo lực, tình dục, ngôn ngữ thô tục, hoặc các chủ đề phức tạp khác. So với các từ đồng nghĩa như 'inappropriate' hoặc 'unfit', 'unsuitable' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tác động tiêu cực tiềm tàng đối với trẻ em.
Prepositions
Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự không phù hợp nhắm đến, trong trường hợp này là 'children'. Nó chỉ ra rằng nội dung hoặc hành động đang được đề cập không phù hợp với trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly unsuitable for children (rất không phù hợp cho trẻ em)
-
completely unsuitable for children (hoàn toàn không phù hợp cho trẻ em)
-
deem unsuitable for children (cho là không phù hợp cho trẻ em)
-
consider unsuitable for children (xem xét là không phù hợp cho trẻ em)
Idioms
-
Nothing could be further from the truth (than to say something is unsuitable for children)
Không có gì sai sự thật hơn (là nói điều gì đó không phù hợp với trẻ em)
"To say this book is unsuitable for children is nothing further from the truth; it's a classic."
(Nói rằng cuốn sách này không phù hợp cho trẻ em là hoàn toàn sai sự thật; nó là một tác phẩm kinh điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsuitable for children
Tính từKhông phù hợp hoặc thích hợp cho trẻ em; chứa nội dung không phù hợp với thanh thiếu niên.
"This movie is unsuitable for children under 13 due to violent scenes."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This movie, clearly unsuitable for children, contains graphic violence. |
Bộ phim này, rõ ràng không phù hợp cho trẻ em, chứa bạo lực đồ họa. |
| Phủ định | The playground equipment, though colorful and inviting, is unsuitable for children under five, and therefore should be avoided. |
Các thiết bị sân chơi, mặc dù đầy màu sắc và hấp dẫn, không phù hợp cho trẻ em dưới năm tuổi, và do đó nên tránh. |
| Nghi vấn | Considering its mature themes and complex plot, is this book, generally speaking, unsuitable for children? |
Xét đến các chủ đề trưởng thành và cốt truyện phức tạp, cuốn sách này, nói chung, có phù hợp cho trẻ em không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuitable for children".
