fascination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the state of being very interested in someone or something
Vietnamese Meaning
trạng thái bị thu hút, mê hoặc, quyến rũ mạnh mẽ bởi ai đó hoặc điều gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her fascination with ancient Egypt led her to become an archaeologist."
"Sự say mê của cô ấy với Ai Cập cổ đại đã dẫn cô ấy trở thành một nhà khảo cổ học."
-
"The children watched with fascination as the magician performed his tricks."
"Bọn trẻ xem với sự say mê khi nhà ảo thuật thực hiện các trò ảo thuật của mình."
-
"I have a fascination with space exploration."
"Tôi có một sự say mê với việc khám phá vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fascinate | mê hoặc, quyến rũ, thu hút |
| Adjective | fascinating | có sức mê hoặc, hấp dẫn, lôi cuốn |
| Adjective | fascinated | bị mê hoặc, bị quyến rũ, bị cuốn hút |
| Noun | fascinator | người mê hoặc (ít dùng); mũ trang trí nhỏ dành cho phụ nữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fascination chỉ sự hấp dẫn, thích thú rất mạnh mẽ, thường là hơn cả sự quan tâm đơn thuần. Nó bao hàm một sự say mê, có thể kéo dài hoặc chỉ là thoáng qua. So với 'interest' (sự quan tâm), 'fascination' mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn và sâu sắc hơn. Nó thường liên quan đến một cảm giác kỳ diệu, bí ẩn, hoặc sự kinh ngạc.
Prepositions
'fascination with' được dùng khi nói về sự say mê một chủ đề, hoạt động, hoặc người nào đó. 'fascination by' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh nguồn gốc của sự mê hoặc, ví dụ, bị mê hoặc bởi vẻ đẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep fascination (sự mê hoặc sâu sắc)
-
intense intense fascination (sự mê hoặc mãnh liệt)
-
great great fascination (sự mê hoặc lớn lao)
-
enduring enduring fascination (sự mê hoặc bền bỉ/lâu dài)
-
morbid morbid fascination (sự mê hoặc bệnh hoạn/ám ảnh)
-
hold hold fascination (for someone/something) (gây mê hoặc (cho ai/cái gì))
-
exert exert fascination (over someone/something) (phát huy sức mê hoặc (lên ai/cái gì))
-
have have a fascination (with/for) (có sự mê hoặc/cuốn hút (với/đối với))
-
feel feel a fascination (cảm thấy bị mê hoặc/cuốn hút)
-
with fascination with (something) (sự mê hoặc/cuốn hút với (cái gì))
-
for fascination for (something/someone) (sự mê hoặc/cuốn hút đối với (cái gì/ai))
-
in fascination in (something) (sự mê hoặc/hứng thú trong (cái gì))
Idioms
-
hold a fascination for someone/something
gây mê hoặc, thu hút mãnh liệt ai/cái gì
"The ancient ruins continue to hold a fascination for archaeologists."
(Những tàn tích cổ đại vẫn tiếp tục gây mê hoặc cho các nhà khảo cổ học.)
-
a source of fascination
một nguồn/điều gây mê hoặc, một điều thú vị
"The artist's eccentric lifestyle was a constant source of fascination for the public."
(Lối sống lập dị của nghệ sĩ là một nguồn gây mê hoặc không ngừng cho công chúng.)
-
morbid fascination
sự mê hoặc bệnh hoạn, sự ám ảnh với những điều rùng rợn/không lành mạnh
"He had a morbid fascination with true crime documentaries."
(Anh ta có một sự mê hoặc bệnh hoạn đối với các bộ phim tài liệu về tội phạm có thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fascination
danh từtrạng thái bị thu hút, mê hoặc, quyến rũ mạnh mẽ bởi ai đó hoặc điều gì đó
"Her fascination with ancient Egypt led her to become an archaeologist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fascination".
