(Top Banner Ad)
social event
B1
Noun B1 Xã hội học, Giao tiếp

social event

UK: /ˈsəʊʃəl ɪˈvent/ • US: /ˈsoʊʃəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện xã hội buổi giao lưu hoạt động cộng đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occasion when people meet to socialize, typically for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một dịp mà mọi người gặp gỡ để giao lưu, thường là vì một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is hosting a social event to celebrate its anniversary."

    "Công ty đang tổ chức một sự kiện xã hội để kỷ niệm ngày thành lập."

  • "Attending social events is a good way to expand your network."

    "Tham dự các sự kiện xã hội là một cách tốt để mở rộng mạng lưới quan hệ của bạn."

  • "The social event was a great success, with over 200 people in attendance."

    "Sự kiện xã hội đã thành công tốt đẹp, với hơn 200 người tham dự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội; hội
Verb socialize giao lưu; hòa nhập xã hội
Adverb socially một cách xã giao; về mặt xã hội
Adjective sociable thân thiện; dễ gần (người)
Adjective eventful đầy biến cố; nhiều sự kiện
Adverb eventually cuối cùng; rốt cuộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Latin
evenire
Old French
event
English
event

Nguồn gốc của 'social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'social', sau đó vào tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến xã hội hoặc sự tương tác giữa con người.

Nguồn gốc của 'event'

Từ 'event' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'evenire', có nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'xuất hiện'. Từ này sau đó phát triển thành 'event' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, dùng để chỉ một sự việc, một sự kiện xảy ra.

Sự kết hợp 'social event'

Khi hai từ 'social' và 'event' kết hợp, chúng tạo thành 'social event' để mô tả một sự kiện được tổ chức nhằm mục đích giao lưu, gặp gỡ và tương tác xã hội giữa nhiều người, khác với một sự kiện cá nhân hoặc một sự kiện chỉ mang tính chất công việc.

Usage Note

Cụm từ 'social event' mang nghĩa rộng, bao gồm nhiều loại hình sự kiện khác nhau, từ những buổi tụ tập thân mật, nhỏ lẻ đến những sự kiện lớn, trang trọng. Sự kiện có thể được tổ chức với nhiều mục đích khác nhau như giải trí, gây quỹ, kỷ niệm, kết nối, v.v. So với 'party', 'social event' trang trọng và bao quát hơn. So với 'gathering', 'social event' thường có tổ chức và mục đích rõ ràng hơn.

Prepositions

at for during

‘At’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., at the social event). ‘For’ dùng để chỉ mục đích của sự kiện (e.g., organized for a social event). 'During' dùng để chỉ thời gian diễn ra sự kiện (e.g., during the social event).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social event
  • grand a grand social event
    (một sự kiện xã hội hoành tráng/trang trọng)
  • formal a formal social event
    (một sự kiện xã hội trang trọng)
  • informal an informal social event
    (một sự kiện xã hội thân mật/không trang trọng)
  • major a major social event
    (một sự kiện xã hội lớn/quan trọng)
Verb + social event
  • attend to attend a social event
    (tham dự một sự kiện xã hội)
  • organize to organize a social event
    (tổ chức một sự kiện xã hội)
  • host to host a social event
    (đăng cai/chủ trì một sự kiện xã hội)
  • plan to plan a social event
    (lên kế hoạch cho một sự kiện xã hội)
Prepositional Phrase + social event
  • at at a social event
    (tại một sự kiện xã hội)
  • for for a social event
    (cho một sự kiện xã hội)
  • during during a social event
    (trong suốt một sự kiện xã hội)

Idioms

  • the social event of the year/season

    sự kiện xã hội nổi bật nhất trong năm/mùa (rất quan trọng, được mong đợi)

    "Her wedding was certainly the social event of the year."

    (Đám cưới của cô ấy chắc chắn là sự kiện xã hội nổi bật nhất trong năm.)

  • make a social event out of something

    biến một việc gì đó thành một dịp để giao lưu, gặp gỡ xã hội (thường là một cách vui vẻ)

    "They made a social event out of their monthly book club meeting."

    (Họ biến buổi họp câu lạc bộ sách hàng tháng thành một sự kiện giao lưu xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social event

Noun
Lật mặt

Một dịp mà mọi người gặp gỡ để giao lưu, thường là vì một mục đích cụ thể.

"The company is hosting a social event to celebrate its anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were organizing a social event when the power went out.
Họ đang tổ chức một sự kiện xã hội thì bị cúp điện.
Phủ định
I wasn't attending any social event that night; I was studying.
Tôi đã không tham dự bất kỳ sự kiện xã hội nào đêm đó; Tôi đang học bài.
Nghi vấn
Were you planning a social event when I called you?
Bạn có đang lên kế hoạch cho một sự kiện xã hội khi tôi gọi cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social event".

Nghi thức và Trang phục

Trong nhiều sự kiện xã hội ở phương Tây, có những quy tắc về nghi thức và trang phục (dress code) nhất định. Ví dụ, một 'formal social event' có thể yêu cầu trang phục lịch sự như vest hoặc đầm dạ hội, trong khi 'informal' có thể cho phép trang phục đời thường hơn. Việc tuân thủ những quy tắc này thể hiện sự tôn trọng đối với chủ nhà và dịp lễ.

Giao lưu và Mở rộng mối quan hệ (Networking)

Các sự kiện xã hội thường là cơ hội tuyệt vời để mọi người giao lưu, gặp gỡ bạn bè mới hoặc mở rộng các mối quan hệ chuyên nghiệp và cá nhân. Đây là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây, nơi việc kết nối và duy trì mạng lưới xã hội được đánh giá cao.