fast forward
động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fast forward'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tua nhanh đến một điểm sau trong một bản ghi âm, phim hoặc chương trình phát sóng.
Definition (English Meaning)
To advance quickly to a later point in a recording, film, or broadcast.
Ví dụ Thực tế với 'Fast forward'
-
"I had to fast forward through the commercials."
"Tôi phải tua nhanh qua các đoạn quảng cáo."
-
"I often fast forward through the opening credits."
"Tôi thường tua nhanh qua phần giới thiệu đầu phim."
-
"Let's fast forward to the next scene."
"Hãy tua nhanh đến cảnh tiếp theo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fast forward'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fast forward
- Verb: fast forward
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fast forward'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi là động từ, 'fast forward' thường được dùng để chỉ hành động tua nhanh một phương tiện truyền thông. Nó mang ý nghĩa chủ động, có tác động lên đối tượng. Nó khác với 'skip' (bỏ qua) ở chỗ 'fast forward' vẫn cho phép người dùng nhìn thấy nội dung (dù nhanh) còn 'skip' thì bỏ qua hoàn toàn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fast forward'
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to fast forward the movie because it's boring.
|
Cô ấy sẽ tua nhanh bộ phim vì nó chán. |
| Phủ định |
They are not going to fast forward the lecture; they need to take notes.
|
Họ sẽ không tua nhanh bài giảng; họ cần ghi chú. |
| Nghi vấn |
Are you going to fast forward through the commercials?
|
Bạn có định tua nhanh qua các quảng cáo không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He fast-forwarded the tape to skip the commercials.
|
Anh ấy đã tua nhanh băng để bỏ qua quảng cáo. |
| Phủ định |
She didn't fast forward the movie; she wanted to watch it all.
|
Cô ấy đã không tua nhanh bộ phim; cô ấy muốn xem hết. |
| Nghi vấn |
Did you fast forward through the boring parts of the lecture?
|
Bạn có tua nhanh qua những phần nhàm chán của bài giảng không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He has been fast forwarding the boring parts of the movie for the last hour.
|
Anh ấy đã tua nhanh những đoạn phim nhàm chán trong suốt một giờ qua. |
| Phủ định |
I haven't been fast forwarding through life, I've been trying to savor every moment.
|
Tôi đã không tua nhanh cuộc đời, tôi đã cố gắng tận hưởng từng khoảnh khắc. |
| Nghi vấn |
Has she been fast forwarding through the presentations without taking notes?
|
Có phải cô ấy đã tua nhanh các bài thuyết trình mà không ghi chép gì không? |