fangirl/fanboy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female (fangirl) or male (fanboy) fan, especially one who is obsessive about comics, anime, manga, video games, musicians, fictional characters, or celebrities.
Vietnamese Meaning
Một người hâm mộ nữ (fangirl) hoặc nam (fanboy), đặc biệt là người cuồng nhiệt về truyện tranh, anime, manga, trò chơi điện tử, nhạc sĩ, nhân vật hư cấu hoặc người nổi tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a total fangirl of Taylor Swift."
"Cô ấy là một fangirl chính hiệu của Taylor Swift."
-
"The concert was full of screaming fangirls."
"Buổi hòa nhạc tràn ngập những fangirl la hét."
-
"He's such a fanboy for Star Wars."
"Anh ấy là một fanboy của Star Wars."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa về sự hâm mộ cuồng nhiệt, đôi khi được sử dụng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai. Nó khác với 'fan' thông thường ở mức độ yêu thích và sự gắn bó cảm xúc mạnh mẽ hơn. 'Fan' chỉ đơn giản là người thích, còn 'fangirl/fanboy' thể hiện sự cuồng nhiệt.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ đối tượng được hâm mộ (ví dụ: a fangirl of BTS). 'for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả cảm xúc hướng tới đối tượng (ví dụ: a fangirl with a passion for K-pop).
Collocations (Từ đi kèm)
-
obsessive obsessive fangirl/fanboy (fan cuồng, người hâm mộ ám ảnh)
-
dedicated dedicated fangirl/fanboy (người hâm mộ tận tâm)
-
passionate passionate fangirl/fanboy (người hâm mộ cuồng nhiệt)
-
be be a fangirl/fanboy of (là người hâm mộ của)
-
become become a fangirl/fanboy (trở thành người hâm mộ)
-
fangirl/fanboy over fangirl/fanboy over someone/something (phấn khích tột độ, cuồng nhiệt vì ai/cái gì)
-
a lifelong a lifelong fangirl/fanboy (người hâm mộ cả đời)
-
a true a true fangirl/fanboy (một người hâm mộ thực thụ)
Idioms
-
to fangirl/fanboy out
thể hiện sự phấn khích, cuồng nhiệt tột độ (thường là một cách rõ ràng và không kiềm chế)
"I totally fangirled out when I saw my favorite band live."
(Tôi đã hoàn toàn phấn khích tột độ khi xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn trực tiếp.)
-
a fangirl/fanboy moment
một khoảnh khắc mà người hâm mộ thể hiện sự cuồng nhiệt hoặc phấn khích tột độ của mình
"Seeing him in person was a real fangirl moment for her."
(Việc được gặp anh ấy ngoài đời thật là một khoảnh khắc cuồng nhiệt đối với cô ấy.)
-
fangirl/fanboy culture
văn hóa của những người hâm mộ cuồng nhiệt; tổng thể các hành vi, xu hướng và cộng đồng của những người hâm mộ
"Fangirl culture is a powerful force in the entertainment industry."
(Văn hóa người hâm mộ cuồng nhiệt là một lực lượng mạnh mẽ trong ngành công nghiệp giải trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fangirl/fanboy
Danh từMột người hâm mộ nữ (fangirl) hoặc nam (fanboy), đặc biệt là người cuồng nhiệt về truyện tranh, anime, manga, trò chơi điện tử, nhạc sĩ, nhân vật hư cấu hoặc người nổi tiếng.
"She's a total fangirl of Taylor Swift."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fangirl/fanboy".
