(Top Banner Ad)
slow fashion
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Phong cách sống

slow fashion

UK: /sləʊ ˈfæʃən/ • US: /sloʊ ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang bền vững thời trang chậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conscious approach to fashion that prioritizes quality, ethical production, environmental sustainability, and longevity over mass-produced, disposable trends.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp cận có ý thức đối với thời trang, ưu tiên chất lượng, sản xuất có đạo đức, tính bền vững môi trường và tuổi thọ sản phẩm hơn là các xu hướng sản xuất hàng loạt và dễ bị loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's really getting into slow fashion by buying clothes from sustainable brands."

    "Cô ấy đang thực sự tham gia vào phong trào thời trang chậm bằng cách mua quần áo từ các thương hiệu bền vững."

  • "Slow fashion aims to reduce the environmental impact of the fashion industry."

    "Thời trang chậm nhằm mục đích giảm tác động môi trường của ngành công nghiệp thời trang."

  • "Supporting local artisans is a key aspect of slow fashion."

    "Hỗ trợ các nghệ nhân địa phương là một khía cạnh quan trọng của thời trang chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fast fashion Thời trang nhanh (xu hướng đối lập)
Noun slow movement Phong trào sống chậm (nguồn gốc ý tưởng)
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì lâu dài (đặc tính cốt lõi của slow fashion)
Adjective ethical Có đạo đức (một khía cạnh quan trọng của slow fashion)
Noun sustainability Sự bền vững (danh từ từ 'sustainable')
Verb to sustain Duy trì, giữ vững (hành động liên quan đến sự bền vững)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slāw
Old French
façon
English (early 2000s)
slow fashion

Sự ra đời của 'Thời trang chậm'

Thuật ngữ 'slow fashion' (thời trang chậm) xuất hiện vào đầu những năm 2000, được đặt ra để đối lập với 'fast fashion' (thời trang nhanh). Nó là một phần của 'slow movement' (phong trào sống chậm) rộng lớn hơn, bắt đầu với 'slow food' (thực phẩm chậm), khuyến khích sự ý thức, chất lượng và bền vững thay vì tốc độ và số lượng.

Usage Note

Thuật ngữ 'slow fashion' trái ngược với 'fast fashion'. Nó nhấn mạnh vào việc mua ít hơn, chọn lựa những sản phẩm có chất lượng cao, bền vững, và có tác động môi trường thấp. Slow fashion không chỉ là một phong cách mà còn là một triết lý sống thể hiện sự quan tâm đến môi trường và điều kiện làm việc của người lao động.

Prepositions

in to

Ví dụ:
- 'in slow fashion': ám chỉ việc tham gia hoặc thực hành phong trào thời trang chậm.
- 'to slow fashion': ám chỉ sự chuyển đổi hoặc đóng góp vào phong trào này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slow fashion
  • ethical ethical slow fashion
    (thời trang chậm có đạo đức)
  • sustainable sustainable slow fashion
    (thời trang chậm bền vững)
  • conscious conscious slow fashion
    (thời trang chậm có ý thức)
Verb + slow fashion
  • embrace embrace slow fashion
    (đón nhận/áp dụng thời trang chậm)
  • promote promote slow fashion
    (quảng bá thời trang chậm)
  • support support slow fashion brands
    (ủng hộ các thương hiệu thời trang chậm)
Noun + slow fashion
  • principles principles of slow fashion
    (các nguyên tắc của thời trang chậm)
  • movement the slow fashion movement
    (phong trào thời trang chậm)
  • brands slow fashion brands
    (các thương hiệu thời trang chậm)

Idioms

  • The slow fashion movement

    Phong trào thời trang chậm

    "The slow fashion movement encourages consumers to buy fewer, higher-quality clothes."

    (Phong trào thời trang chậm khuyến khích người tiêu dùng mua ít quần áo hơn nhưng chất lượng cao hơn.)

  • Embrace slow fashion

    Đón nhận/áp dụng phong cách thời trang chậm

    "Many young people are choosing to embrace slow fashion for environmental reasons."

    (Nhiều người trẻ đang lựa chọn áp dụng phong cách thời trang chậm vì lý do môi trường.)

  • Slow fashion principles

    Các nguyên tắc của thời trang chậm

    "Buying second-hand clothes aligns with slow fashion principles."

    (Mua quần áo cũ phù hợp với các nguyên tắc của thời trang chậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow fashion

Danh từ
Lật mặt

Một cách tiếp cận có ý thức đối với thời trang, ưu tiên chất lượng, sản xuất có đạo đức, tính bền vững môi trường và tuổi thọ sản phẩm hơn là các xu hướng sản xuất hàng loạt và dễ bị loại bỏ.

"She's really getting into slow fashion by buying clothes from sustainable brands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Slow fashion is becoming more popular among young people.
Thời trang chậm đang trở nên phổ biến hơn trong giới trẻ.
Phủ định
Slow fashion is not just about the price tag; it's also about the ethical production.
Thời trang chậm không chỉ là về giá cả; nó còn là về sản xuất có đạo đức.
Nghi vấn
Is slow fashion the answer to the problems of fast fashion?
Có phải thời trang chậm là câu trả lời cho những vấn đề của thời trang nhanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow fashion".

Phong trào Sống chậm toàn cầu

'Slow fashion' là một nhánh của 'phong trào sống chậm' (Slow Movement) toàn cầu, bắt nguồn từ Ý với 'slow food' (thực phẩm chậm). Triết lý chung là hướng tới sự bền vững, chất lượng, ý thức và sự kết nối với nguồn gốc, thay vì tốc độ và tiêu thụ ồ ạt.

Đối trọng với Thời trang nhanh

Slow fashion ra đời như một phản ứng mạnh mẽ chống lại 'fast fashion' (thời trang nhanh), vốn bị chỉ trích vì gây ra lãng phí tài nguyên, ô nhiễm môi trường và điều kiện lao động không công bằng. Nó thúc đẩy việc mua sắm có trách nhiệm, sử dụng lâu dài và giảm thiểu tác động tiêu cực.