(Top Banner Ad)
suitable for families
A2
Tính từ A2 Đời sống, Du lịch, Bất động sản

suitable for families

UK: /ˈsuːtəbl̩ fɔː(r) ˈfæməliz/ • US: /ˈsuːtəbl̩ fɔːr ˈfæməliz/

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp cho gia đình thích hợp cho gia đình dành cho gia đình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appropriate or fitting for families, typically implying safety, convenience, and amenities that cater to both adults and children.

Vietnamese Meaning

Phù hợp hoặc thích hợp cho gia đình, thường ngụ ý sự an toàn, tiện lợi và các tiện nghi phục vụ cho cả người lớn và trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This resort is particularly suitable for families with young children."

    "Khu nghỉ dưỡng này đặc biệt phù hợp cho các gia đình có trẻ nhỏ."

  • "The hotel offers rooms that are suitable for families of five."

    "Khách sạn cung cấp các phòng phù hợp cho gia đình năm người."

  • "We are looking for a car that is suitable for families and long trips."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một chiếc xe phù hợp cho gia đình và những chuyến đi dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective suitable phù hợp, thích hợp
Noun suitability sự phù hợp, tính thích hợp
Adjective unsuitable không phù hợp, không thích hợp
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Adjective family-friendly thân thiện với gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi (to follow)
Old French
suivre (to follow)
Middle English
suyte (following, train, retinue)
English
suitable (appropriate, fitting)
Latin
familia (household, dependents)
Old French
familie
Middle English
famile (household, group of relatives)
English
family

Sự kết hợp của 'Phù hợp' và 'Gia đình'

Cụm từ 'suitable for families' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'suitable' (phù hợp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sequi' (nghĩa là 'theo sau, tuân theo'), qua tiếng Pháp cổ để hình thành 'suite' (một chuỗi, một bộ). Từ đó, 'suitable' mang ý nghĩa 'vừa vặn, thích hợp'. Từ 'family' (gia đình) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'familia', ban đầu có nghĩa là 'hộ gia đình, bao gồm cả người hầu và thành viên trong nhà'. Ngày nay, 'family' chủ yếu chỉ nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân. Khi kết hợp lại, 'suitable for families' diễn tả một điều gì đó được thiết kế hoặc có tính chất phù hợp, an toàn và dễ chịu cho mọi lứa tuổi trong gia đình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các địa điểm, hoạt động, dịch vụ hoặc sản phẩm được thiết kế hoặc được coi là an toàn và hấp dẫn cho các gia đình có trẻ em. Nó nhấn mạnh rằng những thứ này đáp ứng nhu cầu và sở thích của tất cả các thành viên trong gia đình. So với 'family-friendly', 'suitable for families' mang sắc thái trang trọng hơn một chút, tập trung vào tính phù hợp và an toàn hơn là sự thân thiện.

Prepositions

for

Giới từ 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tính phù hợp hướng đến. Ví dụ, 'suitable for families' nghĩa là phù hợp cho gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + suitable for families
  • highly highly suitable for families
    (rất phù hợp với gia đình)
  • perfectly perfectly suitable for families
    (hoàn toàn phù hợp với gia đình)
  • generally generally suitable for families
    (thường là phù hợp với gia đình)
  • ideally ideally suitable for families
    (lý tưởng để phù hợp với gia đình)
Động từ + suitable for families
  • consider consider (something) suitable for families
    (xem xét (cái gì đó) phù hợp với gia đình)
  • make make (something) suitable for families
    (biến (cái gì đó) thành phù hợp với gia đình)
  • find find (something) suitable for families
    (thấy (cái gì đó) phù hợp với gia đình)

Idioms

  • Not suitable for all families

    Không phù hợp với mọi gia đình (ám chỉ có thể không phù hợp với những gia đình có nhu cầu hoặc tiêu chuẩn cụ thể, ví dụ trẻ nhỏ).

    "While the resort is generally suitable for families, some activities might not be suitable for all families, especially those with very young children."

    (Mặc dù khu nghỉ dưỡng này nhìn chung phù hợp với gia đình, một số hoạt động có thể không phù hợp với mọi gia đình, đặc biệt là những gia đình có trẻ nhỏ.)

