family supper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bữa ăn tối của gia đình, thường là một dịp thư giãn và không trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family supper is a time for us to catch up on each other's day."
"Bữa tối gia đình là thời gian để chúng ta cập nhật về một ngày của nhau."
-
"We always look forward to our family supper on Sundays."
"Chúng tôi luôn mong chờ bữa tối gia đình vào các ngày Chủ nhật."
-
"The aroma of the roast chicken filled the house, signaling that family supper was about to begin."
"Mùi thơm của gà nướng lan tỏa khắp nhà, báo hiệu bữa tối gia đình sắp bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh gia đình của bữa ăn tối. Nó gợi ý một bầu không khí ấm cúng, thân mật, nơi các thành viên gia đình tụ họp và chia sẻ thời gian cùng nhau. Nó khác với 'dinner' ở chỗ 'dinner' có thể chỉ đơn thuần là một bữa ăn tối, trong khi 'family supper' nhấn mạnh sự hiện diện và tương tác của gia đình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional family supper (bữa tối gia đình truyền thống)
-
special special family supper (bữa tối gia đình đặc biệt)
-
hearty hearty family supper (bữa tối gia đình thịnh soạn/đầy đặn)
-
weekly weekly family supper (bữa tối gia đình hàng tuần)
-
have have a family supper (có một bữa tối gia đình)
-
enjoy enjoy a family supper (thưởng thức bữa tối gia đình)
-
prepare prepare a family supper (chuẩn bị bữa tối gia đình)
-
host host a family supper (tổ chức một bữa tối gia đình)
Idioms
-
Sunday family supper
Bữa tối gia đình Chủ Nhật (thường là một truyền thống trong nhiều gia đình)
"Every Sunday, we have a big Sunday family supper at my grandmother's house."
(Mỗi Chủ Nhật, chúng tôi đều có một bữa tối gia đình Chủ Nhật lớn tại nhà bà tôi.)
-
make time for family supper
Dành thời gian cho bữa tối gia đình (nhấn mạnh tầm quan trọng của bữa ăn này)
"Despite their busy schedules, they always make time for family supper."
(Mặc dù lịch trình bận rộn, họ vẫn luôn dành thời gian cho bữa tối gia đình.)
-
around the family supper table
Quanh bàn ăn tối gia đình (ám chỉ không gian và thời điểm trò chuyện, chia sẻ)
"Many important discussions happen around the family supper table."
(Nhiều cuộc thảo luận quan trọng diễn ra quanh bàn ăn tối gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family supper
Noun PhraseBữa ăn tối của gia đình, thường là một dịp thư giãn và không trang trọng.
"The family supper is a time for us to catch up on each other's day."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A large family supper is always enjoyed by everyone in my house. |
Một bữa tối gia đình lớn luôn được mọi người trong nhà tôi yêu thích. |
| Phủ định | The family supper was not prepared by my mother last night, but by my father. |
Bữa tối gia đình tối qua không phải do mẹ tôi chuẩn bị mà là do bố tôi. |
| Nghi vấn | Will the family supper be eaten outside tomorrow if the weather is nice? |
Bữa tối gia đình ngày mai có được ăn bên ngoài không nếu thời tiết đẹp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family supper".
