social event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occasion when people meet to socialize, typically for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Một dịp mà mọi người gặp gỡ để giao lưu, thường là vì một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is hosting a social event to celebrate its anniversary."
"Công ty đang tổ chức một sự kiện xã hội để kỷ niệm ngày thành lập."
-
"Attending social events is a good way to expand your network."
"Tham dự các sự kiện xã hội là một cách tốt để mở rộng mạng lưới quan hệ của bạn."
-
"The social event was a great success, with over 200 people in attendance."
"Sự kiện xã hội đã thành công tốt đẹp, với hơn 200 người tham dự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'social event' mang nghĩa rộng, bao gồm nhiều loại hình sự kiện khác nhau, từ những buổi tụ tập thân mật, nhỏ lẻ đến những sự kiện lớn, trang trọng. Sự kiện có thể được tổ chức với nhiều mục đích khác nhau như giải trí, gây quỹ, kỷ niệm, kết nối, v.v. So với 'party', 'social event' trang trọng và bao quát hơn. So với 'gathering', 'social event' thường có tổ chức và mục đích rõ ràng hơn.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., at the social event). ‘For’ dùng để chỉ mục đích của sự kiện (e.g., organized for a social event). 'During' dùng để chỉ thời gian diễn ra sự kiện (e.g., during the social event).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand a grand social event (một sự kiện xã hội hoành tráng/trang trọng)
-
formal a formal social event (một sự kiện xã hội trang trọng)
-
informal an informal social event (một sự kiện xã hội thân mật/không trang trọng)
-
major a major social event (một sự kiện xã hội lớn/quan trọng)
-
attend to attend a social event (tham dự một sự kiện xã hội)
-
organize to organize a social event (tổ chức một sự kiện xã hội)
-
host to host a social event (đăng cai/chủ trì một sự kiện xã hội)
-
plan to plan a social event (lên kế hoạch cho một sự kiện xã hội)
-
at at a social event (tại một sự kiện xã hội)
-
for for a social event (cho một sự kiện xã hội)
-
during during a social event (trong suốt một sự kiện xã hội)
Idioms
-
the social event of the year/season
sự kiện xã hội nổi bật nhất trong năm/mùa (rất quan trọng, được mong đợi)
"Her wedding was certainly the social event of the year."
(Đám cưới của cô ấy chắc chắn là sự kiện xã hội nổi bật nhất trong năm.)
-
make a social event out of something
biến một việc gì đó thành một dịp để giao lưu, gặp gỡ xã hội (thường là một cách vui vẻ)
"They made a social event out of their monthly book club meeting."
(Họ biến buổi họp câu lạc bộ sách hàng tháng thành một sự kiện giao lưu xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social event
NounMột dịp mà mọi người gặp gỡ để giao lưu, thường là vì một mục đích cụ thể.
"The company is hosting a social event to celebrate its anniversary."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were organizing a social event when the power went out. |
Họ đang tổ chức một sự kiện xã hội thì bị cúp điện. |
| Phủ định | I wasn't attending any social event that night; I was studying. |
Tôi đã không tham dự bất kỳ sự kiện xã hội nào đêm đó; Tôi đang học bài. |
| Nghi vấn | Were you planning a social event when I called you? |
Bạn có đang lên kế hoạch cho một sự kiện xã hội khi tôi gọi cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social event".
