(Top Banner Ad)
family reunion
B1
noun B1 Xã hội, Văn hóa

family reunion

UK: /ˈfæməli riːˈjuːnjən/ • US: /ˈfæməli riˈjuːnjən/

Nghĩa tiếng Việt

họp mặt gia đình tụ họp gia đình sum họp gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occasion when many members of a family come together.

Vietnamese Meaning

Dịp mà nhiều thành viên trong gia đình tụ họp lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a big family reunion this summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi họp mặt gia đình lớn vào mùa hè này."

  • "The family reunion provided a chance to catch up with relatives I hadn't seen in years."

    "Buổi họp mặt gia đình đã tạo cơ hội để tôi trò chuyện với những người thân mà tôi đã không gặp trong nhiều năm."

  • "Our family reunion includes a potluck dinner and games for the children."

    "Buổi họp mặt gia đình của chúng tôi bao gồm một bữa tối tự chọn và các trò chơi cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family Gia đình; họ hàng
Adjective familial Thuộc về gia đình, có tính chất gia đình
Noun reunion Buổi họp mặt, sự đoàn tụ
Verb reunite Đoàn tụ, hợp lại
Noun unity Sự thống nhất, đoàn kết
Adjective united Thống nhất, đoàn kết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
familie
English
family
Latin
re- (again)
Latin
unio (unity)
French
réunion
English
reunion
English
family reunion (compound)

Nguồn gốc 'Gia đình' và 'Họp mặt'

Cụm từ 'family reunion' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Family' (gia đình) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'familia', ban đầu chỉ một hộ gia đình, bao gồm cả nô lệ và người phục vụ. Về sau, nghĩa được thu hẹp lại thành mối quan hệ huyết thống. Từ 'reunion' (họp mặt, đoàn tụ) xuất phát từ tiếng Latinh 're-' (lặp lại, lần nữa) và 'unio' (sự thống nhất, đoàn kết), qua tiếng Pháp 'réunion' để chỉ hành động tập hợp lại những người đã xa cách. Khi ghép lại, 'family reunion' mang ý nghĩa buổi gặp mặt thân mật của các thành viên trong gia đình sau một thời gian xa cách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những buổi họp mặt lớn, có thể diễn ra hàng năm hoặc theo một chu kỳ nhất định. Nó nhấn mạnh sự gắn kết và kỷ niệm giữa các thế hệ trong gia đình.

Prepositions

at for

‘at’ được sử dụng khi nói về địa điểm diễn ra buổi họp mặt, ví dụ: 'The family reunion was held at my grandparent's house.' ‘for’ được dùng khi nói về mục đích của việc tụ họp, ví dụ: 'We're planning a family reunion for the holidays.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + family reunion
  • hold hold a family reunion
    (tổ chức một buổi họp mặt gia đình)
  • have have a family reunion
    (có một buổi họp mặt gia đình)
  • plan plan a family reunion
    (lên kế hoạch cho một buổi họp mặt gia đình)
  • attend attend a family reunion
    (tham dự một buổi họp mặt gia đình)
  • organize organize a family reunion
    (sắp xếp, tổ chức một buổi họp mặt gia đình)
Adjective + family reunion
  • annual an annual family reunion
    (một buổi họp mặt gia đình thường niên)
  • large a large family reunion
    (một buổi họp mặt gia đình đông người)
  • joyous a joyous family reunion
    (một buổi họp mặt gia đình vui vẻ)
  • memorable a memorable family reunion
    (một buổi họp mặt gia đình đáng nhớ)
  • grand a grand family reunion
    (một buổi họp mặt gia đình hoành tráng/lớn)

Idioms

  • a long-overdue family reunion

    một buổi họp mặt gia đình đáng lẽ phải diễn ra từ lâu

    "After ten years, it was a long-overdue family reunion."

    (Sau mười năm, đó là một buổi họp mặt gia đình đáng lẽ phải diễn ra từ lâu.)

  • It's like a family reunion (here)

    Giống như một buổi họp mặt gia đình (ở đây) - dùng để chỉ một nhóm người quen biết lâu ngày gặp lại nhau ở một nơi nào đó, dù họ không phải là người thân

    "Look at all these old friends! It's like a family reunion here."

    (Nhìn những người bạn cũ này xem! Cứ như một buổi họp mặt gia đình ở đây vậy.)

  • to gather for a family reunion

    tập trung/tụ họp cho một buổi họp mặt gia đình

    "They usually gather for a family reunion during the holidays."

    (Họ thường tụ họp cho một buổi họp mặt gia đình vào các kỳ nghỉ lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family reunion

noun
Lật mặt

Dịp mà nhiều thành viên trong gia đình tụ họp lại với nhau.

"We are planning a big family reunion this summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family reunion".

Tầm quan trọng của mối quan hệ gia đình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'family reunion' là một dịp quan trọng để củng cố mối quan hệ gia đình. Đây là cơ hội để các thành viên từ nhiều thế hệ – ông bà, cha mẹ, con cái, chú bác, cô dì, anh chị em họ – tụ họp lại, cùng nhau chia sẻ câu chuyện, ký ức và tạo ra những kỷ niệm mới. Nó giúp duy trì sợi dây liên kết giữa những người sống xa nhau, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc sống hiện đại.

Các hoạt động và thời điểm tổ chức

Các buổi họp mặt gia đình thường được tổ chức vào các dịp lễ lớn như Lễ Tạ Ơn, Giáng Sinh, hoặc vào mùa hè, khi thời tiết đẹp và trẻ em được nghỉ học. Các hoạt động phổ biến bao gồm ăn uống ngoài trời (BBQ, picnic), chơi trò chơi, kể chuyện, xem ảnh cũ, và tham gia các hoạt động giải trí chung. Một số gia đình còn có truyền thống tổ chức ở cùng một địa điểm hoặc luân phiên ở nhà các thành viên khác nhau.