(Top Banner Ad)
fatherless
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

fatherless

UK: /ˈfɑːðəles/ • US: /ˈfɑːðərles/

Nghĩa tiếng Việt

mồ côi cha không có cha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no father, especially because the father has died.

Vietnamese Meaning

Không có cha, đặc biệt là do cha đã mất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fatherless boy struggled to find a role model."

    "Cậu bé mồ côi cha đã phải vật lộn để tìm một hình mẫu lý tưởng."

  • "Many programs are designed to help fatherless children."

    "Nhiều chương trình được thiết kế để giúp đỡ trẻ em mồ côi cha."

  • "The poem reflects the author's experience as a fatherless child."

    "Bài thơ phản ánh trải nghiệm của tác giả khi là một đứa trẻ mồ côi cha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun father Cha, bố
Verb father Làm cha, sinh ra (một đứa con)
Adjective fatherly Như cha, có tình phụ tử
Noun fatherhood Vai trò làm cha, bổn phận làm cha
Noun stepfather Cha dượng
Noun godfather Cha đỡ đầu
Noun forefathers Tổ tiên, ông cha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæderlēas
Middle English
faderles
Modern English
fatherless

Nguồn gốc của 'Fatherless'

Từ 'fatherless' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) với dạng 'fæderlēas'. Đây là một từ ghép, được tạo thành từ 'fæder' (có nghĩa là 'cha') và hậu tố '-lēas' (có nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'). Ý nghĩa cơ bản của từ này, mô tả tình trạng một người không có cha, đã được duy trì xuyên suốt lịch sử phát triển của tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'fatherless' thường mang sắc thái buồn bã, mất mát và có thể gợi ý đến những khó khăn mà người đó phải đối mặt khi lớn lên mà không có cha. Nó khác với 'paternal orphan', thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc thống kê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fatherless
  • completely completely fatherless
    (hoàn toàn không có cha)
  • tragically tragically fatherless
    (không cha một cách bi thảm)
Noun (describing the fatherless person/group)
  • children fatherless children
    (những đứa trẻ không cha)
  • family a fatherless family
    (một gia đình thiếu vắng người cha)

Idioms

  • to be left fatherless

    bị mồ côi cha; mất cha

    "Many children were left fatherless after the civil war."

    (Nhiều đứa trẻ đã mồ côi cha sau cuộc nội chiến.)

  • grow up fatherless

    lớn lên không có cha

    "She had to grow up fatherless and learn to be independent early."

    (Cô ấy phải lớn lên không có cha và học cách tự lập từ sớm.)

  • a fatherless generation

    một thế hệ thiếu vắng hình bóng người cha

    "Sociologists are concerned about the long-term impact of a fatherless generation."

    (Các nhà xã hội học lo ngại về tác động lâu dài của một thế hệ thiếu vắng hình bóng người cha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatherless

Tính từ
Lật mặt

Không có cha, đặc biệt là do cha đã mất.

"The fatherless boy struggled to find a role model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were fatherless, he would understand the importance of paternal figures more deeply.
Nếu anh ấy không có cha, anh ấy sẽ hiểu tầm quan trọng của những người cha hơn.
Phủ định
If she didn't grow up fatherless, she wouldn't know the strength she possesses.
Nếu cô ấy không lớn lên trong cảnh thiếu cha, cô ấy sẽ không biết sức mạnh mà cô ấy sở hữu.
Nghi vấn
Would he feel more independent if he were fatherless?
Liệu anh ấy có cảm thấy độc lập hơn nếu anh ấy không có cha không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatherless".

Tầm quan trọng của người cha trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, người cha thường được xem là trụ cột gia đình, là người bảo vệ, người định hướng và là hình mẫu quan trọng cho sự phát triển về cảm xúc, xã hội và đạo đức của con cái. Sự hiện diện của người cha được cho là góp phần vào sự ổn định và thành công của trẻ em trong tương lai.

Thách thức của trẻ em thiếu vắng cha

Tình trạng 'fatherless' (thiếu vắng người cha) có thể dẫn đến nhiều thách thức đối với trẻ em, bao gồm khó khăn về tài chính, thiếu hụt hình mẫu nam giới tích cực, hoặc những vấn đề về tâm lý và hành vi. Xã hội thường tìm cách hỗ trợ các gia đình này thông qua các chương trình cộng đồng hoặc vai trò của những người giám hộ, người đỡ đầu để lấp đầy khoảng trống đó.