family reunion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occasion when many members of a family come together.
Vietnamese Meaning
Dịp mà nhiều thành viên trong gia đình tụ họp lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a big family reunion this summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi họp mặt gia đình lớn vào mùa hè này."
-
"The family reunion provided a chance to catch up with relatives I hadn't seen in years."
"Buổi họp mặt gia đình đã tạo cơ hội để tôi trò chuyện với những người thân mà tôi đã không gặp trong nhiều năm."
-
"Our family reunion includes a potluck dinner and games for the children."
"Buổi họp mặt gia đình của chúng tôi bao gồm một bữa tối tự chọn và các trò chơi cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những buổi họp mặt lớn, có thể diễn ra hàng năm hoặc theo một chu kỳ nhất định. Nó nhấn mạnh sự gắn kết và kỷ niệm giữa các thế hệ trong gia đình.
Prepositions
‘at’ được sử dụng khi nói về địa điểm diễn ra buổi họp mặt, ví dụ: 'The family reunion was held at my grandparent's house.' ‘for’ được dùng khi nói về mục đích của việc tụ họp, ví dụ: 'We're planning a family reunion for the holidays.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a family reunion (tổ chức một buổi họp mặt gia đình)
-
have have a family reunion (có một buổi họp mặt gia đình)
-
plan plan a family reunion (lên kế hoạch cho một buổi họp mặt gia đình)
-
attend attend a family reunion (tham dự một buổi họp mặt gia đình)
-
organize organize a family reunion (sắp xếp, tổ chức một buổi họp mặt gia đình)
-
annual an annual family reunion (một buổi họp mặt gia đình thường niên)
-
large a large family reunion (một buổi họp mặt gia đình đông người)
-
joyous a joyous family reunion (một buổi họp mặt gia đình vui vẻ)
-
memorable a memorable family reunion (một buổi họp mặt gia đình đáng nhớ)
-
grand a grand family reunion (một buổi họp mặt gia đình hoành tráng/lớn)
Idioms
-
a long-overdue family reunion
một buổi họp mặt gia đình đáng lẽ phải diễn ra từ lâu
"After ten years, it was a long-overdue family reunion."
(Sau mười năm, đó là một buổi họp mặt gia đình đáng lẽ phải diễn ra từ lâu.)
-
It's like a family reunion (here)
Giống như một buổi họp mặt gia đình (ở đây) - dùng để chỉ một nhóm người quen biết lâu ngày gặp lại nhau ở một nơi nào đó, dù họ không phải là người thân
"Look at all these old friends! It's like a family reunion here."
(Nhìn những người bạn cũ này xem! Cứ như một buổi họp mặt gia đình ở đây vậy.)
-
to gather for a family reunion
tập trung/tụ họp cho một buổi họp mặt gia đình
"They usually gather for a family reunion during the holidays."
(Họ thường tụ họp cho một buổi họp mặt gia đình vào các kỳ nghỉ lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family reunion
nounDịp mà nhiều thành viên trong gia đình tụ họp lại với nhau.
"We are planning a big family reunion this summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family reunion".
