(Top Banner Ad)
farmhouse
A2
noun A2 Kiến trúc, Nông nghiệp

farmhouse

UK: /ˈfɑːmˌhaʊs/ • US: /ˈfɑːrmˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nông thôn nhà trang trại nhà ở nông trại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house attached to a farm or in a rural area.

Vietnamese Meaning

Nhà ở nông trại, nhà nằm trong khu vực nông thôn hoặc gắn liền với một trang trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a charming farmhouse in the countryside."

    "Họ sống trong một ngôi nhà nông trại quyến rũ ở vùng nông thôn."

  • "The old farmhouse was built in the 1800s."

    "Ngôi nhà nông trại cũ đã được xây dựng vào những năm 1800."

  • "We spent our summer vacation at a cozy farmhouse."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ hè tại một ngôi nhà nông trại ấm cúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm Nông trại; trang trại
Verb farm Trồng trọt; chăn nuôi
Noun farmer Nông dân
Noun farming Nghề nông; việc trồng trọt/chăn nuôi
Noun farmyard Sân nông trại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūs
Old French
ferme
English
farmhouse

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'farmhouse' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'farm' (nông trại) và 'house' (ngôi nhà). 'Farm' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ferme', ban đầu chỉ một hợp đồng thuê đất hoặc tài sản, sau phát triển nghĩa thành 'nông trại'. 'House' đến từ tiếng Anh cổ 'hūs'. Từ 'farmhouse' bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17 để chỉ ngôi nhà nằm trong khuôn viên một nông trại, thường là nơi ở của người nông dân hoặc chủ trang trại, mang đậm ý nghĩa về cuộc sống gắn liền với đất đai và sản xuất nông nghiệp.

Usage Note

Thường chỉ một ngôi nhà đơn giản, mộc mạc, mang phong cách kiến trúc đặc trưng của vùng nông thôn, khác với các biệt thự sang trọng hay nhà phố hiện đại. Ngụ ý một cuộc sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên.

Prepositions

in near

‘in a farmhouse’ ám chỉ việc sống hoặc ở trong một ngôi nhà nông trại. ‘near a farmhouse’ ám chỉ việc ở gần một ngôi nhà nông trại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farmhouse
  • rustic rustic farmhouse
    (ngôi nhà nông trại mộc mạc)
  • old old farmhouse
    (ngôi nhà nông trại cũ)
  • charming charming farmhouse
    (ngôi nhà nông trại quyến rũ)
  • traditional traditional farmhouse
    (ngôi nhà nông trại truyền thống)
Verb + farmhouse
  • live in live in a farmhouse
    (sống trong một ngôi nhà nông trại)
  • renovate renovate a farmhouse
    (cải tạo một ngôi nhà nông trại)
  • buy a buy a farmhouse
    (mua một ngôi nhà nông trại)

Idioms

  • farmhouse style

    phong cách nhà nông trại (trong thiết kế, kiến trúc)

    "She decorated her new home in a cozy farmhouse style."

    (Cô ấy trang trí ngôi nhà mới của mình theo phong cách nhà nông trại ấm cúng.)

  • farmhouse kitchen

    bếp kiểu nhà nông trại (thường rộng rãi, có bàn lớn)

    "They spent hours talking in the large farmhouse kitchen."

    (Họ đã dành hàng giờ nói chuyện trong căn bếp kiểu nhà nông trại rộng lớn.)

  • farmhouse breakfast

    bữa sáng kiểu nông trại (thường thịnh soạn, nhiều món)

    "We enjoyed a hearty farmhouse breakfast before heading out."

    (Chúng tôi đã thưởng thức một bữa sáng thịnh soạn kiểu nông trại trước khi ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farmhouse

noun
Lật mặt

Nhà ở nông trại, nhà nằm trong khu vực nông thôn hoặc gắn liền với một trang trại.

"They live in a charming farmhouse in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the old farmhouse stood for centuries is a testament to its sturdy construction.
Việc ngôi nhà trang trại cũ tồn tại hàng thế kỷ là minh chứng cho cấu trúc vững chắc của nó.
Phủ định
Whether the farmhouse needs extensive repairs is not the issue; the real problem is funding.
Việc nhà trang trại có cần sửa chữa lớn hay không không phải là vấn đề; vấn đề thực sự là kinh phí.
Nghi vấn
Why the farmhouse was abandoned remains a mystery to the local community.
Tại sao trang trại bị bỏ hoang vẫn là một bí ẩn đối với cộng đồng địa phương.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would buy a farmhouse in the countryside.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một trang trại ở vùng quê.
Phủ định
If she didn't live in the city, she wouldn't need a farmhouse to escape the noise.
Nếu cô ấy không sống ở thành phố, cô ấy sẽ không cần một trang trại để trốn khỏi sự ồn ào.
Nghi vấn
Would he be happier if he owned a farmhouse with a big garden?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy sở hữu một trang trại với một khu vườn lớn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old farmhouse stands proudly on the hill.
Ngôi nhà trang trại cũ đứng hiên ngang trên đồi.
Phủ định
The farmhouse doesn't have electricity.
Ngôi nhà trang trại không có điện.
Nghi vấn
Which farmhouse did you buy?
Bạn đã mua trang trại nào?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to buy a farmhouse in the countryside next year.
Họ sẽ mua một trang trại ở vùng nông thôn vào năm tới.
Phủ định
She is not going to renovate the farmhouse this summer.
Cô ấy sẽ không cải tạo trang trại vào mùa hè này.
Nghi vấn
Are you going to live in the farmhouse after you retire?
Bạn có định sống trong trang trại sau khi bạn nghỉ hưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farmhouse".

Biểu tượng của cuộc sống nông thôn

Farmhouse (nhà nông trại) không chỉ là một kiến trúc mà còn là biểu tượng của cuộc sống nông thôn thanh bình, sự gắn kết gia đình và lối sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên. Nó thường gợi lên hình ảnh về sự ấm áp, truyền thống và những giá trị cốt lõi của cộng đồng nông nghiệp.

Phong cách thiết kế Farmhouse

Phong cách thiết kế 'Farmhouse Style' đã trở nên rất phổ biến, đặc biệt ở phương Tây. Nó kết hợp giữa nét mộc mạc, cổ điển của nông thôn với sự thoải mái, tiện nghi hiện đại. Phong cách này thường sử dụng vật liệu tự nhiên như gỗ, đá, với màu sắc trung tính và các món đồ trang trí mang hơi hướng vintage, tạo không gian ấm cúng và thân thiện.