(Top Banner Ad)
far
A1
Trạng từ A1

far

UK: /fɑː(r)/ • US: /fɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xa ở xa cách xa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At, to, or from a great distance.

Vietnamese Meaning

Ở, đến hoặc từ một khoảng cách xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live far away from the city."

    "Họ sống rất xa thành phố."

  • "How far is it to the airport?"

    "Đến sân bay bao xa?"

  • "He went far beyond expectations."

    "Anh ấy đã vượt xa mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Adjective farther xa hơn (thường dùng cho khoảng cách vật lý)
Adverb/Adjective farthest xa nhất (thường dùng cho khoảng cách vật lý)
Adjective faraway xa xôi, ở xa
Adjective far-reaching có tầm ảnh hưởng rộng lớn, sâu rộng
Adjective far-sighted nhìn xa trông rộng (nghĩa đen và nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*fernan
Old English
feorr
Middle English
fer
Modern English
far

Nguồn gốc của 'far'

Từ 'far' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'feorr' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'xa, ở xa'. Nó bắt nguồn sâu xa hơn từ gốc Proto-Germanic '*fernan' và cuối cùng là từ Proto-Indo-European '*per-', có nghĩa là 'tiến về phía trước' hoặc 'thông qua'. Qua hàng nghìn năm, ý nghĩa về khoảng cách xa đã được duy trì và phát triển.

Usage Note

Trạng từ 'far' thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý, nhưng cũng có thể chỉ khoảng cách về thời gian hoặc mức độ. Nó có thể diễn tả một cái gì đó ở rất xa hoặc không gần. Khi so sánh với 'distant', 'far' thường mang tính chất tổng quát hơn, trong khi 'distant' nhấn mạnh sự tách biệt và có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn. Ví dụ, 'a far country' (một đất nước xa xôi) so với 'a distant memory' (một ký ức xa xôi).

Prepositions

from away from

'Far from' được dùng để diễn tả điều gì đó không đúng hoặc không xảy ra, hoặc để chỉ một điều gì đó rất khác biệt so với điều gì đó khác. Ví dụ: 'Far from being helpful, he was a hindrance.' ('Thay vì giúp đỡ, anh ta lại gây cản trở'). 'Away from' dùng để chỉ sự di chuyển ra xa khỏi một địa điểm, người hoặc vật. Ví dụ: 'He ran far away from the dog.' ('Anh ấy chạy thật xa khỏi con chó').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + far
  • how how far
    (bao xa, khoảng cách bao nhiêu)
  • quite quite far
    (khá xa)
  • not not far
    (không xa)
  • too too far
    (quá xa)
Verb + far
  • travel travel far
    (đi xa, du lịch xa)
  • reach reach far
    (vươn tới xa, có tầm với rộng)
  • go go far
    (đi xa; thành công lớn (trong sự nghiệp))
Preposition + far
  • from from far
    (từ xa)
  • by by far
    (hơn hẳn, vượt trội)
  • so so far
    (cho đến nay, đến thời điểm hiện tại)

Idioms

  • by far

    hơn hẳn, vượt trội, cho đến nay là nhất

    "She is by far the best student in the class."

    (Cô ấy cho đến nay là học sinh giỏi nhất lớp.)

  • so far, so good

    mọi việc đều tốt đẹp cho đến thời điểm hiện tại

    "How's your new project going? So far, so good!"

    (Dự án mới của bạn thế nào rồi? Cho đến nay mọi thứ đều tốt đẹp!)

  • go too far

    đi quá giới hạn, vượt quá mức chấp nhận được

    "Your jokes are funny, but sometimes you go too far."

    (Những câu đùa của bạn rất hài hước, nhưng đôi khi bạn đi quá xa (vượt quá giới hạn).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

far

Trạng từ
Lật mặt

Ở, đến hoặc từ một khoảng cách xa.

"They live far away from the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far".

Khoảng cách địa lý và cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, 'far' không chỉ diễn tả khoảng cách vật lý mà còn có thể ám chỉ sự xa cách về mặt cảm xúc hoặc mối quan hệ. Ví dụ, 'We've drifted far apart' có thể hiểu là 'Chúng tôi đã trở nên xa cách'.

Khái niệm 'Far, Far Away' trong truyện cổ tích

Cụm từ 'Far, far away' (Ngày xửa ngày xưa, ở một nơi rất xa) thường được sử dụng để mở đầu các câu chuyện cổ tích hoặc thần thoại, tạo ra một cảm giác về một thế giới xa xôi, huyền ảo và tách biệt với thực tại, mời gọi người nghe/đọc vào một cuộc phiêu lưu tưởng tượng.