(Top Banner Ad)
fantasizing
B2
Động từ (Verb) B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

fantasizing

UK: /ˈfæntəˌsaɪzɪŋ/ • US: /ˈfæntəˌsaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mơ mộng tưởng tượng mơ tưởng ảo tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of fantasize: to imagine or think about something that is very pleasant or exciting, but is unlikely to happen.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'fantasize': Tưởng tượng hoặc nghĩ về điều gì đó rất dễ chịu hoặc thú vị, nhưng không có khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent the afternoon fantasizing about her dream vacation."

    "Cô ấy đã dành cả buổi chiều để mơ mộng về kỳ nghỉ mơ ước của mình."

  • "He caught her fantasizing in class again."

    "Anh ấy lại bắt gặp cô ấy đang mơ mộng trong lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fantasy sự tưởng tượng, ảo tưởng, giấc mơ hão huyền
Verb fantasize tưởng tượng, mơ mộng hão huyền
Noun fantasizer người hay mơ mộng, người hay tưởng tượng
Adjective fantastic tuyệt vời, kỳ ảo, không thực tế
Adverb fantastically một cách tuyệt vời, một cách kỳ ảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phantasia
Latin
phantasia
Old French
fantasie
English
fantasy
English
fantasize
English
fantasizing

Nguồn gốc của Fantasizing

Từ 'fantasizing' bắt nguồn từ từ 'fantasy', có gốc từ 'phantasia' trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu, 'phantasia' có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'việc làm cho cái gì đó hiển thị'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành 'khả năng tạo ra hình ảnh trong tâm trí' hoặc 'sự tưởng tượng'. Khi từ này du nhập vào tiếng Latin, rồi tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, nó giữ vững ý nghĩa về việc mơ mộng, tưởng tượng ra những điều không có thật hoặc không xảy ra trong thực tế.

Usage Note

Từ 'fantasizing' nhấn mạnh hành động đang diễn ra của việc mơ mộng, tưởng tượng. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thích thú hoặc mong muốn. Khác với 'daydreaming' (mơ màng), 'fantasizing' có thể mang tính chủ động và cụ thể hơn về nội dung tưởng tượng.

Prepositions

about of

'Fantasizing about' được sử dụng khi bạn muốn nói về việc tưởng tượng về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'She was fantasizing about winning the lottery.' ('Fantasizing of' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể chấp nhận được, đặc biệt trong văn viết hoặc văn chương. Ví dụ: 'He was fantasizing of a future filled with success.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fantasizing
  • stop stop fantasizing
    (ngừng mơ mộng/tưởng tượng hão huyền)
  • keep keep fantasizing
    (tiếp tục mơ mộng/tưởng tượng)
  • spend time spend time fantasizing
    (dành thời gian để mơ mộng)
  • indulge in indulge in fantasizing
    (đắm chìm vào việc mơ mộng)
Preposition + fantasizing
  • about fantasizing about
    (mơ mộng/tưởng tượng về điều gì)
  • lost in lost in fantasizing
    (mải mê/chìm đắm trong việc mơ mộng)
Adjective + fantasizing
  • idle idle fantasizing
    (sự mơ mộng hão huyền, vô bổ)
  • escapist escapist fantasizing
    (sự mơ mộng để trốn tránh thực tại)
  • constant constant fantasizing
    (sự mơ mộng không ngừng)

Idioms

  • living in a fantasy world

    sống trong thế giới ảo tưởng, không thực tế

    "He's always living in a fantasy world, never facing reality."

    (Anh ấy luôn sống trong thế giới ảo tưởng, không bao giờ đối mặt với thực tế.)

  • lost in fantasizing

    chìm đắm/mải mê trong mơ mộng

    "She was lost in fantasizing about her perfect vacation."

    (Cô ấy chìm đắm trong việc mơ mộng về kỳ nghỉ hoàn hảo của mình.)

  • pure fantasy

    hoàn toàn là tưởng tượng/viễn vông

    "His grand plan for becoming a millionaire overnight was pure fantasy."

    (Kế hoạch lớn của anh ấy để trở thành triệu phú chỉ sau một đêm hoàn toàn là viễn vông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fantasizing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'fantasize': Tưởng tượng hoặc nghĩ về điều gì đó rất dễ chịu hoặc thú vị, nhưng không có khả năng xảy ra.

"She spent the afternoon fantasizing about her dream vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spends hours fantasizing about winning the lottery.
Cô ấy dành hàng giờ để mơ mộng về việc trúng số.
Phủ định
He doesn't fantasize about the future; he focuses on the present.
Anh ấy không mơ mộng về tương lai; anh ấy tập trung vào hiện tại.
Nghi vấn
Do you often fantasize about traveling the world?
Bạn có thường mơ mộng về việc du lịch vòng quanh thế giới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she often fantasized about winning the lottery.
Cô ấy nói rằng cô ấy thường mơ mộng về việc trúng xổ số.
Phủ định
He told me that he did not fantasize about becoming a superhero.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mơ mộng về việc trở thành siêu anh hùng.
Nghi vấn
She asked if I fantasized about traveling the world.
Cô ấy hỏi liệu tôi có mơ mộng về việc du lịch vòng quanh thế giới không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantasizing".

Fantasizing và Chủ nghĩa Thoát ly (Escapism)

Trong văn hóa phương Tây, fantasizing thường gắn liền với khái niệm 'escapism' (chủ nghĩa thoát ly). Đây là hành vi sử dụng trí tưởng tượng để tạm thời rời xa những áp lực, căng thẳng hoặc sự nhàm chán của cuộc sống hàng ngày. Mặc dù việc mơ mộng có thể mang lại sự thoải mái và giảm stress, nhưng việc lạm dụng có thể khiến một người mất kết nối với thực tại và gặp khó khăn trong việc đối mặt với các vấn đề trong cuộc sống.

Mơ mộng (Daydreaming) và Sáng tạo

Ở một khía cạnh tích cực, fantasizing, đặc biệt dưới hình thức mơ mộng (daydreaming), thường được xem là một nguồn gốc quan trọng của sự sáng tạo. Nhiều nhà văn, nghệ sĩ, và thậm chí các nhà khoa học đã thừa nhận rằng những khoảnh khắc mơ mộng, tưởng tượng tự do đã khơi gợi những ý tưởng đột phá và giải pháp mới. Nó cho phép tâm trí khám phá những khả năng không giới hạn, vượt ra ngoài khuôn khổ của logic và thực tế.