fantasizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of fantasize: to imagine or think about something that is very pleasant or exciting, but is unlikely to happen.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'fantasize': Tưởng tượng hoặc nghĩ về điều gì đó rất dễ chịu hoặc thú vị, nhưng không có khả năng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent the afternoon fantasizing about her dream vacation."
"Cô ấy đã dành cả buổi chiều để mơ mộng về kỳ nghỉ mơ ước của mình."
-
"He caught her fantasizing in class again."
"Anh ấy lại bắt gặp cô ấy đang mơ mộng trong lớp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fantasizing' nhấn mạnh hành động đang diễn ra của việc mơ mộng, tưởng tượng. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thích thú hoặc mong muốn. Khác với 'daydreaming' (mơ màng), 'fantasizing' có thể mang tính chủ động và cụ thể hơn về nội dung tưởng tượng.
Prepositions
'Fantasizing about' được sử dụng khi bạn muốn nói về việc tưởng tượng về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'She was fantasizing about winning the lottery.' ('Fantasizing of' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể chấp nhận được, đặc biệt trong văn viết hoặc văn chương. Ví dụ: 'He was fantasizing of a future filled with success.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop fantasizing (ngừng mơ mộng/tưởng tượng hão huyền)
-
keep keep fantasizing (tiếp tục mơ mộng/tưởng tượng)
-
spend time spend time fantasizing (dành thời gian để mơ mộng)
-
indulge in indulge in fantasizing (đắm chìm vào việc mơ mộng)
-
about fantasizing about (mơ mộng/tưởng tượng về điều gì)
-
lost in lost in fantasizing (mải mê/chìm đắm trong việc mơ mộng)
-
idle idle fantasizing (sự mơ mộng hão huyền, vô bổ)
-
escapist escapist fantasizing (sự mơ mộng để trốn tránh thực tại)
-
constant constant fantasizing (sự mơ mộng không ngừng)
Idioms
-
living in a fantasy world
sống trong thế giới ảo tưởng, không thực tế
"He's always living in a fantasy world, never facing reality."
(Anh ấy luôn sống trong thế giới ảo tưởng, không bao giờ đối mặt với thực tế.)
-
lost in fantasizing
chìm đắm/mải mê trong mơ mộng
"She was lost in fantasizing about her perfect vacation."
(Cô ấy chìm đắm trong việc mơ mộng về kỳ nghỉ hoàn hảo của mình.)
-
pure fantasy
hoàn toàn là tưởng tượng/viễn vông
"His grand plan for becoming a millionaire overnight was pure fantasy."
(Kế hoạch lớn của anh ấy để trở thành triệu phú chỉ sau một đêm hoàn toàn là viễn vông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fantasizing
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của 'fantasize': Tưởng tượng hoặc nghĩ về điều gì đó rất dễ chịu hoặc thú vị, nhưng không có khả năng xảy ra.
"She spent the afternoon fantasizing about her dream vacation."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spends hours fantasizing about winning the lottery. |
Cô ấy dành hàng giờ để mơ mộng về việc trúng số. |
| Phủ định | He doesn't fantasize about the future; he focuses on the present. |
Anh ấy không mơ mộng về tương lai; anh ấy tập trung vào hiện tại. |
| Nghi vấn | Do you often fantasize about traveling the world? |
Bạn có thường mơ mộng về việc du lịch vòng quanh thế giới không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she often fantasized about winning the lottery. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thường mơ mộng về việc trúng xổ số. |
| Phủ định | He told me that he did not fantasize about becoming a superhero. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mơ mộng về việc trở thành siêu anh hùng. |
| Nghi vấn | She asked if I fantasized about traveling the world. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có mơ mộng về việc du lịch vòng quanh thế giới không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantasizing".
