(Top Banner Ad)
fangirl/fanboy
B1
Danh từ B1 Văn hóa đại chúng, Internet

fangirl/fanboy

UK: /ˈfænɡɜːl/, /ˈfænˌbɔɪ/ • US: /ˈfænɡɜːrl/, /ˈfænˌbɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

fan cuồng hủ nữ (dành cho fangirl trong cộng đồng LGBT) hủ nam (dành cho fanboy trong cộng đồng LGBT)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female (fangirl) or male (fanboy) fan, especially one who is obsessive about comics, anime, manga, video games, musicians, fictional characters, or celebrities.

Vietnamese Meaning

Một người hâm mộ nữ (fangirl) hoặc nam (fanboy), đặc biệt là người cuồng nhiệt về truyện tranh, anime, manga, trò chơi điện tử, nhạc sĩ, nhân vật hư cấu hoặc người nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a total fangirl of Taylor Swift."

    "Cô ấy là một fangirl chính hiệu của Taylor Swift."

  • "The concert was full of screaming fangirls."

    "Buổi hòa nhạc tràn ngập những fangirl la hét."

  • "He's such a fanboy for Star Wars."

    "Anh ấy là một fanboy của Star Wars."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fan Người hâm mộ, người ái mộ
Verb fan Hâm mộ, cổ vũ
Noun fandom Cộng đồng người hâm mộ
Noun/Adjective fanatic Người cuồng tín; cuồng tín
Adjective fanatical Cuồng tín, cực đoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fanaticus
English
fanatic
English
fan
English
fangirl/fanboy

Nguồn gốc của 'Fan'

Từ 'fan' là cách nói rút gọn của 'fanatic'. Ban đầu, từ 'fanatic' trong tiếng Latin ('fanaticus') được dùng để chỉ những người cuồng tín, bị thần linh nhập hay say sưa vì những nghi lễ trong đền thờ ('fanum'). Về sau, ý nghĩa của nó phát triển thành chỉ những người có sự nhiệt tình thái quá hoặc cuồng nhiệt đối với một điều gì đó. 'Fangirl/fanboy' đơn giản là sự kết hợp của 'fan' với 'girl' (cô gái) hoặc 'boy' (chàng trai) để chỉ người hâm mộ.

Sự ra đời của 'Fangirl/Fanboy'

Các thuật ngữ 'fangirl' và 'fanboy' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong các cộng đồng hâm mộ khoa học viễn tưởng và truyện tranh. Chúng được dùng để mô tả những người hâm mộ có niềm đam mê mãnh liệt, đôi khi thể hiện sự cuồng nhiệt rõ rệt đối với một nhân vật, tác phẩm, nghệ sĩ hoặc một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa về sự hâm mộ cuồng nhiệt, đôi khi được sử dụng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai. Nó khác với 'fan' thông thường ở mức độ yêu thích và sự gắn bó cảm xúc mạnh mẽ hơn. 'Fan' chỉ đơn giản là người thích, còn 'fangirl/fanboy' thể hiện sự cuồng nhiệt.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng được hâm mộ (ví dụ: a fangirl of BTS). 'for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả cảm xúc hướng tới đối tượng (ví dụ: a fangirl with a passion for K-pop).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fangirl/fanboy
  • obsessive obsessive fangirl/fanboy
    (fan cuồng, người hâm mộ ám ảnh)
  • dedicated dedicated fangirl/fanboy
    (người hâm mộ tận tâm)
  • passionate passionate fangirl/fanboy
    (người hâm mộ cuồng nhiệt)
Verb + (be a) fangirl/fanboy
  • be be a fangirl/fanboy of
    (là người hâm mộ của)
  • become become a fangirl/fanboy
    (trở thành người hâm mộ)
  • fangirl/fanboy over fangirl/fanboy over someone/something
    (phấn khích tột độ, cuồng nhiệt vì ai/cái gì)
Noun + fangirl/fanboy
  • a lifelong a lifelong fangirl/fanboy
    (người hâm mộ cả đời)
  • a true a true fangirl/fanboy
    (một người hâm mộ thực thụ)

Idioms

  • to fangirl/fanboy out

    thể hiện sự phấn khích, cuồng nhiệt tột độ (thường là một cách rõ ràng và không kiềm chế)

    "I totally fangirled out when I saw my favorite band live."

    (Tôi đã hoàn toàn phấn khích tột độ khi xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn trực tiếp.)

  • a fangirl/fanboy moment

    một khoảnh khắc mà người hâm mộ thể hiện sự cuồng nhiệt hoặc phấn khích tột độ của mình

    "Seeing him in person was a real fangirl moment for her."

    (Việc được gặp anh ấy ngoài đời thật là một khoảnh khắc cuồng nhiệt đối với cô ấy.)

  • fangirl/fanboy culture

    văn hóa của những người hâm mộ cuồng nhiệt; tổng thể các hành vi, xu hướng và cộng đồng của những người hâm mộ

    "Fangirl culture is a powerful force in the entertainment industry."

    (Văn hóa người hâm mộ cuồng nhiệt là một lực lượng mạnh mẽ trong ngành công nghiệp giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fangirl/fanboy

Danh từ
Lật mặt

Một người hâm mộ nữ (fangirl) hoặc nam (fanboy), đặc biệt là người cuồng nhiệt về truyện tranh, anime, manga, trò chơi điện tử, nhạc sĩ, nhân vật hư cấu hoặc người nổi tiếng.

"She's a total fangirl of Taylor Swift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fangirl/fanboy".

Cộng đồng người hâm mộ (Fandom) và Mạng xã hội

Sự phát triển của internet và mạng xã hội đã thúc đẩy mạnh mẽ văn hóa fangirl/fanboy, tạo ra các cộng đồng người hâm mộ toàn cầu (fandoms). Trong những cộng đồng này, người hâm mộ có thể tương tác với nhau, tạo ra các nội dung sáng tạo (fanfiction, fan art), và tổ chức các chiến dịch ủng hộ thần tượng của mình. Fandom có thể trở thành một lực lượng xã hội mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng đáng kể đến ngành giải trí và các xu hướng văn hóa.

Định kiến và Sức mạnh ảnh hưởng

Mặc dù đôi khi bị miêu tả như những người quá cảm xúc hoặc ám ảnh, fangirls/fanboys thực sự là những người tiêu dùng và người ủng hộ mạnh mẽ. Họ có khả năng ảnh hưởng đến các xu hướng, doanh số bán hàng, và thậm chí cả việc sản xuất truyền thông. Ban đầu, thuật ngữ này có thể mang hàm ý coi thường, nhưng ngày nay, sức mạnh và ảnh hưởng của cộng đồng người hâm mộ ngày càng được công nhận và đánh giá cao.