(Top Banner Ad)
being realistic
B2
Tính từ (trong cụm động từ) B2 Chung

being realistic

UK: /ˈbiːɪŋ ˌrɪəˈlɪstɪk/ • US: /ˈbiːɪŋ ˌriːəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế tỉnh táo khách quan nhìn thẳng vào sự thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acknowledging facts and possibilities as they are, and not being influenced by ideals or impractical ideas.

Vietnamese Meaning

Nhận thức và chấp nhận sự thật và những khả năng có thể xảy ra như chúng vốn có, và không bị ảnh hưởng bởi những lý tưởng hoặc ý tưởng phi thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being realistic about your chances of winning the lottery is important."

    "Việc thực tế về cơ hội trúng số của bạn là rất quan trọng."

  • "Being realistic, we knew the project would take longer than expected."

    "Thực tế mà nói, chúng tôi biết dự án sẽ mất nhiều thời gian hơn dự kiến."

  • "It's important to be realistic about your goals and set achievable targets."

    "Điều quan trọng là phải thực tế về mục tiêu của bạn và đặt ra các mục tiêu có thể đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real Thật, có thật, chân thật
Noun reality Thực tế, hiện thực
Verb realize Nhận ra, hiểu rõ; thực hiện
Adverb realistically Một cách thực tế
Noun realist Người theo chủ nghĩa hiện thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (thing, matter)
Latin
realis (relating to things)
English (17th C)
real
English (19th C)
realistic (real + -istic)

Từ 'Thực Tại' Trong Triết Học

Gốc từ của 'realistic' là từ Latin *res* (sự vật) và *realis* (thuộc về sự vật). Cụm từ này nổi lên mạnh mẽ vào thế kỷ 19, đặc biệt gắn liền với trào lưu 'Chủ nghĩa Hiện thực' (Realism) trong văn học và nghệ thuật, nơi người ta muốn miêu tả thế giới đúng như bản chất khắc nghiệt và không lãng mạn của nó.

Usage Note

Cụm "being realistic" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét các yếu tố thực tế khi đưa ra quyết định hoặc lập kế hoạch. Nó thường mang ý nghĩa khuyến khích sự thực tế, tránh xa những ảo tưởng hoặc kỳ vọng quá cao.

Prepositions

about with

"being realistic about" được dùng khi nói về việc thực tế về một tình huống cụ thể. Ví dụ: "being realistic about the challenges ahead." "being realistic with" thường dùng khi đề cập đến sự trung thực và thẳng thắn khi đối mặt với ai đó hoặc một tình huống nào đó. Ví dụ: "being realistic with yourself about your capabilities."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + being realistic
  • start start being realistic
    (Bắt đầu hành động/suy nghĩ thực tế)
  • avoid avoid being realistic
    (Tránh né việc đối diện với thực tế)
  • insist on insist on being realistic
    (Khăng khăng giữ thái độ thực tế)
Adjective + being realistic (often using 'about')
  • important It’s important being realistic about costs.
    (Việc thực tế về chi phí là quan trọng.)
  • hard I find it hard being realistic.
    (Tôi thấy khó khăn khi phải giữ thái độ thực tế.)

Idioms

  • Stop dreaming and start being realistic.

    Ngừng mơ mộng và bắt đầu thực tế đi.

    "You need to stop dreaming and start being realistic about your chances of winning the lottery."

    (Bạn cần ngừng mơ mộng và bắt đầu thực tế về cơ hội trúng xổ số của mình đi.)

  • There is nothing wrong with being realistic.

    Chẳng có gì sai khi giữ thái độ thực tế cả.

    "Some call him cynical, but honestly, there is nothing wrong with being realistic about market expectations."

    (Vài người gọi anh ấy là hoài nghi, nhưng thật lòng mà nói, chẳng có gì sai khi thực tế về kỳ vọng thị trường cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being realistic

Tính từ (trong cụm động từ)
Lật mặt

Nhận thức và chấp nhận sự thật và những khả năng có thể xảy ra như chúng vốn có, và không bị ảnh hưởng bởi những lý tưởng hoặc ý tưởng phi thực tế.

"Being realistic about your chances of winning the lottery is important."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, being realistic about my career goals is actually empowering!
Wow, việc thực tế về mục tiêu nghề nghiệp của tôi thực sự tiếp thêm sức mạnh!
Phủ định
Oh, being realistic doesn't mean you can't dream big!
Ồ, thực tế không có nghĩa là bạn không thể mơ lớn!
Nghi vấn
Hey, is being realistic about the timeline for this project a good idea?
Này, có thực tế về thời gian cho dự án này là một ý tưởng tốt không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being realistic is crucial for success: You need to set achievable goals, understand your limitations, and adapt to changing circumstances.
Thực tế là rất quan trọng để thành công: Bạn cần đặt ra các mục tiêu có thể đạt được, hiểu những hạn chế của mình và thích nghi với những thay đổi của hoàn cảnh.
Phủ định
He's not being realistic about his career aspirations: He wants to be a CEO next year, despite having no management experience.
Anh ấy không thực tế về khát vọng nghề nghiệp của mình: Anh ấy muốn trở thành CEO vào năm tới, mặc dù không có kinh nghiệm quản lý.
Nghi vấn
Are we being realistic with our budget: Can we really afford this new car, considering our current expenses?
Chúng ta có đang thực tế với ngân sách của mình không: Chúng ta có thực sự đủ khả năng mua chiếc xe mới này không, khi xem xét các chi phí hiện tại của chúng ta?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was being realistic about her chances of winning.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thực tế về cơ hội chiến thắng của mình.
Phủ định
He told me that he wasn't being realistic when he made that investment.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thực tế khi thực hiện khoản đầu tư đó.
Nghi vấn
She asked if I was being realistic about the amount of time it would take to finish the project.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thực tế về khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành dự án hay không.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being realistic is more important than being overly optimistic in this situation.
Thực tế quan trọng hơn là quá lạc quan trong tình huống này.
Phủ định
He isn't being as realistic as he should be about the challenges ahead.
Anh ấy không thực tế như anh ấy nên về những thách thức phía trước.
Nghi vấn
Is being realistic the most crucial factor for success in this project?
Liệu thực tế có phải là yếu tố quan trọng nhất cho sự thành công của dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being realistic".

Chủ Nghĩa Thực Dụng (Pragmatism)

Ở văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tinh thần 'being realistic' thường gắn liền với Chủ nghĩa Thực dụng. Triết lý này khuyến khích đánh giá các ý tưởng không dựa trên lý thuyết trừu tượng, mà dựa trên kết quả và lợi ích thực tiễn mà chúng mang lại trong cuộc sống hàng ngày.

Phân biệt Hiện Thực và Bi Quan

Trong giao tiếp, 'being realistic' (thực tế) khác với 'being pessimistic' (bi quan). Thực tế là việc chấp nhận các giới hạn và sự thật khách quan (dù tốt hay xấu), còn bi quan là thái độ chỉ tập trung và kỳ vọng vào các kết quả tiêu cực, bất kể dữ liệu thực tế. Người phương Tây thường coi trọng sự khác biệt này.