farm gate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gate at the entrance to a farm or field.
Vietnamese Meaning
Cổng ở lối vào một trang trại hoặc cánh đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer sells his produce at the farm gate."
"Người nông dân bán nông sản của mình ngay tại cổng trang trại."
-
"They sell fresh eggs at the farm gate."
"Họ bán trứng tươi tại cổng trang trại."
-
"Farm gate sales have increased significantly in recent years."
"Doanh số bán hàng tại trang trại đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'farm gate' thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp và kinh tế để chỉ điểm giao dịch trực tiếp giữa người sản xuất (nông dân) và người tiêu dùng, hoặc giá cả sản phẩm nông nghiệp tại trang trại. Nó nhấn mạnh tính chất trực tiếp và không qua trung gian của hoạt động này. Đôi khi nó cũng đề cập đơn giản đến cái cổng vật lý dẫn vào trang trại.
Prepositions
'At the farm gate' thường được dùng để chỉ hoạt động mua bán hoặc giá cả diễn ra trực tiếp tại trang trại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open farm gate (cổng nông trại đang mở)
-
closed closed farm gate (cổng nông trại đã đóng)
-
wooden wooden farm gate (cổng nông trại bằng gỗ)
-
rusty rusty farm gate (cổng nông trại gỉ sét)
-
farm gate farm gate price (giá bán tại cổng nông trại (giá mà nông dân nhận được cho sản phẩm của mình))
-
farm gate farm gate value (giá trị sản phẩm tại cổng nông trại)
-
at the at the farm gate (tại cổng nông trại)
-
beyond the beyond the farm gate (ngoài cổng nông trại (chỉ các hoạt động liên quan nhưng không diễn ra trên nông trại))
-
pass through pass through the farm gate (đi qua cổng nông trại)
-
lock lock the farm gate (khóa cổng nông trại)
Idioms
-
farm gate price
Giá tại cổng nông trại (giá bán sản phẩm nông nghiệp trực tiếp từ nông dân, trước khi có chi phí vận chuyển, chế biến, hoặc phân phối; một thuật ngữ kinh tế quan trọng).
"The government is trying to ensure a fair farm gate price for growers."
(Chính phủ đang cố gắng đảm bảo một mức giá tại cổng nông trại công bằng cho người nông dân.)
-
from farm gate to plate
Từ nông trại đến bàn ăn (chỉ toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng, thường nhấn mạnh sự tươi ngon, an toàn và truy xuất nguồn gốc).
"Our restaurant prides itself on serving food that goes directly from farm gate to plate."
(Nhà hàng của chúng tôi tự hào phục vụ thực phẩm đi thẳng từ nông trại đến bàn ăn.)
-
beyond the farm gate
Ngoài cổng nông trại (chỉ các hoạt động, dịch vụ hoặc ngành công nghiệp liên quan đến nông nghiệp nhưng không diễn ra trực tiếp trên đất nông trại, ví dụ: chế biến, vận chuyển, tiếp thị nông sản; thường dùng trong bối cảnh thảo luận về chuỗi giá trị nông nghiệp).
"Much of the value in the food supply chain is created beyond the farm gate."
(Phần lớn giá trị trong chuỗi cung ứng thực phẩm được tạo ra từ các hoạt động ngoài cổng nông trại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farm gate
Danh từCổng ở lối vào một trang trại hoặc cánh đồng.
"The farmer sells his produce at the farm gate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm gate".
