family stay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of accommodation where a traveler stays with a local family in their home.
Vietnamese Meaning
Một loại hình lưu trú, nơi khách du lịch ở lại cùng với một gia đình địa phương trong nhà của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed a family stay in a traditional Japanese house."
"Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ gia đình thú vị trong một ngôi nhà truyền thống Nhật Bản."
-
"A family stay can offer a unique insight into local culture."
"Kỳ nghỉ gia đình có thể mang lại một cái nhìn độc đáo về văn hóa địa phương."
-
"We chose a family stay to improve our language skills."
"Chúng tôi đã chọn một kỳ nghỉ gia đình để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'family stay' nhấn mạnh trải nghiệm hòa nhập văn hóa và sự tương tác trực tiếp với người dân địa phương. Nó khác với các hình thức lưu trú khác như khách sạn hoặc nhà nghỉ, nơi sự tương tác với chủ nhà thường hạn chế hơn. So với 'homestay', 'family stay' có thể được hiểu là chú trọng hơn vào khía cạnh gia đình.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với đối tượng là gia đình mà người đó ở cùng. Ví dụ: 'We had a family stay with a lovely family in Kyoto.' (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ gia đình với một gia đình đáng yêu ở Kyoto.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoyable enjoyable family stay (kỳ nghỉ gia đình thú vị)
-
memorable memorable family stay (kỳ nghỉ gia đình đáng nhớ)
-
authentic authentic family stay (trải nghiệm ở cùng gia đình bản địa chân thực)
-
extended extended family stay (chuyến đi ở cùng gia đình dài ngày)
-
book book a family stay (đặt chỗ ở cùng gia đình)
-
experience experience a family stay (trải nghiệm ở cùng gia đình)
-
host host a family stay (đón khách lưu trú cùng gia đình)
-
offer offer a family stay (cung cấp dịch vụ ở cùng gia đình)
-
program family stay program (chương trình lưu trú cùng gia đình)
-
accommodation family stay accommodation (chỗ ở dạng lưu trú cùng gia đình)
Idioms
-
make a family stay truly memorable
làm cho kỳ nghỉ gia đình thực sự đáng nhớ
"We aimed to make our family stay in Japan truly memorable with various cultural activities."
(Chúng tôi đã cố gắng làm cho chuyến lưu trú cùng gia đình ở Nhật Bản thực sự đáng nhớ với nhiều hoạt động văn hóa khác nhau.)
-
opt for a family stay
chọn hình thức lưu trú cùng gia đình
"Instead of a traditional hotel, many tourists opt for a family stay to experience local culture."
(Thay vì khách sạn truyền thống, nhiều du khách chọn hình thức lưu trú cùng gia đình để trải nghiệm văn hóa địa phương.)
-
host a family stay
đón khách lưu trú cùng gia đình
"Our neighbors decided to host a family stay for exchange students from Europe."
(Hàng xóm của chúng tôi đã quyết định đón khách lưu trú cùng gia đình cho các sinh viên trao đổi từ Châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family stay
NounMột loại hình lưu trú, nơi khách du lịch ở lại cùng với một gia đình địa phương trong nhà của họ.
"We enjoyed a family stay in a traditional Japanese house."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoyed my family stay in Vietnam last summer. |
Tôi đã rất thích kỳ nghỉ ở nhà dân tại Việt Nam vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | We didn't know where to book a family stay in Kyoto. |
Chúng tôi không biết đặt kỳ nghỉ ở nhà dân tại Kyoto ở đâu. |
| Nghi vấn | Where can I find a suitable family stay in the countryside? |
Tôi có thể tìm một kỳ nghỉ ở nhà dân phù hợp tại vùng quê ở đâu? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is planning a family stay in London next summer. |
Cô ấy đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình ở London vào mùa hè tới. |
| Phủ định | They are not considering a family stay because it's too expensive. |
Họ không cân nhắc việc ở lại nhà dân vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Are you interested in a family stay during your vacation? |
Bạn có hứng thú với việc ở lại nhà dân trong kỳ nghỉ của mình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be arranging a family stay for them next summer. |
Tôi sẽ thu xếp một kỳ nghỉ cùng gia đình cho họ vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She won't be considering a family stay due to her allergies. |
Cô ấy sẽ không cân nhắc việc ở cùng gia đình vì dị ứng của mình. |
| Nghi vấn | Will you be recommending a family stay to your friends? |
Bạn sẽ giới thiệu việc ở cùng gia đình cho bạn bè của bạn chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When I was a student, I used to prefer a family stay to a dormitory because it felt more like home. |
Khi tôi còn là sinh viên, tôi từng thích ở homestay hơn là ký túc xá vì nó cho tôi cảm giác như ở nhà hơn. |
| Phủ định | They didn't use to offer a family stay option at that school, but now it's very popular. |
Trước đây trường đó không có lựa chọn ở homestay, nhưng bây giờ nó rất phổ biến. |
| Nghi vấn | Did you use to arrange a family stay for international students visiting your town? |
Bạn có từng sắp xếp ở homestay cho sinh viên quốc tế đến thăm thị trấn của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family stay".
