fascinated by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely interested in something or someone.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ hứng thú, say mê với điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was fascinated by the ancient ruins."
"Cô ấy đã bị mê hoặc bởi những tàn tích cổ xưa."
-
"He was fascinated by her intelligence and wit."
"Anh ấy bị mê hoặc bởi trí thông minh và sự hóm hỉnh của cô ấy."
-
"I'm fascinated by the possibilities of artificial intelligence."
"Tôi bị mê hoặc bởi những khả năng của trí tuệ nhân tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fascinate | mê hoặc, quyến rũ, thu hút mạnh mẽ |
| Adjective | fascinating | mê hoặc, hấp dẫn, thú vị |
| Adjective | fascinated | bị mê hoặc, bị quyến rũ, say mê |
| Noun | fascination | sự mê hoặc, sự quyến rũ, niềm say mê |
| Adverb | fascinatingly | một cách mê hoặc, một cách hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Fascinated by” thể hiện một sự quan tâm mạnh mẽ và thường là tích cực đối với một chủ đề, người hoặc vật. Nó gợi ý một cảm giác bị cuốn hút và bị hấp dẫn bởi điều gì đó. So với 'interested in,' 'fascinated by' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và sâu sắc hơn. 'Interested in' chỉ đơn thuần là có sự quan tâm, trong khi 'fascinated by' thể hiện sự mê hoặc và bị cuốn hút.
Prepositions
Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ thể gây ra sự say mê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply fascinated by (bị mê hoặc sâu sắc bởi)
-
utterly utterly fascinated by (hoàn toàn bị mê hoặc bởi)
-
genuinely genuinely fascinated by (thực sự/chân thành bị mê hoặc bởi)
-
morbidly morbidly fascinated by (bị mê hoặc một cách bất thường/ám ảnh bởi (thường với những điều ghê rợn, tai nạn))
-
still still fascinated by (vẫn còn bị mê hoặc bởi)
-
become become fascinated by (trở nên bị mê hoặc bởi)
-
remain remain fascinated by (vẫn bị mê hoặc bởi)
-
seem seem fascinated by (có vẻ bị mê hoặc bởi)
Idioms
-
To be utterly fascinated by something/someone
Bị mê mẩn hoàn toàn bởi điều gì đó/ai đó, không thể rời mắt hoặc suy nghĩ về thứ gì khác.
"She was utterly fascinated by the ancient artifacts displayed in the museum."
(Cô ấy hoàn toàn bị mê mẩn bởi những hiện vật cổ xưa được trưng bày trong bảo tàng.)
-
To be morbidly fascinated by something
Bị ám ảnh hoặc mê mẩn một cách bất thường bởi những điều ghê rợn, tai nạn, hoặc những khía cạnh đen tối của cuộc sống mà người khác có thể thấy khó chịu.
"Many people are morbidly fascinated by true crime stories."
(Nhiều người bị mê mẩn một cách ám ảnh bởi những câu chuyện tội phạm có thật.)
-
Can't help but be fascinated by...
Không thể không bị mê hoặc bởi..., diễn tả sự thu hút không thể cưỡng lại, dù có thể cố gắng không quan tâm.
"Even though it was disturbing, I couldn't help but be fascinated by the documentary."
(Mặc dù nó gây khó chịu, tôi vẫn không thể không bị bộ phim tài liệu đó mê hoặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fascinated by
Tính từ (phân từ quá khứ)Cực kỳ hứng thú, say mê với điều gì đó hoặc ai đó.
"She was fascinated by the ancient ruins."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must be fascinated by the ancient ruins; she spends hours there. |
Cô ấy chắc hẳn rất thích thú với những tàn tích cổ đại; cô ấy dành hàng giờ ở đó. |
| Phủ định | He can't be fascinated by modern art; he always complains about it. |
Anh ấy không thể thích thú với nghệ thuật hiện đại được; anh ấy luôn phàn nàn về nó. |
| Nghi vấn | Could you be fascinated by astrophysics if you understood the mathematics behind it? |
Bạn có thể bị cuốn hút bởi vật lý thiên văn nếu bạn hiểu toán học đằng sau nó không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new exhibit opens, she will have been being fascinated by ancient Egyptian artifacts for years. |
Vào thời điểm triển lãm mới mở cửa, cô ấy sẽ đã bị mê hoặc bởi các hiện vật Ai Cập cổ đại trong nhiều năm. |
| Phủ định | He won't have been being fascinated by space exploration for very long when he starts his internship at NASA. |
Anh ấy sẽ không bị mê hoặc bởi khám phá vũ trụ lâu khi anh ấy bắt đầu thực tập tại NASA. |
| Nghi vấn | Will they have been being fascinated by marine biology before they decide on their university major? |
Liệu họ sẽ đã bị mê hoặc bởi sinh học biển trước khi họ quyết định chuyên ngành đại học của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fascinated by".
