(Top Banner Ad)
grower
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Kinh tế

grower

UK: /ˈɡrəʊər/ • US: /ˈɡroʊər/

Nghĩa tiếng Việt

người trồng nhà sản xuất (nông sản) hộ nông dân (trồng trọt)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that grows plants or crops, especially on a large scale for commercial purposes.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty trồng cây hoặc hoa màu, đặc biệt là trên quy mô lớn cho mục đích thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local apple grower had a bumper crop this year."

    "Người trồng táo địa phương có một vụ bội thu năm nay."

  • "California is a major grower of almonds."

    "California là một nhà sản xuất hạnh nhân lớn."

  • "The grower used organic methods to control pests."

    "Người trồng đã sử dụng các phương pháp hữu cơ để kiểm soát sâu bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow trồng, mọc, phát triển
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Adjective grown đã trưởng thành, đã phát triển
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất nông nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Middle English
growen
English
grower

Nguồn gốc từ 'grow'

Từ 'grower' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'grow' (trồng, mọc, phát triển). Hậu tố '-er' thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động của động từ. Do đó, 'grower' có nghĩa là 'người trồng trọt' hoặc 'nhà sản xuất (nông nghiệp)'.

Usage Note

Từ 'grower' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc công ty tham gia vào hoạt động nông nghiệp chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh khía cạnh sản xuất và kinh doanh nông sản. So với 'farmer', 'grower' có thể tập trung hơn vào một loại cây trồng cụ thể (ví dụ: grape grower, coffee grower).

Prepositions

of in

'Grower of': sử dụng để chỉ người trồng một loại cây cụ thể (e.g., 'a grower of grapes'). 'Grower in': sử dụng để chỉ người trồng trong một khu vực địa lý cụ thể (e.g., 'a grower in California').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grower
  • local local grower
    (người trồng trọt địa phương)
  • organic organic grower
    (nhà trồng trọt hữu cơ)
  • large large grower
    (nhà trồng trọt quy mô lớn)
  • small small grower
    (nhà trồng trọt quy mô nhỏ)
  • commercial commercial grower
    (người trồng trọt thương mại)
  • experienced experienced grower
    (người trồng trọt có kinh nghiệm)
Noun + grower (các loại người trồng)
  • fruit fruit grower
    (người trồng cây ăn quả)
  • vegetable vegetable grower
    (người trồng rau)
  • flower flower grower
    (người trồng hoa)
  • coffee coffee grower
    (người trồng cà phê)
  • grape grape grower
    (người trồng nho)
Verb + grower
  • support support local growers
    (ủng hộ những người nông dân địa phương)
  • buy from buy from growers
    (mua từ các nhà sản xuất/người trồng)

Idioms

  • grower's market

    chợ nông sản (chợ của người trồng trọt trực tiếp bán hàng)

    "We bought fresh produce at the local grower's market."

    (Chúng tôi mua nông sản tươi tại chợ nông sản địa phương.)

  • grower's choice

    lựa chọn của nhà vườn/người trồng (thường dùng khi mua cây, hoa mà người bán chọn loại tốt nhất)

    "I asked for the grower's choice of roses, knowing they would be beautiful."

    (Tôi yêu cầu chọn loại hoa hồng theo lựa chọn của nhà vườn, biết rằng chúng sẽ rất đẹp.)

  • from the grower to your table

    từ nhà sản xuất đến bàn ăn của bạn (nhấn mạnh sản phẩm tươi, trực tiếp, không qua trung gian)

    "Our restaurant prides itself on bringing fresh produce from the grower to your table."

    (Nhà hàng của chúng tôi tự hào mang đến nông sản tươi trực tiếp từ nhà sản xuất đến bàn ăn của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grower

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty trồng cây hoặc hoa màu, đặc biệt là trên quy mô lớn cho mục đích thương mại.

"The local apple grower had a bumper crop this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a coffee grower, I would sell my beans directly to consumers.
Nếu tôi là một người trồng cà phê, tôi sẽ bán hạt cà phê của mình trực tiếp cho người tiêu dùng.
Phủ định
If she weren't a tea grower, she wouldn't understand the nuances of different tea varieties.
Nếu cô ấy không phải là một người trồng trà, cô ấy sẽ không hiểu được sự khác biệt tinh tế của các loại trà khác nhau.
Nghi vấn
Would they invest in new equipment if they were successful fruit growers?
Liệu họ có đầu tư vào thiết bị mới nếu họ là những người trồng trái cây thành công không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local grower supplies fresh produce to the market.
Người trồng địa phương cung cấp nông sản tươi cho thị trường.
Phủ định
That grower isn't certified organic.
Người trồng đó không được chứng nhận hữu cơ.
Nghi vấn
Is the main grower responsible for the quality control?
Người trồng chính có chịu trách nhiệm về kiểm soát chất lượng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My uncle will be a successful coffee grower in the future.
Chú của tôi sẽ là một người trồng cà phê thành công trong tương lai.
Phủ định
She is not going to become a major tea grower; she prefers flowers.
Cô ấy sẽ không trở thành một người trồng trà lớn; cô ấy thích hoa hơn.
Nghi vấn
Will they be apple growers when they retire to the countryside?
Liệu họ có trở thành người trồng táo khi họ về hưu ở vùng quê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grower".

Chợ Nông Sản (Grower's Market)

Tại nhiều nước phương Tây, chợ nông sản ('grower's market' hoặc 'farmer's market') là nơi người tiêu dùng có thể mua trực tiếp rau củ quả, hoa, và các sản phẩm nông nghiệp khác từ chính những người trồng trọt. Điều này giúp hỗ trợ nông dân địa phương, đảm bảo sản phẩm tươi ngon và giảm thiểu các khâu trung gian.

Phong trào 'Mua Địa Phương'

Phong trào 'buy local' (mua hàng địa phương) khuyến khích người tiêu dùng ủng hộ 'local growers' (những người trồng trọt địa phương) và các doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng. Điều này không chỉ giúp nền kinh tế địa phương mà còn giảm dấu chân carbon do vận chuyển, và thường mang lại sản phẩm tươi sạch hơn.