(Top Banner Ad)
fast forward
B1
động từ B1 Công nghệ, Truyền thông, Tổng quát

fast forward

UK: /ˈfɑːst ˈfɔːwəd/ • US: /ˈfæst ˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

tua nhanh đẩy nhanh thúc đẩy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To advance quickly to a later point in a recording, film, or broadcast.

Vietnamese Meaning

Tua nhanh đến một điểm sau trong một bản ghi âm, phim hoặc chương trình phát sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to fast forward through the commercials."

    "Tôi phải tua nhanh qua các đoạn quảng cáo."

  • "I often fast forward through the opening credits."

    "Tôi thường tua nhanh qua phần giới thiệu đầu phim."

  • "Let's fast forward to the next scene."

    "Hãy tua nhanh đến cảnh tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fast-forward Tua nhanh (video, băng, âm thanh...)
Noun fast forward Nút tua nhanh; chức năng tua nhanh
Adjective fast-forward Thuộc chế độ tua nhanh (ví dụ: a fast-forward button)
Noun fast-forwarding Hành động tua nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Truyền thông, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
fast (từ tiếng Anh cổ 'fæst')
Modern English
forward (từ tiếng Anh cổ 'foreweard')
Modern English (ghép từ, giữa thế kỷ 20)
fast forward (chức năng tua nhanh phương tiện)

Sự ra đời của 'Fast Forward'

Cụm từ 'fast forward' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của máy ghi âm và máy ghi hình bằng băng từ (như băng cassette hoặc VHS). Nó được dùng để mô tả chức năng tua nhanh cuộn băng để bỏ qua các phần không mong muốn hoặc tìm kiếm một đoạn cụ thể. Từ đó, nó được dùng rộng rãi trong các thiết bị điều khiển phương tiện kỹ thuật số và mang ý nghĩa ẩn dụ trong cuộc sống.

Usage Note

Khi là động từ, 'fast forward' thường được dùng để chỉ hành động tua nhanh một phương tiện truyền thông. Nó mang ý nghĩa chủ động, có tác động lên đối tượng. Nó khác với 'skip' (bỏ qua) ở chỗ 'fast forward' vẫn cho phép người dùng nhìn thấy nội dung (dù nhanh) còn 'skip' thì bỏ qua hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fast forward
  • press press fast forward
    (nhấn nút tua nhanh)
  • hit hit fast forward
    (nhấn nút tua nhanh (thường dùng trong văn nói, thân mật))
  • fast-forward fast-forward a video/tape
    (tua nhanh một đoạn video/băng)
  • fast-forward fast-forward to a scene/part
    (tua nhanh đến một cảnh/phần cụ thể)
Noun + fast forward
  • the the fast forward button
    (nút tua nhanh)
  • a a fast forward mode
    (chế độ tua nhanh)
  • the the fast forward option
    (tùy chọn tua nhanh)

Idioms

  • fast-forward to the future

    Tua nhanh đến tương lai (trong suy nghĩ, tưởng tượng hoặc kế hoạch)

    "Let's fast-forward to the future and imagine what life will be like in 2050."

    (Hãy tua nhanh đến tương lai và tưởng tượng cuộc sống sẽ như thế nào vào năm 2050.)

  • fast-forward your life

    Tua nhanh cuộc đời mình (ước muốn bỏ qua giai đoạn khó khăn hoặc đến mục tiêu nhanh chóng)

    "Sometimes I just want to fast-forward my life past all these challenges."

    (Đôi khi tôi chỉ muốn tua nhanh cuộc đời mình qua tất cả những thử thách này.)

  • fast-forward through something

    Lướt nhanh qua, bỏ qua một giai đoạn (khó khăn, nhàm chán hoặc không quan trọng)

    "We had to fast-forward through the boring parts of the documentary."

    (Chúng tôi phải tua nhanh qua những phần nhàm chán của bộ phim tài liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast forward

động từ
Lật mặt

Tua nhanh đến một điểm sau trong một bản ghi âm, phim hoặc chương trình phát sóng.

"I had to fast forward through the commercials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to fast forward the movie because it's boring.
Cô ấy sẽ tua nhanh bộ phim vì nó chán.
Phủ định
They are not going to fast forward the lecture; they need to take notes.
Họ sẽ không tua nhanh bài giảng; họ cần ghi chú.
Nghi vấn
Are you going to fast forward through the commercials?
Bạn có định tua nhanh qua các quảng cáo không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fast-forwarded the tape to skip the commercials.
Anh ấy đã tua nhanh băng để bỏ qua quảng cáo.
Phủ định
She didn't fast forward the movie; she wanted to watch it all.
Cô ấy đã không tua nhanh bộ phim; cô ấy muốn xem hết.
Nghi vấn
Did you fast forward through the boring parts of the lecture?
Bạn có tua nhanh qua những phần nhàm chán của bài giảng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been fast forwarding the boring parts of the movie for the last hour.
Anh ấy đã tua nhanh những đoạn phim nhàm chán trong suốt một giờ qua.
Phủ định
I haven't been fast forwarding through life, I've been trying to savor every moment.
Tôi đã không tua nhanh cuộc đời, tôi đã cố gắng tận hưởng từng khoảnh khắc.
Nghi vấn
Has she been fast forwarding through the presentations without taking notes?
Có phải cô ấy đã tua nhanh các bài thuyết trình mà không ghi chép gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast forward".

Thói quen xem phim và bỏ qua quảng cáo

Trong văn hóa tiêu thụ truyền thông hiện đại, người xem thường xuyên sử dụng chức năng 'fast forward' trên các dịch vụ xem trực tuyến hoặc máy ghi hình kỹ thuật số để bỏ qua quảng cáo, hoặc tua nhanh những đoạn phim/chương trình ít hấp dẫn. Điều này phản ánh mong muốn kiểm soát trải nghiệm xem của họ và tối ưu hóa thời gian giải trí.

Mong muốn 'tua nhanh' cuộc sống

Cụm từ 'fast forward' cũng được dùng như một phép ẩn dụ trong cuộc sống. Nhiều người có thể ước 'tua nhanh' các giai đoạn khó khăn, buồn tẻ hoặc không mong muốn để nhanh chóng đạt đến mục tiêu, thành công, hoặc một thời điểm tốt đẹp hơn trong tương lai. Điều này thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc mong muốn vượt qua thử thách nhanh chóng.