family get-together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một buổi gặp mặt hoặc tụ họp không chính thức của các thành viên trong gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're having a family get-together this weekend to celebrate my grandfather's birthday."
"Chúng tôi sẽ có một buổi tụ họp gia đình vào cuối tuần này để chúc mừng sinh nhật ông nội."
-
"Our family get-togethers always involve a lot of food and laughter."
"Những buổi tụ họp gia đình của chúng tôi luôn có rất nhiều đồ ăn và tiếng cười."
-
"I'm really looking forward to our family get-together next month."
"Tôi thực sự mong chờ buổi tụ họp gia đình của chúng ta vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình, có tính chất gia đình |
| Verb | get together | tụ họp, gặp gỡ (động từ kép từ đó danh từ 'get-together' được hình thành) |
| Noun | get-together | buổi họp mặt, buổi tụ tập (danh từ chung, không nhất thiết là gia đình) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'family get-together' thường mang ý nghĩa vui vẻ, thân mật và không trang trọng như 'family reunion'. Nó có thể diễn ra nhân dịp các ngày lễ, sinh nhật, hoặc đơn giản chỉ là một buổi gặp mặt cuối tuần. 'Get-together' nhấn mạnh vào hành động tụ họp, sum họp.
Prepositions
* **at:** Dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi tụ họp (ví dụ: 'We had a family get-together at my grandmother's house').
* **for:** Dùng để chỉ lý do của buổi tụ họp (ví dụ: 'We're having a family get-together for Christmas').
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big family get-together (một buổi họp mặt gia đình lớn)
-
small a small family get-together (một buổi họp mặt gia đình nhỏ)
-
annual the annual family get-together (buổi họp mặt gia đình thường niên)
-
festive a festive family get-together (một buổi họp mặt gia đình tưng bừng/mang tính lễ hội)
-
casual a casual family get-together (một buổi họp mặt gia đình thân mật/không trang trọng)
-
have to have a family get-together (tổ chức/có một buổi họp mặt gia đình)
-
organize to organize a family get-together (tổ chức một buổi họp mặt gia đình)
-
plan to plan a family get-together (lên kế hoạch cho một buổi họp mặt gia đình)
-
attend to attend a family get-together (tham dự một buổi họp mặt gia đình)
-
host to host a family get-together (đăng cai/chủ trì một buổi họp mặt gia đình)
Idioms
-
an annual family get-together
một buổi họp mặt gia đình thường niên (thường diễn ra mỗi năm)
"Christmas is traditionally when we have our annual family get-together."
(Giáng sinh theo truyền thống là thời điểm chúng tôi có buổi họp mặt gia đình thường niên của mình.)
-
a much-needed family get-together
một buổi họp mặt gia đình rất cần thiết (thường sau một thời gian dài hoặc khi cần kết nối, thư giãn)
"After a year of working apart, it was a much-needed family get-together."
(Sau một năm làm việc xa cách, đó là một buổi họp mặt gia đình rất cần thiết.)
-
a proper family get-together
một buổi họp mặt gia đình đúng nghĩa/trọn vẹn (ý nói đầy đủ các thành viên, trang trọng hoặc theo truyền thống)
"We haven't had a proper family get-together since Grandma's birthday."
(Chúng tôi chưa có một buổi họp mặt gia đình đúng nghĩa nào kể từ sinh nhật bà ngoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family get-together
Danh từMột buổi gặp mặt hoặc tụ họp không chính thức của các thành viên trong gia đình.
"We're having a family get-together this weekend to celebrate my grandfather's birthday."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish we could have a family get-together more often. |
Tôi ước chúng ta có thể có một buổi họp mặt gia đình thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If only we hadn't missed the last family get-together due to conflicting schedules. |
Giá như chúng ta đã không bỏ lỡ buổi họp mặt gia đình lần trước vì lịch trình xung đột. |
| Nghi vấn | If only our family would stop arguing so we could enjoy a peaceful family get-together. (expressing annoyance) |
Giá như gia đình chúng ta ngừng tranh cãi để chúng ta có thể tận hưởng một buổi họp mặt gia đình yên bình. (thể hiện sự khó chịu) |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family get-together".
