(Top Banner Ad)
fascination
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

fascination

UK: /ˌfæs.ɪˈneɪ.ʃən/ • US: /ˌfæs.əˈneɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự say mê sự mê hoặc sự quyến rũ niềm say mê niềm hứng thú đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state of being very interested in someone or something

Vietnamese Meaning

trạng thái bị thu hút, mê hoặc, quyến rũ mạnh mẽ bởi ai đó hoặc điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her fascination with ancient Egypt led her to become an archaeologist."

    "Sự say mê của cô ấy với Ai Cập cổ đại đã dẫn cô ấy trở thành một nhà khảo cổ học."

  • "The children watched with fascination as the magician performed his tricks."

    "Bọn trẻ xem với sự say mê khi nhà ảo thuật thực hiện các trò ảo thuật của mình."

  • "I have a fascination with space exploration."

    "Tôi có một sự say mê với việc khám phá vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fascinate mê hoặc, quyến rũ, thu hút
Adjective fascinating có sức mê hoặc, hấp dẫn, lôi cuốn
Adjective fascinated bị mê hoặc, bị quyến rũ, bị cuốn hút
Noun fascinator người mê hoặc (ít dùng); mũ trang trí nhỏ dành cho phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fascinum
Latin
fascinare
Latin
fascinatio
Old French
fascination
English
fascination

Nguồn gốc cổ xưa: Bùa hộ mệnh và Phép thuật

Từ 'fascination' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'fascinum', ban đầu dùng để chỉ một loại bùa hộ mệnh (thường có hình dương vật) được người La Mã cổ đại đeo để chống lại tà ma, bùa chú hay 'mắt ác'. Sau này, động từ 'fascinare' ra đời, mang nghĩa 'mê hoặc, bỏ bùa', dần chuyển sang ý nghĩa bị cuốn hút mạnh mẽ như ngày nay.

Usage Note

Fascination chỉ sự hấp dẫn, thích thú rất mạnh mẽ, thường là hơn cả sự quan tâm đơn thuần. Nó bao hàm một sự say mê, có thể kéo dài hoặc chỉ là thoáng qua. So với 'interest' (sự quan tâm), 'fascination' mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn và sâu sắc hơn. Nó thường liên quan đến một cảm giác kỳ diệu, bí ẩn, hoặc sự kinh ngạc.

Prepositions

with by

'fascination with' được dùng khi nói về sự say mê một chủ đề, hoạt động, hoặc người nào đó. 'fascination by' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh nguồn gốc của sự mê hoặc, ví dụ, bị mê hoặc bởi vẻ đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fascination
  • deep deep fascination
    (sự mê hoặc sâu sắc)
  • intense intense fascination
    (sự mê hoặc mãnh liệt)
  • great great fascination
    (sự mê hoặc lớn lao)
  • enduring enduring fascination
    (sự mê hoặc bền bỉ/lâu dài)
  • morbid morbid fascination
    (sự mê hoặc bệnh hoạn/ám ảnh)
Động từ + fascination
  • hold hold fascination (for someone/something)
    (gây mê hoặc (cho ai/cái gì))
  • exert exert fascination (over someone/something)
    (phát huy sức mê hoặc (lên ai/cái gì))
  • have have a fascination (with/for)
    (có sự mê hoặc/cuốn hút (với/đối với))
  • feel feel a fascination
    (cảm thấy bị mê hoặc/cuốn hút)
fascination + Giới từ
  • with fascination with (something)
    (sự mê hoặc/cuốn hút với (cái gì))
  • for fascination for (something/someone)
    (sự mê hoặc/cuốn hút đối với (cái gì/ai))
  • in fascination in (something)
    (sự mê hoặc/hứng thú trong (cái gì))

Idioms

  • hold a fascination for someone/something

    gây mê hoặc, thu hút mãnh liệt ai/cái gì

    "The ancient ruins continue to hold a fascination for archaeologists."

    (Những tàn tích cổ đại vẫn tiếp tục gây mê hoặc cho các nhà khảo cổ học.)

  • a source of fascination

    một nguồn/điều gây mê hoặc, một điều thú vị

    "The artist's eccentric lifestyle was a constant source of fascination for the public."

    (Lối sống lập dị của nghệ sĩ là một nguồn gây mê hoặc không ngừng cho công chúng.)

  • morbid fascination

    sự mê hoặc bệnh hoạn, sự ám ảnh với những điều rùng rợn/không lành mạnh

    "He had a morbid fascination with true crime documentaries."

    (Anh ta có một sự mê hoặc bệnh hoạn đối với các bộ phim tài liệu về tội phạm có thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fascination

danh từ
Lật mặt

trạng thái bị thu hút, mê hoặc, quyến rũ mạnh mẽ bởi ai đó hoặc điều gì đó

"Her fascination with ancient Egypt led her to become an archaeologist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fascination".

Sức mạnh của sự Mê hoặc trong Nghệ thuật và Kể chuyện

Trong nhiều nền văn hóa, sự 'mê hoặc' không chỉ là cảm giác cá nhân mà còn là một công cụ mạnh mẽ trong nghệ thuật và kể chuyện. Các nghệ sĩ, nhà văn và đạo diễn thường tìm cách tạo ra sự mê hoặc để cuốn hút khán giả, khiến họ đắm chìm vào thế giới mà họ tạo ra, từ đó truyền tải thông điệp hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.

Từ 'Mắt ác' đến Khoa học: Sự tiến hóa của 'Fascination'

Khái niệm 'fascination' đã trải qua một sự thay đổi đáng kể. Ban đầu, nó gắn liền với 'mắt ác' và những lời nguyền cổ đại, mang ý nghĩa tiêu cực. Ngày nay, mặc dù vẫn giữ lại một chút bí ẩn, nhưng 'fascination' thường được sử dụng với nghĩa tích cực hơn, chỉ sự quan tâm sâu sắc và sự tò mò mạnh mẽ, là động lực thúc đẩy khám phá khoa học và hiểu biết mới.