wind forward
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wind forward'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tua nhanh thời gian, ngày tháng hoặc cài đặt trên đồng hồ hoặc thiết bị khác.
Definition (English Meaning)
To advance the time, date, or settings on a clock, watch, or other device.
Ví dụ Thực tế với 'Wind forward'
-
"He wound the clock forward an hour to adjust for daylight saving time."
"Anh ấy tua đồng hồ nhanh hơn một giờ để điều chỉnh theo giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày."
-
"Could you wind the tape forward a bit? I missed that line."
"Bạn có thể tua băng lên một chút được không? Tôi đã bỏ lỡ dòng đó."
-
"The project is winding forward slowly but surely."
"Dự án đang tiến triển chậm nhưng chắc chắn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wind forward'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: wind (wound) forward
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wind forward'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng khi điều chỉnh đồng hồ hoặc máy móc để hiển thị thời gian hoặc cài đặt chính xác hơn. Nó cũng có thể đề cập đến việc tua nhanh một cuộn phim hoặc băng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wind forward'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.