grower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company that grows plants or crops, especially on a large scale for commercial purposes.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công ty trồng cây hoặc hoa màu, đặc biệt là trên quy mô lớn cho mục đích thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local apple grower had a bumper crop this year."
"Người trồng táo địa phương có một vụ bội thu năm nay."
-
"California is a major grower of almonds."
"California là một nhà sản xuất hạnh nhân lớn."
-
"The grower used organic methods to control pests."
"Người trồng đã sử dụng các phương pháp hữu cơ để kiểm soát sâu bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grower' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc công ty tham gia vào hoạt động nông nghiệp chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh khía cạnh sản xuất và kinh doanh nông sản. So với 'farmer', 'grower' có thể tập trung hơn vào một loại cây trồng cụ thể (ví dụ: grape grower, coffee grower).
Prepositions
'Grower of': sử dụng để chỉ người trồng một loại cây cụ thể (e.g., 'a grower of grapes'). 'Grower in': sử dụng để chỉ người trồng trong một khu vực địa lý cụ thể (e.g., 'a grower in California').
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local grower (người trồng trọt địa phương)
-
organic organic grower (nhà trồng trọt hữu cơ)
-
large large grower (nhà trồng trọt quy mô lớn)
-
small small grower (nhà trồng trọt quy mô nhỏ)
-
commercial commercial grower (người trồng trọt thương mại)
-
experienced experienced grower (người trồng trọt có kinh nghiệm)
-
fruit fruit grower (người trồng cây ăn quả)
-
vegetable vegetable grower (người trồng rau)
-
flower flower grower (người trồng hoa)
-
coffee coffee grower (người trồng cà phê)
-
grape grape grower (người trồng nho)
-
support support local growers (ủng hộ những người nông dân địa phương)
-
buy from buy from growers (mua từ các nhà sản xuất/người trồng)
Idioms
-
grower's market
chợ nông sản (chợ của người trồng trọt trực tiếp bán hàng)
"We bought fresh produce at the local grower's market."
(Chúng tôi mua nông sản tươi tại chợ nông sản địa phương.)
-
grower's choice
lựa chọn của nhà vườn/người trồng (thường dùng khi mua cây, hoa mà người bán chọn loại tốt nhất)
"I asked for the grower's choice of roses, knowing they would be beautiful."
(Tôi yêu cầu chọn loại hoa hồng theo lựa chọn của nhà vườn, biết rằng chúng sẽ rất đẹp.)
-
from the grower to your table
từ nhà sản xuất đến bàn ăn của bạn (nhấn mạnh sản phẩm tươi, trực tiếp, không qua trung gian)
"Our restaurant prides itself on bringing fresh produce from the grower to your table."
(Nhà hàng của chúng tôi tự hào mang đến nông sản tươi trực tiếp từ nhà sản xuất đến bàn ăn của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grower
Danh từMột người hoặc công ty trồng cây hoặc hoa màu, đặc biệt là trên quy mô lớn cho mục đích thương mại.
"The local apple grower had a bumper crop this year."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a coffee grower, I would sell my beans directly to consumers. |
Nếu tôi là một người trồng cà phê, tôi sẽ bán hạt cà phê của mình trực tiếp cho người tiêu dùng. |
| Phủ định | If she weren't a tea grower, she wouldn't understand the nuances of different tea varieties. |
Nếu cô ấy không phải là một người trồng trà, cô ấy sẽ không hiểu được sự khác biệt tinh tế của các loại trà khác nhau. |
| Nghi vấn | Would they invest in new equipment if they were successful fruit growers? |
Liệu họ có đầu tư vào thiết bị mới nếu họ là những người trồng trái cây thành công không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local grower supplies fresh produce to the market. |
Người trồng địa phương cung cấp nông sản tươi cho thị trường. |
| Phủ định | That grower isn't certified organic. |
Người trồng đó không được chứng nhận hữu cơ. |
| Nghi vấn | Is the main grower responsible for the quality control? |
Người trồng chính có chịu trách nhiệm về kiểm soát chất lượng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My uncle will be a successful coffee grower in the future. |
Chú của tôi sẽ là một người trồng cà phê thành công trong tương lai. |
| Phủ định | She is not going to become a major tea grower; she prefers flowers. |
Cô ấy sẽ không trở thành một người trồng trà lớn; cô ấy thích hoa hơn. |
| Nghi vấn | Will they be apple growers when they retire to the countryside? |
Liệu họ có trở thành người trồng táo khi họ về hưu ở vùng quê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grower".
