(Top Banner Ad)
wind forward
B1
Động từ B1 Tổng quát

wind forward

UK: /waɪnd ˈfɔːwəd/ • US: /waɪnd ˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

tua nhanh điều chỉnh (đồng hồ) tiến triển (một cách gián tiếp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To advance the time, date, or settings on a clock, watch, or other device.

Vietnamese Meaning

Tua nhanh thời gian, ngày tháng hoặc cài đặt trên đồng hồ hoặc thiết bị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wound the clock forward an hour to adjust for daylight saving time."

    "Anh ấy tua đồng hồ nhanh hơn một giờ để điều chỉnh theo giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày."

  • "Could you wind the tape forward a bit? I missed that line."

    "Bạn có thể tua băng lên một chút được không? Tôi đã bỏ lỡ dòng đó."

  • "The project is winding forward slowly but surely."

    "Dự án đang tiến triển chậm nhưng chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wind cuộn, quấn, lên dây (đồng hồ)
Noun winder dụng cụ/bộ phận để cuộn, người cuộn, người lên dây
Noun/Adjective winding sự uốn lượn, sự cuộn; quanh co, uốn khúc
Verb rewind tua lại, cuộn ngược lại
Verb unwind tháo ra, mở ra; thư giãn, nghỉ ngơi
Adjective/Adverb forward ở phía trước, tiến lên, về phía trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wendh- (to turn, twist)
Proto-Germanic
*windanan (to wind)
Old English
windan (to turn, twist, coil)
Old English
foreweard (towards the front)
Modern English
wind (verb) + forward (adverb) -> wind forward (to advance)

Gốc gác của 'Wind': Từ sự xoay chuyển đến động năng

Từ 'wind' (động từ) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy *wendh- mang ý nghĩa 'xoay, uốn, vặn'. Trong tiếng Anh cổ, 'windan' đã mô tả hành động cuộn, quấn hay bện. Dần dần, nó phát triển để diễn tả việc cuộn một sợi chỉ, lên dây cót đồng hồ, hoặc thậm chí là di chuyển theo đường vòng. Đây là nền tảng cho ý tưởng về việc tạo ra hoặc điều khiển chuyển động.

Hướng về phía trước: Sự bổ sung ý nghĩa của 'Forward'

Phần 'forward' có gốc từ tiếng Anh cổ 'foreweard', kết hợp giữa 'fore-' (trước) và '-weard' (hướng về). Nó luôn mang ý nghĩa chỉ hướng đi lên, tiến tới phía trước trong không gian hoặc thời gian. Khi kết hợp với động từ 'wind', 'wind forward' tạo ra một phrasal verb mô tả hành động tua hoặc di chuyển một vật thể (như băng cassette, cuộn phim, hoặc thời gian trên đồng hồ) theo hướng tiến lên.

Usage Note

Thường được sử dụng khi điều chỉnh đồng hồ hoặc máy móc để hiển thị thời gian hoặc cài đặt chính xác hơn. Nó cũng có thể đề cập đến việc tua nhanh một cuộn phim hoặc băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wind forward
  • quickly quickly wind forward
    (tua nhanh về phía trước)
  • manually manually wind forward
    (tua thủ công về phía trước)
Object + wind forward
  • a tape wind forward a tape
    (tua một cuộn băng về phía trước)
  • the clock wind forward the clock
    (tua kim đồng hồ về phía trước (để chỉnh giờ))
  • the video/movie wind forward the video/movie
    (tua video/bộ phim về phía trước)
  • to the next scene wind forward to the next scene
    (tua đến cảnh tiếp theo)

Idioms

  • wind forward to a specific point/time

    tua nhanh đến một điểm/thời điểm cụ thể

    "Let's wind forward to the chorus of the song."

    (Chúng ta hãy tua nhanh đến đoạn điệp khúc của bài hát.)

  • wind forward past something (e.g., commercials)

    tua nhanh qua một cái gì đó (ví dụ: quảng cáo)

    "Can you wind forward past the commercials?"

    (Bạn có thể tua nhanh qua các đoạn quảng cáo được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind forward

Động từ
Lật mặt

Tua nhanh thời gian, ngày tháng hoặc cài đặt trên đồng hồ hoặc thiết bị khác.

"He wound the clock forward an hour to adjust for daylight saving time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind forward".

Sự chuyển đổi từ phương tiện vật lý sang kỹ thuật số

'Wind forward' gợi nhớ đến thời kỳ mà việc tua nhanh một cuộn băng cassette, băng VHS hay lên dây cót đồng hồ là một hành động vật lý. Với sự phát triển của công nghệ số, hành động 'tua nhanh' giờ đây thường chỉ là một cú nhấp chuột hoặc vuốt chạm trên màn hình, làm mất đi trải nghiệm cơ học ngày xưa. Từ này như một cầu nối giữa hai thế giới công nghệ.

Nỗi hoài niệm về tương tác thủ công

Đối với nhiều người, việc 'wind forward' một thiết bị thủ công mang lại cảm giác hoài niệm về thời đại mà con người tương tác trực tiếp hơn với máy móc. Nó gợi nhớ về sự chờ đợi, sự kiên nhẫn và cả âm thanh đặc trưng của việc cuộn băng hay lên dây cót, những điều mà thế hệ số ngày nay ít được trải nghiệm.