wind forward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tua nhanh thời gian, ngày tháng hoặc cài đặt trên đồng hồ hoặc thiết bị khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wound the clock forward an hour to adjust for daylight saving time."
"Anh ấy tua đồng hồ nhanh hơn một giờ để điều chỉnh theo giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày."
-
"Could you wind the tape forward a bit? I missed that line."
"Bạn có thể tua băng lên một chút được không? Tôi đã bỏ lỡ dòng đó."
-
"The project is winding forward slowly but surely."
"Dự án đang tiến triển chậm nhưng chắc chắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wind | cuộn, quấn, lên dây (đồng hồ) |
| Noun | winder | dụng cụ/bộ phận để cuộn, người cuộn, người lên dây |
| Noun/Adjective | winding | sự uốn lượn, sự cuộn; quanh co, uốn khúc |
| Verb | rewind | tua lại, cuộn ngược lại |
| Verb | unwind | tháo ra, mở ra; thư giãn, nghỉ ngơi |
| Adjective/Adverb | forward | ở phía trước, tiến lên, về phía trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi điều chỉnh đồng hồ hoặc máy móc để hiển thị thời gian hoặc cài đặt chính xác hơn. Nó cũng có thể đề cập đến việc tua nhanh một cuộn phim hoặc băng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly wind forward (tua nhanh về phía trước)
-
manually manually wind forward (tua thủ công về phía trước)
-
a tape wind forward a tape (tua một cuộn băng về phía trước)
-
the clock wind forward the clock (tua kim đồng hồ về phía trước (để chỉnh giờ))
-
the video/movie wind forward the video/movie (tua video/bộ phim về phía trước)
-
to the next scene wind forward to the next scene (tua đến cảnh tiếp theo)
Idioms
-
wind forward to a specific point/time
tua nhanh đến một điểm/thời điểm cụ thể
"Let's wind forward to the chorus of the song."
(Chúng ta hãy tua nhanh đến đoạn điệp khúc của bài hát.)
-
wind forward past something (e.g., commercials)
tua nhanh qua một cái gì đó (ví dụ: quảng cáo)
"Can you wind forward past the commercials?"
(Bạn có thể tua nhanh qua các đoạn quảng cáo được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wind forward
Động từTua nhanh thời gian, ngày tháng hoặc cài đặt trên đồng hồ hoặc thiết bị khác.
"He wound the clock forward an hour to adjust for daylight saving time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind forward".
