far
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở, đến hoặc từ một khoảng cách xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live far away from the city."
"Họ sống rất xa thành phố."
-
"How far is it to the airport?"
"Đến sân bay bao xa?"
-
"He went far beyond expectations."
"Anh ấy đã vượt xa mong đợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb/Adjective | farther | xa hơn (thường dùng cho khoảng cách vật lý) |
| Adverb/Adjective | farthest | xa nhất (thường dùng cho khoảng cách vật lý) |
| Adjective | faraway | xa xôi, ở xa |
| Adjective | far-reaching | có tầm ảnh hưởng rộng lớn, sâu rộng |
| Adjective | far-sighted | nhìn xa trông rộng (nghĩa đen và nghĩa bóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'far' thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý, nhưng cũng có thể chỉ khoảng cách về thời gian hoặc mức độ. Nó có thể diễn tả một cái gì đó ở rất xa hoặc không gần. Khi so sánh với 'distant', 'far' thường mang tính chất tổng quát hơn, trong khi 'distant' nhấn mạnh sự tách biệt và có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn. Ví dụ, 'a far country' (một đất nước xa xôi) so với 'a distant memory' (một ký ức xa xôi).
Prepositions
'Far from' được dùng để diễn tả điều gì đó không đúng hoặc không xảy ra, hoặc để chỉ một điều gì đó rất khác biệt so với điều gì đó khác. Ví dụ: 'Far from being helpful, he was a hindrance.' ('Thay vì giúp đỡ, anh ta lại gây cản trở'). 'Away from' dùng để chỉ sự di chuyển ra xa khỏi một địa điểm, người hoặc vật. Ví dụ: 'He ran far away from the dog.' ('Anh ấy chạy thật xa khỏi con chó').
Collocations (Từ đi kèm)
-
how how far (bao xa, khoảng cách bao nhiêu)
-
quite quite far (khá xa)
-
not not far (không xa)
-
too too far (quá xa)
-
travel travel far (đi xa, du lịch xa)
-
reach reach far (vươn tới xa, có tầm với rộng)
-
go go far (đi xa; thành công lớn (trong sự nghiệp))
-
from from far (từ xa)
-
by by far (hơn hẳn, vượt trội)
-
so so far (cho đến nay, đến thời điểm hiện tại)
Idioms
-
by far
hơn hẳn, vượt trội, cho đến nay là nhất
"She is by far the best student in the class."
(Cô ấy cho đến nay là học sinh giỏi nhất lớp.)
-
so far, so good
mọi việc đều tốt đẹp cho đến thời điểm hiện tại
"How's your new project going? So far, so good!"
(Dự án mới của bạn thế nào rồi? Cho đến nay mọi thứ đều tốt đẹp!)
-
go too far
đi quá giới hạn, vượt quá mức chấp nhận được
"Your jokes are funny, but sometimes you go too far."
(Những câu đùa của bạn rất hài hước, nhưng đôi khi bạn đi quá xa (vượt quá giới hạn).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
far
Trạng từỞ, đến hoặc từ một khoảng cách xa.
"They live far away from the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far".
