speed up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tăng tốc độ mà một cái gì đó xảy ra hoặc được thực hiện; làm nhanh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to speed up the production process."
"Chúng ta cần tăng tốc quy trình sản xuất."
-
"The company is trying to speed up its delivery times."
"Công ty đang cố gắng tăng tốc thời gian giao hàng của mình."
-
"Can you speed up a little? We're late."
"Bạn có thể đi nhanh hơn một chút được không? Chúng ta trễ rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speed | tốc độ; sự nhanh chóng |
| Verb | speed | tăng tốc; di chuyển nhanh |
| Adjective | speedy | nhanh chóng, mau lẹ |
| Adverb | speedily | một cách nhanh chóng |
| Noun | speedster | người hoặc vật rất nhanh (xe, vận động viên) |
| Adjective | high-speed | tốc độ cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc tăng tốc một quá trình, hoạt động hoặc sự kiện. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến cuộc sống hàng ngày. So với các từ đồng nghĩa như 'accelerate' hoặc 'hasten', 'speed up' thường mang tính thông tục và dễ hiểu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly speed up (nhanh chóng tăng tốc/đẩy nhanh)
-
significantly significantly speed up (tăng tốc đáng kể/đẩy nhanh đáng kể)
-
gradually gradually speed up (dần dần tăng tốc/đẩy nhanh dần)
-
help help speed up the process (giúp đẩy nhanh quá trình)
-
try to try to speed up the delivery (cố gắng đẩy nhanh việc giao hàng)
-
manage to manage to speed up the project (xoay sở để đẩy nhanh dự án)
-
the car the car speeds up (chiếc xe tăng tốc)
-
the recovery the recovery speeds up (sự hồi phục diễn ra nhanh hơn)
-
the process the process speeds up (quá trình được đẩy nhanh)
Idioms
-
speed up the pace
tăng tốc độ, đẩy nhanh tiến độ (của một hoạt động, công việc)
"We need to speed up the pace if we want to finish on time."
(Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ nếu muốn hoàn thành đúng giờ.)
-
speed up the process
đẩy nhanh quá trình, rút ngắn thời gian thực hiện một việc gì đó
"New technology can speed up the process of data analysis."
(Công nghệ mới có thể đẩy nhanh quá trình phân tích dữ liệu.)
-
speed up production
tăng tốc độ sản xuất, đẩy mạnh sản xuất
"The factory decided to speed up production to meet increasing demand."
(Nhà máy quyết định đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speed up
Verb (Phrasal Verb)Tăng tốc độ mà một cái gì đó xảy ra hoặc được thực hiện; làm nhanh hơn.
"We need to speed up the production process."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engineers had decided to speed up the production process, we would have met the deadline. |
Nếu các kỹ sư đã quyết định tăng tốc quy trình sản xuất, chúng ta đã có thể hoàn thành đúng thời hạn. |
| Phủ định | If the team hadn't tried to speed up the project too much, they might not have made so many mistakes. |
Nếu nhóm không cố gắng tăng tốc dự án quá nhiều, họ có lẽ đã không mắc nhiều lỗi đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the car have won the race if the driver had decided to speed up in the final lap? |
Liệu chiếc xe có thắng cuộc đua nếu người lái xe đã quyết định tăng tốc ở vòng cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed up".
