city-dweller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who lives in a city.
Vietnamese Meaning
Một người sống ở thành phố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many city-dwellers enjoy the convenience of public transportation."
"Nhiều cư dân thành phố thích sự tiện lợi của giao thông công cộng."
-
"As a city-dweller, she appreciated the vibrant nightlife."
"Là một cư dân thành phố, cô ấy đánh giá cao cuộc sống về đêm sôi động."
-
"City-dwellers often face challenges such as high cost of living and air pollution."
"Cư dân thành phố thường phải đối mặt với những thách thức như chi phí sinh hoạt cao và ô nhiễm không khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này dùng để chỉ người dân sống ở thành phố, thường ngụ ý về sự quen thuộc với lối sống đô thị. Nó có thể được sử dụng một cách trung lập hoặc mang một chút sắc thái phê phán (ví dụ, khi so sánh với người dân nông thôn). Nó khác với 'urbanite' ở chỗ 'urbanite' thường mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh sự am hiểu và yêu thích cuộc sống thành thị, trong khi 'city-dweller' chỉ đơn giản là người sống ở thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical city-dweller (người dân thành phố điển hình)
-
modern modern city-dweller (người dân thành phố hiện đại)
-
busy busy city-dweller (người dân thành phố bận rộn)
-
stressed stressed city-dweller (người dân thành phố căng thẳng)
-
commute city-dwellers commute (người dân thành phố đi làm/đi học hằng ngày)
-
seek city-dwellers seek (người dân thành phố tìm kiếm)
-
experience city-dwellers experience (người dân thành phố trải nghiệm)
-
fellow fellow city-dweller (người dân thành phố đồng hương/đồng bào)
-
life a city-dweller's life (cuộc sống của một người dân thành phố)
-
struggle the city-dweller's struggle (cuộc đấu tranh của người dân thành phố)
Idioms
-
dyed-in-the-wool city-dweller
Một người rất yêu thành phố và không thể tưởng tượng cuộc sống ở nơi khác; một người dân thành phố chính hiệu, bẩm sinh.
"She's a dyed-in-the-wool city-dweller; she can't stand the quiet of the countryside."
(Cô ấy là một người dân thành phố chính hiệu; cô ấy không chịu được sự yên tĩnh ở nông thôn.)
-
the city-dweller's hustle and bustle
Sự nhộn nhịp, hối hả và bận rộn đặc trưng của cuộc sống thành phố mà người dân thành phố phải trải qua.
"After a week in the mountains, he missed the city-dweller's hustle and bustle."
(Sau một tuần trên núi, anh ấy nhớ sự nhộn nhịp, hối hả của cuộc sống thành phố.)
-
escape the city-dweller's grind
Thoát khỏi sự vất vả, mệt mỏi, công việc lặp đi lặp lại của cuộc sống đô thị.
"Many people go on weekend trips to escape the city-dweller's grind."
(Nhiều người đi du lịch cuối tuần để thoát khỏi sự vất vả, mệt mỏi của cuộc sống đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
city-dweller
danh từMột người sống ở thành phố.
"Many city-dwellers enjoy the convenience of public transportation."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to become a city-dweller when she moves to New York. |
Cô ấy sẽ trở thành một cư dân thành phố khi cô ấy chuyển đến New York. |
| Phủ định | They are not going to remain city-dwellers; they are moving to the countryside. |
Họ sẽ không tiếp tục là cư dân thành phố; họ đang chuyển về vùng nông thôn. |
| Nghi vấn | Are you going to be a city-dweller for the rest of your life? |
Bạn có định là một cư dân thành phố trong suốt quãng đời còn lại của mình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be a city-dweller when she moves to Hanoi. |
Cô ấy sẽ là một cư dân thành phố khi cô ấy chuyển đến Hà Nội. |
| Phủ định | He is not going to be a city-dweller; he prefers the countryside. |
Anh ấy sẽ không phải là một cư dân thành phố; anh ấy thích vùng quê hơn. |
| Nghi vấn | Will they be city-dwellers after they graduate? |
Họ sẽ là cư dân thành phố sau khi tốt nghiệp chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been a city-dweller and has never considered living in the countryside. |
Cô ấy luôn là một cư dân thành phố và chưa bao giờ cân nhắc việc sống ở vùng nông thôn. |
| Phủ định | They haven't always been city-dwellers; they used to live on a farm. |
Họ không phải lúc nào cũng là cư dân thành phố; họ đã từng sống ở một trang trại. |
| Nghi vấn | Has he ever been a city-dweller, or has he always lived in a small town? |
Anh ấy đã từng là cư dân thành phố chưa, hay anh ấy luôn sống ở một thị trấn nhỏ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city-dweller's apartment was small but cozy. |
Căn hộ của cư dân thành phố nhỏ nhưng ấm cúng. |
| Phủ định | That city-dwellers' association's decisions aren't always popular. |
Quyết định của hiệp hội những người dân thành phố đó không phải lúc nào cũng được ưa chuộng. |
| Nghi vấn | Is this city-dweller's commute particularly long? |
Việc đi làm của cư dân thành phố này có đặc biệt dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city-dweller".
