fast forward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tua nhanh đến một điểm sau trong một bản ghi âm, phim hoặc chương trình phát sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to fast forward through the commercials."
"Tôi phải tua nhanh qua các đoạn quảng cáo."
-
"I often fast forward through the opening credits."
"Tôi thường tua nhanh qua phần giới thiệu đầu phim."
-
"Let's fast forward to the next scene."
"Hãy tua nhanh đến cảnh tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fast-forward | Tua nhanh (video, băng, âm thanh...) |
| Noun | fast forward | Nút tua nhanh; chức năng tua nhanh |
| Adjective | fast-forward | Thuộc chế độ tua nhanh (ví dụ: a fast-forward button) |
| Noun | fast-forwarding | Hành động tua nhanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là động từ, 'fast forward' thường được dùng để chỉ hành động tua nhanh một phương tiện truyền thông. Nó mang ý nghĩa chủ động, có tác động lên đối tượng. Nó khác với 'skip' (bỏ qua) ở chỗ 'fast forward' vẫn cho phép người dùng nhìn thấy nội dung (dù nhanh) còn 'skip' thì bỏ qua hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
press press fast forward (nhấn nút tua nhanh)
-
hit hit fast forward (nhấn nút tua nhanh (thường dùng trong văn nói, thân mật))
-
fast-forward fast-forward a video/tape (tua nhanh một đoạn video/băng)
-
fast-forward fast-forward to a scene/part (tua nhanh đến một cảnh/phần cụ thể)
-
the the fast forward button (nút tua nhanh)
-
a a fast forward mode (chế độ tua nhanh)
-
the the fast forward option (tùy chọn tua nhanh)
Idioms
-
fast-forward to the future
Tua nhanh đến tương lai (trong suy nghĩ, tưởng tượng hoặc kế hoạch)
"Let's fast-forward to the future and imagine what life will be like in 2050."
(Hãy tua nhanh đến tương lai và tưởng tượng cuộc sống sẽ như thế nào vào năm 2050.)
-
fast-forward your life
Tua nhanh cuộc đời mình (ước muốn bỏ qua giai đoạn khó khăn hoặc đến mục tiêu nhanh chóng)
"Sometimes I just want to fast-forward my life past all these challenges."
(Đôi khi tôi chỉ muốn tua nhanh cuộc đời mình qua tất cả những thử thách này.)
-
fast-forward through something
Lướt nhanh qua, bỏ qua một giai đoạn (khó khăn, nhàm chán hoặc không quan trọng)
"We had to fast-forward through the boring parts of the documentary."
(Chúng tôi phải tua nhanh qua những phần nhàm chán của bộ phim tài liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fast forward
động từTua nhanh đến một điểm sau trong một bản ghi âm, phim hoặc chương trình phát sóng.
"I had to fast forward through the commercials."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to fast forward the movie because it's boring. |
Cô ấy sẽ tua nhanh bộ phim vì nó chán. |
| Phủ định | They are not going to fast forward the lecture; they need to take notes. |
Họ sẽ không tua nhanh bài giảng; họ cần ghi chú. |
| Nghi vấn | Are you going to fast forward through the commercials? |
Bạn có định tua nhanh qua các quảng cáo không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He fast-forwarded the tape to skip the commercials. |
Anh ấy đã tua nhanh băng để bỏ qua quảng cáo. |
| Phủ định | She didn't fast forward the movie; she wanted to watch it all. |
Cô ấy đã không tua nhanh bộ phim; cô ấy muốn xem hết. |
| Nghi vấn | Did you fast forward through the boring parts of the lecture? |
Bạn có tua nhanh qua những phần nhàm chán của bài giảng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been fast forwarding the boring parts of the movie for the last hour. |
Anh ấy đã tua nhanh những đoạn phim nhàm chán trong suốt một giờ qua. |
| Phủ định | I haven't been fast forwarding through life, I've been trying to savor every moment. |
Tôi đã không tua nhanh cuộc đời, tôi đã cố gắng tận hưởng từng khoảnh khắc. |
| Nghi vấn | Has she been fast forwarding through the presentations without taking notes? |
Có phải cô ấy đã tua nhanh các bài thuyết trình mà không ghi chép gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast forward".
