(Top Banner Ad)
fanbase
B2
noun B2 Giải trí, Truyền thông

fanbase

UK: /ˈfæn.beɪs/ • US: /ˈfæn.beɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng người hâm mộ lực lượng fan tập thể fan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The community of fans of a particular person, group, team, series, etc.

Vietnamese Meaning

Cộng đồng người hâm mộ của một người, nhóm, đội, bộ phim, v.v. cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band has a large and dedicated fanbase."

    "Ban nhạc có một cộng đồng người hâm mộ lớn và tận tụy."

  • "The pop star interacts with her fanbase regularly on social media."

    "Ngôi sao nhạc pop tương tác thường xuyên với cộng đồng người hâm mộ của mình trên mạng xã hội."

  • "The new movie is expected to appeal to the established fanbase of the series."

    "Bộ phim mới được kỳ vọng sẽ thu hút cộng đồng người hâm mộ lâu năm của loạt phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fan Người hâm mộ, cổ động viên
Noun fandom Cộng đồng người hâm mộ, giới hâm mộ
Noun fanatic Người cuồng tín, người say mê
Adjective fanatic Cuồng tín, say mê một cách thái quá
Noun fangirl/fanboy Nữ/nam người hâm mộ cuồng nhiệt
Adjective fan-made Do người hâm mộ làm ra (ví dụ: tác phẩm, video)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fanaticus
English
fanatic
English
fan
English
base
English
fanbase

Nguồn gốc từ 'fan' và 'base'

Từ 'fanbase' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'fan' và 'base'. Từ 'fan' là viết tắt của 'fanatic', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fanaticus' (người cuồng tín, say mê), liên quan đến 'fanum' (đền thờ). 'Fan' bắt đầu được sử dụng như một từ độc lập vào thế kỷ 19 để chỉ người hâm mộ thể thao. Từ 'base' có nghĩa là nền tảng, cơ sở, và có nguồn gốc cổ hơn từ tiếng Hy Lạp 'basis' thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'fanbase' mô tả cộng đồng hoặc nền tảng những người hâm mộ.

Usage Note

Từ 'fanbase' nhấn mạnh đến tính cộng đồng và sự gắn kết của những người hâm mộ. Nó khác với chỉ một nhóm người hâm mộ đơn thuần, 'fanbase' mang ý nghĩa về một cộng đồng có tổ chức hoặc ít nhất là có sự kết nối lẫn nhau.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ đối tượng mà cộng đồng người hâm mộ hướng đến (ví dụ: fanbase of a band). 'for' có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định, ví dụ: 'show support for the fanbase'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fanbase
  • large a large fanbase
    (một lượng người hâm mộ lớn)
  • loyal a loyal fanbase
    (một lượng người hâm mộ trung thành)
  • dedicated a dedicated fanbase
    (một lượng người hâm mộ tận tâm)
  • growing a growing fanbase
    (một lượng người hâm mộ đang phát triển)
  • global a global fanbase
    (một lượng người hâm mộ toàn cầu)
Verb + fanbase
  • build build a fanbase
    (xây dựng cơ sở người hâm mộ)
  • grow grow a fanbase
    (phát triển cơ sở người hâm mộ)
  • expand expand a fanbase
    (mở rộng cơ sở người hâm mộ)
  • mobilize mobilize a fanbase
    (huy động lượng người hâm mộ)
  • engage engage the fanbase
    (tương tác với lượng người hâm mộ)

Idioms

  • cultivate a fanbase

    Nuôi dưỡng, xây dựng một lượng người hâm mộ

    "The band worked hard to cultivate a fanbase by performing at small venues."

    (Ban nhạc đã làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng lượng người hâm mộ bằng cách biểu diễn tại các địa điểm nhỏ.)

  • win over a fanbase

    Giành được sự ủng hộ, chiếm được cảm tình của người hâm mộ

    "Her powerful performance helped her win over a new fanbase."

    (Màn trình diễn đầy nội lực của cô ấy đã giúp cô ấy chiếm được cảm tình của một lượng người hâm mộ mới.)

  • lose a fanbase

    Mất đi lượng người hâm mộ

    "The controversial decision caused the celebrity to lose a significant fanbase."

    (Quyết định gây tranh cãi đã khiến người nổi tiếng mất đi một lượng người hâm mộ đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fanbase

noun
Lật mặt

Cộng đồng người hâm mộ của một người, nhóm, đội, bộ phim, v.v. cụ thể.

"The band has a large and dedicated fanbase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer's fanbase is incredibly dedicated to supporting her music.
Cộng đồng người hâm mộ của ca sĩ vô cùng tận tâm ủng hộ âm nhạc của cô ấy.
Phủ định
That band's fanbase isn't as large as it used to be.
Cộng đồng người hâm mộ của ban nhạc đó không còn lớn như trước nữa.
Nghi vấn
Is the new author building a strong fanbase with their debut novel?
Liệu tác giả mới có đang xây dựng một cộng đồng người hâm mộ vững mạnh với cuốn tiểu thuyết đầu tay của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fanbase".

Sức mạnh của cộng đồng người hâm mộ

Trong văn hóa hiện đại, 'fanbase' không chỉ là tập hợp những người thích một nghệ sĩ hay sản phẩm, mà còn là một lực lượng có sức ảnh hưởng lớn. Họ có thể quyết định sự thành bại của một bộ phim, một album ca nhạc, hay thậm chí một phong trào xã hội. Các fan thường rất tích cực trong việc quảng bá, bảo vệ và ủng hộ thần tượng hoặc sở thích của mình.

Vai trò của mạng xã hội

Sự phát triển của mạng xã hội đã cách mạng hóa cách 'fanbase' hình thành và tương tác. Nghệ sĩ và thương hiệu có thể trực tiếp kết nối với người hâm mộ, tạo ra một cộng đồng gắn bó hơn. Người hâm mộ cũng dễ dàng chia sẻ nội dung, tạo ra các fanpage, group thảo luận, và thậm chí tự sản xuất nội dung 'fan-made', biến 'fanbase' thành một phần không thể thiếu của chiến lược tiếp thị và xây dựng thương hiệu.