(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ far
A1

far

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

xa ở xa cách xa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Far'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở, đến hoặc từ một khoảng cách xa.

Definition (English Meaning)

At, to, or from a great distance.

Ví dụ Thực tế với 'Far'

  • "They live far away from the city."

    "Họ sống rất xa thành phố."

  • "How far is it to the airport?"

    "Đến sân bay bao xa?"

  • "He went far beyond expectations."

    "Anh ấy đã vượt xa mong đợi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Far'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Far'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trạng từ 'far' thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý, nhưng cũng có thể chỉ khoảng cách về thời gian hoặc mức độ. Nó có thể diễn tả một cái gì đó ở rất xa hoặc không gần. Khi so sánh với 'distant', 'far' thường mang tính chất tổng quát hơn, trong khi 'distant' nhấn mạnh sự tách biệt và có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn. Ví dụ, 'a far country' (một đất nước xa xôi) so với 'a distant memory' (một ký ức xa xôi).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from away from

'Far from' được dùng để diễn tả điều gì đó không đúng hoặc không xảy ra, hoặc để chỉ một điều gì đó rất khác biệt so với điều gì đó khác. Ví dụ: 'Far from being helpful, he was a hindrance.' ('Thay vì giúp đỡ, anh ta lại gây cản trở'). 'Away from' dùng để chỉ sự di chuyển ra xa khỏi một địa điểm, người hoặc vật. Ví dụ: 'He ran far away from the dog.' ('Anh ấy chạy thật xa khỏi con chó').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Far'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)