(Top Banner Ad)
farm gate
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Kinh tế

farm gate

UK: /ˈfɑːm ɡeɪt/ • US: /ˈfɑːrm ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng trang trại giá tại trang trại giá xuất xưởng (nông sản)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gate at the entrance to a farm or field.

Vietnamese Meaning

Cổng ở lối vào một trang trại hoặc cánh đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer sells his produce at the farm gate."

    "Người nông dân bán nông sản của mình ngay tại cổng trang trại."

  • "They sell fresh eggs at the farm gate."

    "Họ bán trứng tươi tại cổng trang trại."

  • "Farm gate sales have increased significantly in recent years."

    "Doanh số bán hàng tại trang trại đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farmer người nông dân
Noun farming nghề nông, việc canh tác
Verb farm canh tác, trồng trọt, chăn nuôi
Adjective farmed được canh tác, được nuôi trồng (ví dụ: cá nuôi)
Noun gateway cổng vào, lối vào (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
Adjective gated có cổng kiểm soát, được rào chắn

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus
Late Latin
firma
Old French
ferme
Middle English
ferme
English
farm
Proto-Germanic
*gatwō
Old English
geat
Middle English
gate
English
gate
English
farm gate

Nguồn gốc 'Farm' và 'Gate'

Từ 'farm' có nguồn gốc phức tạp, ban đầu từ tiếng Latin 'firmus' (nghĩa là vững chắc), qua tiếng Pháp cổ 'ferme' để chỉ một khoản tiền thuê đất, sau đó mới phát triển nghĩa thành 'mảnh đất được thuê để canh tác' hay 'nông trại'. Trong khi đó, từ 'gate' (cổng) lại có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu chỉ một 'lối đi' hoặc 'khe hở'. Khi hai từ này kết hợp thành 'farm gate', chúng tạo ra một hình ảnh cụ thể về cánh cổng dẫn vào một nông trại, biểu tượng cho sự kết nối với thiên nhiên và nông nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'farm gate' thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp và kinh tế để chỉ điểm giao dịch trực tiếp giữa người sản xuất (nông dân) và người tiêu dùng, hoặc giá cả sản phẩm nông nghiệp tại trang trại. Nó nhấn mạnh tính chất trực tiếp và không qua trung gian của hoạt động này. Đôi khi nó cũng đề cập đơn giản đến cái cổng vật lý dẫn vào trang trại.

Prepositions

at

'At the farm gate' thường được dùng để chỉ hoạt động mua bán hoặc giá cả diễn ra trực tiếp tại trang trại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farm gate
  • open open farm gate
    (cổng nông trại đang mở)
  • closed closed farm gate
    (cổng nông trại đã đóng)
  • wooden wooden farm gate
    (cổng nông trại bằng gỗ)
  • rusty rusty farm gate
    (cổng nông trại gỉ sét)
Noun + farm gate (fixed phrases)
  • farm gate farm gate price
    (giá bán tại cổng nông trại (giá mà nông dân nhận được cho sản phẩm của mình))
  • farm gate farm gate value
    (giá trị sản phẩm tại cổng nông trại)
Prepositional phrase
  • at the at the farm gate
    (tại cổng nông trại)
  • beyond the beyond the farm gate
    (ngoài cổng nông trại (chỉ các hoạt động liên quan nhưng không diễn ra trên nông trại))
Verb + farm gate
  • pass through pass through the farm gate
    (đi qua cổng nông trại)
  • lock lock the farm gate
    (khóa cổng nông trại)

Idioms

  • farm gate price

    Giá tại cổng nông trại (giá bán sản phẩm nông nghiệp trực tiếp từ nông dân, trước khi có chi phí vận chuyển, chế biến, hoặc phân phối; một thuật ngữ kinh tế quan trọng).

    "The government is trying to ensure a fair farm gate price for growers."

    (Chính phủ đang cố gắng đảm bảo một mức giá tại cổng nông trại công bằng cho người nông dân.)

  • from farm gate to plate

    Từ nông trại đến bàn ăn (chỉ toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng, thường nhấn mạnh sự tươi ngon, an toàn và truy xuất nguồn gốc).

    "Our restaurant prides itself on serving food that goes directly from farm gate to plate."

    (Nhà hàng của chúng tôi tự hào phục vụ thực phẩm đi thẳng từ nông trại đến bàn ăn.)

  • beyond the farm gate

    Ngoài cổng nông trại (chỉ các hoạt động, dịch vụ hoặc ngành công nghiệp liên quan đến nông nghiệp nhưng không diễn ra trực tiếp trên đất nông trại, ví dụ: chế biến, vận chuyển, tiếp thị nông sản; thường dùng trong bối cảnh thảo luận về chuỗi giá trị nông nghiệp).

    "Much of the value in the food supply chain is created beyond the farm gate."

    (Phần lớn giá trị trong chuỗi cung ứng thực phẩm được tạo ra từ các hoạt động ngoài cổng nông trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farm gate

Danh từ
Lật mặt

Cổng ở lối vào một trang trại hoặc cánh đồng.

"The farmer sells his produce at the farm gate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm gate".

Cổng nông trại: Biểu tượng của cuộc sống nông thôn

Cổng nông trại không chỉ là một rào cản vật lý bảo vệ tài sản mà còn là biểu tượng quen thuộc của cuộc sống nông thôn, sự yên bình, gắn kết với thiên nhiên và lao động chân tay. Ở nhiều vùng nông thôn phương Tây, cánh cổng này thường đại diện cho ranh giới giữa thế giới bên ngoài và không gian riêng tư, nơi sản xuất thực phẩm và duy trì các giá trị truyền thống nông nghiệp.

Giá trị kinh tế và phong trào 'Farm-to-Table'

Cụm từ 'farm gate' có ý nghĩa kinh tế quan trọng, đặc biệt trong thuật ngữ 'farm gate price' (giá tại cổng nông trại) – mức giá mà nông dân nhận được khi bán sản phẩm của mình. Đây là chỉ số then chốt về thu nhập của nông dân. Ngoài ra, cánh cổng nông trại còn là điểm khởi đầu của phong trào 'Farm-to-Table' (từ nông trại đến bàn ăn), thúc đẩy người tiêu dùng mua thực phẩm tươi, trực tiếp từ nông trại, ủng hộ nông nghiệp địa phương và bền vững.