(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wind forward
B1

wind forward

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

tua nhanh điều chỉnh (đồng hồ) tiến triển (một cách gián tiếp)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wind forward'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tua nhanh thời gian, ngày tháng hoặc cài đặt trên đồng hồ hoặc thiết bị khác.

Definition (English Meaning)

To advance the time, date, or settings on a clock, watch, or other device.

Ví dụ Thực tế với 'Wind forward'

  • "He wound the clock forward an hour to adjust for daylight saving time."

    "Anh ấy tua đồng hồ nhanh hơn một giờ để điều chỉnh theo giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày."

  • "Could you wind the tape forward a bit? I missed that line."

    "Bạn có thể tua băng lên một chút được không? Tôi đã bỏ lỡ dòng đó."

  • "The project is winding forward slowly but surely."

    "Dự án đang tiến triển chậm nhưng chắc chắn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wind forward'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: wind (wound) forward
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Wind forward'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng khi điều chỉnh đồng hồ hoặc máy móc để hiển thị thời gian hoặc cài đặt chính xác hơn. Nó cũng có thể đề cập đến việc tua nhanh một cuộn phim hoặc băng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wind forward'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)