suitable for families
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Appropriate or fitting for families, typically implying safety, convenience, and amenities that cater to both adults and children.
Vietnamese Meaning
Phù hợp hoặc thích hợp cho gia đình, thường ngụ ý sự an toàn, tiện lợi và các tiện nghi phục vụ cho cả người lớn và trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This resort is particularly suitable for families with young children."
"Khu nghỉ dưỡng này đặc biệt phù hợp cho các gia đình có trẻ nhỏ."
-
"The hotel offers rooms that are suitable for families of five."
"Khách sạn cung cấp các phòng phù hợp cho gia đình năm người."
-
"We are looking for a car that is suitable for families and long trips."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một chiếc xe phù hợp cho gia đình và những chuyến đi dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | suitable | phù hợp, thích hợp |
| Noun | suitability | sự phù hợp, tính thích hợp |
| Adjective | unsuitable | không phù hợp, không thích hợp |
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
| Adjective | family-friendly | thân thiện với gia đình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các địa điểm, hoạt động, dịch vụ hoặc sản phẩm được thiết kế hoặc được coi là an toàn và hấp dẫn cho các gia đình có trẻ em. Nó nhấn mạnh rằng những thứ này đáp ứng nhu cầu và sở thích của tất cả các thành viên trong gia đình. So với 'family-friendly', 'suitable for families' mang sắc thái trang trọng hơn một chút, tập trung vào tính phù hợp và an toàn hơn là sự thân thiện.
Prepositions
Giới từ 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tính phù hợp hướng đến. Ví dụ, 'suitable for families' nghĩa là phù hợp cho gia đình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly suitable for families (rất phù hợp với gia đình)
-
perfectly perfectly suitable for families (hoàn toàn phù hợp với gia đình)
-
generally generally suitable for families (thường là phù hợp với gia đình)
-
ideally ideally suitable for families (lý tưởng để phù hợp với gia đình)
-
consider consider (something) suitable for families (xem xét (cái gì đó) phù hợp với gia đình)
-
make make (something) suitable for families (biến (cái gì đó) thành phù hợp với gia đình)
-
find find (something) suitable for families (thấy (cái gì đó) phù hợp với gia đình)
Idioms
-
Not suitable for all families
Không phù hợp với mọi gia đình (ám chỉ có thể không phù hợp với những gia đình có nhu cầu hoặc tiêu chuẩn cụ thể, ví dụ trẻ nhỏ).
"While the resort is generally suitable for families, some activities might not be suitable for all families, especially those with very young children."
(Mặc dù khu nghỉ dưỡng này nhìn chung phù hợp với gia đình, một số hoạt động có thể không phù hợp với mọi gia đình, đặc biệt là những gia đình có trẻ nhỏ.)
-
Designed to be suitable for families
Được thiết kế để phù hợp với gia đình (nhấn mạnh ý định tạo ra sản phẩm/dịch vụ thân thiện với gia đình).
"The new animated movie was designed to be suitable for families, with humor that appeals to both children and adults."
(Bộ phim hoạt hình mới được thiết kế để phù hợp với gia đình, với những tình tiết hài hước thu hút cả trẻ em và người lớn.)
-
Made suitable for families
Được điều chỉnh/làm cho phù hợp với gia đình (chỉ việc thay đổi để đáp ứng tiêu chuẩn gia đình).
"The restaurant menu was made suitable for families by adding smaller portions and healthier options for kids."
(Thực đơn nhà hàng đã được điều chỉnh cho phù hợp với gia đình bằng cách thêm các phần ăn nhỏ hơn và lựa chọn lành mạnh hơn cho trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suitable for families
Tính từPhù hợp hoặc thích hợp cho gia đình, thường ngụ ý sự an toàn, tiện lợi và các tiện nghi phục vụ cho cả người lớn và trẻ em.
"This resort is particularly suitable for families with young children."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Choose a resort suitable for families. |
Hãy chọn một khu nghỉ dưỡng phù hợp cho gia đình. |
| Phủ định | Don't select a hotel that isn't suitable for families. |
Đừng chọn một khách sạn không phù hợp cho gia đình. |
| Nghi vấn | Please find activities suitable for families, if possible. |
Vui lòng tìm các hoạt động phù hợp cho gia đình, nếu có thể. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The resort will be being advertised as suitable for families next month. |
Khu nghỉ dưỡng sẽ được quảng cáo là phù hợp cho các gia đình vào tháng tới. |
| Phủ định | This movie won't be being considered suitable for families due to the violent scenes. |
Bộ phim này sẽ không được coi là phù hợp cho gia đình vì những cảnh bạo lực. |
| Nghi vấn | Will this amusement park be being marketed as suitable for families in the future? |
Công viên giải trí này có được tiếp thị là phù hợp cho các gia đình trong tương lai không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The travel agency has been promoting family-friendly resorts that have been suitable for families for years. |
Công ty du lịch đã và đang quảng bá các khu nghỉ dưỡng thân thiện với gia đình, những nơi phù hợp cho các gia đình trong nhiều năm. |
| Phủ định | The government hasn't been ensuring that all public spaces have been suitable for families with small children. |
Chính phủ đã không đảm bảo rằng tất cả các không gian công cộng phù hợp cho các gia đình có trẻ nhỏ. |
| Nghi vấn | Has the city council been making sure that the new park has been suitable for families of all backgrounds? |
Hội đồng thành phố đã và đang đảm bảo rằng công viên mới phù hợp cho các gia đình thuộc mọi hoàn cảnh khác nhau? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suitable for families".