  • Designed to be suitable for families

    Được thiết kế để phù hợp với gia đình (nhấn mạnh ý định tạo ra sản phẩm/dịch vụ thân thiện với gia đình).

    "The new animated movie was designed to be suitable for families, with humor that appeals to both children and adults."

    (Bộ phim hoạt hình mới được thiết kế để phù hợp với gia đình, với những tình tiết hài hước thu hút cả trẻ em và người lớn.)

  • Made suitable for families

    Được điều chỉnh/làm cho phù hợp với gia đình (chỉ việc thay đổi để đáp ứng tiêu chuẩn gia đình).

    "The restaurant menu was made suitable for families by adding smaller portions and healthier options for kids."

    (Thực đơn nhà hàng đã được điều chỉnh cho phù hợp với gia đình bằng cách thêm các phần ăn nhỏ hơn và lựa chọn lành mạnh hơn cho trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suitable for families

Tính từ
Lật mặt

Phù hợp hoặc thích hợp cho gia đình, thường ngụ ý sự an toàn, tiện lợi và các tiện nghi phục vụ cho cả người lớn và trẻ em.

"This resort is particularly suitable for families with young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choose a resort suitable for families.
Hãy chọn một khu nghỉ dưỡng phù hợp cho gia đình.
Phủ định
Don't select a hotel that isn't suitable for families.
Đừng chọn một khách sạn không phù hợp cho gia đình.
Nghi vấn
Please find activities suitable for families, if possible.
Vui lòng tìm các hoạt động phù hợp cho gia đình, nếu có thể.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The resort will be being advertised as suitable for families next month.
Khu nghỉ dưỡng sẽ được quảng cáo là phù hợp cho các gia đình vào tháng tới.
Phủ định
This movie won't be being considered suitable for families due to the violent scenes.
Bộ phim này sẽ không được coi là phù hợp cho gia đình vì những cảnh bạo lực.
Nghi vấn
Will this amusement park be being marketed as suitable for families in the future?
Công viên giải trí này có được tiếp thị là phù hợp cho các gia đình trong tương lai không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The travel agency has been promoting family-friendly resorts that have been suitable for families for years.
Công ty du lịch đã và đang quảng bá các khu nghỉ dưỡng thân thiện với gia đình, những nơi phù hợp cho các gia đình trong nhiều năm.
Phủ định
The government hasn't been ensuring that all public spaces have been suitable for families with small children.
Chính phủ đã không đảm bảo rằng tất cả các không gian công cộng phù hợp cho các gia đình có trẻ nhỏ.
Nghi vấn
Has the city council been making sure that the new park has been suitable for families of all backgrounds?
Hội đồng thành phố đã và đang đảm bảo rằng công viên mới phù hợp cho các gia đình thuộc mọi hoàn cảnh khác nhau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suitable for families".

Hệ thống xếp hạng độ tuổi

Tại các nước phương Tây, cụm từ 'suitable for families' thường gắn liền với các hệ thống xếp hạng độ tuổi (age rating) cho phim ảnh, trò chơi điện tử, chương trình TV và các nội dung giải trí khác. Các xếp hạng như G (General Audiences), PG (Parental Guidance Suggested), PG-13 (Parents Strongly Cautioned) giúp phụ huynh dễ dàng xác định nội dung nào an toàn và phù hợp cho con cái của họ, đảm bảo rằng trải nghiệm giải trí là lành mạnh và không gây khó chịu cho mọi thành viên trong gia đình.

Khái niệm 'Family-Friendly' (Thân thiện với Gia đình)

Trong văn hóa phương Tây, 'suitable for families' cũng là nền tảng của khái niệm 'family-friendly'. Nhiều địa điểm, sự kiện, sản phẩm và dịch vụ được quảng bá là 'family-friendly' nhằm thu hút các gia đình bằng cách đảm bảo rằng chúng có đầy đủ tiện nghi (ví dụ: ghế cao cho trẻ em, khu vui chơi), hoạt động (ví dụ: thực đơn cho trẻ em, chương trình giải trí chung) và môi trường an toàn, dễ tiếp cận cho trẻ em và người lớn cùng nhau thưởng thức. Điều này phản ánh giá trị văn hóa coi trọng thời gian và hoạt động chung của gia đình.