(Top Banner Ad)
textile waste
B2
noun B2 Môi trường, Sản xuất, Thời trang

textile waste

UK: /ˈtekstaɪl weɪst/ • US: /ˈtekstaɪl weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

phế thải dệt may rác thải dệt may vải vụn phế thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discarded or unwanted textile materials, including fabric scraps, used clothing, and other textile products that are no longer usable or desirable.

Vietnamese Meaning

Phế thải dệt may, bao gồm các mảnh vải vụn, quần áo cũ và các sản phẩm dệt khác không còn sử dụng được hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fashion industry is responsible for a significant amount of textile waste."

    "Ngành công nghiệp thời trang chịu trách nhiệm cho một lượng lớn chất thải dệt may."

  • "Innovative technologies are being developed to reduce textile waste."

    "Các công nghệ tiên tiến đang được phát triển để giảm thiểu chất thải dệt may."

  • "Donating old clothes is a good way to prevent textile waste from ending up in landfills."

    "Quyên góp quần áo cũ là một cách tốt để ngăn chất thải dệt may kết thúc ở các bãi chôn lấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun textile Vải, vật liệu dệt; ngành dệt may
Adjective textual (thuộc) văn bản, có liên quan đến văn bản
Noun texture Kết cấu, cấu trúc bề mặt; sự nhám, sự mịn
Verb waste Lãng phí, bỏ phí; tàn phá
Noun waste Rác thải, chất thải; sự lãng phí
Adjective wasteful Lãng phí, hoang phí
Adverb wastefully Một cách lãng phí
Noun wasteland Đất hoang, vùng đất bỏ hoang

Synonyms

fabric waste (phế thải vải)clothing waste (phế thải quần áo)

Antonyms

recycled textiles (vải dệt tái chế)sustainable textiles (vải dệt bền vững)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Sản xuất, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere (to weave)
Old French
textile
English
textile
Latin
vastus (empty, desolate)
Old North French
wast
Middle English
waste
Modern English
textile waste (compound)

Nguồn gốc 'Textile' và 'Waste'

Từ 'textile' có nguồn gốc từ động từ Latin 'texere' nghĩa là 'dệt', ám chỉ vật liệu được tạo ra bằng cách dệt. Từ 'waste' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vastus', có nghĩa 'trống rỗng, hoang vu', sau phát triển thành nghĩa 'phần bỏ đi' hoặc 'sự hao phí'. Khi kết hợp, 'textile waste' phản ánh một vấn đề môi trường hiện đại, nơi các sản phẩm dệt may bị loại bỏ trở thành rác thải, đặc biệt trong bối cảnh ngành công nghiệp thời trang nhanh phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vật liệu dệt bị loại bỏ trong quá trình sản xuất, tiêu dùng hoặc các hoạt động khác. Nó đề cập đến cả chất thải tiền tiêu dùng (pre-consumer waste) và chất thải sau tiêu dùng (post-consumer waste). Nó nhấn mạnh rằng đây là vật liệu dệt bị bỏ đi, không còn giá trị sử dụng ban đầu. Không nên nhầm lẫn với 'textile recycling' (tái chế dệt may), là quá trình biến chất thải dệt may thành sản phẩm mới.

Prepositions

of from in

- 'Textile waste of manufacturing' (chất thải dệt may từ sản xuất).
- 'Textile waste from households' (chất thải dệt may từ hộ gia đình).
- 'Reduction in textile waste' (Giảm thiểu chất thải dệt may)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textile waste
  • discarded discarded textile waste
    (chất thải dệt may bị vứt bỏ)
  • post-consumer post-consumer textile waste
    (chất thải dệt may sau tiêu dùng (từ người dùng cuối))
  • industrial industrial textile waste
    (chất thải dệt may công nghiệp)
  • synthetic synthetic textile waste
    (chất thải dệt may tổng hợp)
  • natural natural textile waste
    (chất thải dệt may tự nhiên)
Verb + textile waste
  • generate generate textile waste
    (tạo ra chất thải dệt may)
  • reduce reduce textile waste
    (giảm chất thải dệt may)
  • manage manage textile waste
    (quản lý chất thải dệt may)
  • recycle recycle textile waste
    (tái chế chất thải dệt may)
  • dispose of dispose of textile waste
    (xử lý chất thải dệt may)
Noun + textile waste
  • textile waste textile waste management
    (quản lý chất thải dệt may)
  • textile waste textile waste recycling
    (tái chế chất thải dệt may)
  • textile waste textile waste stream
    (dòng chất thải dệt may)
  • textile waste textile waste problem
    (vấn đề chất thải dệt may)

Idioms

  • zero textile waste

    Không chất thải dệt may (một mục tiêu hoặc chính sách không xả thải rác dệt may ra môi trường)

    "Many fashion brands are striving for zero textile waste in their production processes."

    (Nhiều thương hiệu thời trang đang nỗ lực đạt mục tiêu không chất thải dệt may trong quy trình sản xuất của họ.)

  • drowning in textile waste

    Ngập chìm trong chất thải dệt may (ám chỉ lượng chất thải khổng lồ, gây quá tải)

    "Landfills worldwide are drowning in textile waste from fast fashion."

    (Các bãi rác trên toàn thế giới đang ngập chìm trong chất thải dệt may từ ngành thời trang nhanh.)

  • the textile waste crisis

    Cuộc khủng hoảng chất thải dệt may (tình trạng nghiêm trọng do lượng chất thải quá lớn)

    "Addressing the textile waste crisis requires global cooperation and innovative solutions."

    (Giải quyết cuộc khủng hoảng chất thải dệt may đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu và các giải pháp đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textile waste

noun
Lật mặt

Phế thải dệt may, bao gồm các mảnh vải vụn, quần áo cũ và các sản phẩm dệt khác không còn sử dụng được hoặc mong muốn.

"The fashion industry is responsible for a significant amount of textile waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To reduce textile waste, we need innovative recycling methods.
Để giảm thiểu rác thải dệt may, chúng ta cần các phương pháp tái chế sáng tạo.
Phủ định
It's important not to ignore the problem of textile waste.
Điều quan trọng là không được bỏ qua vấn đề rác thải dệt may.
Nghi vấn
Why are we choosing to allow so much textile waste to end up in landfills?
Tại sao chúng ta lại cho phép quá nhiều rác thải dệt may kết thúc ở các bãi chôn lấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile waste".

Thời trang nhanh và Gánh nặng môi trường

Ngành thời trang nhanh (fast fashion) đã thúc đẩy việc sản xuất quần áo giá rẻ, hợp thời trang nhưng tuổi thọ ngắn. Điều này khuyến khích người tiêu dùng mua sắm liên tục và vứt bỏ quần áo sau vài lần mặc, dẫn đến lượng lớn chất thải dệt may. Các sản phẩm này thường chứa sợi tổng hợp khó phân hủy, gây áp lực khổng lồ lên môi trường, hệ sinh thái và các bãi rác trên toàn thế giới.

Hướng tới Kinh tế tuần hoàn và Tái chế

Để giải quyết vấn đề chất thải dệt may, nhiều sáng kiến tái chế và mô hình kinh tế tuần hoàn đang được khuyến khích. Thay vì vứt bỏ, quần áo và vải cũ được thu gom, phân loại và biến thành sợi mới, vật liệu cách nhiệt, hoặc thậm chí đồ nội thất. Mục tiêu là kéo dài vòng đời của sản phẩm và vật liệu, giảm thiểu rác thải, tiết kiệm tài nguyên và năng lượng, hướng tới một nền công nghiệp dệt may bền vững hơn.