(Top Banner Ad)
deprived of a father
B2
Tính từ (trong cụm) B2 Xã hội học/Tâm lý học/Pháp luật

deprived of a father

UK: /dɪˈpraɪvd/ • US: /dɪˈpraɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu vắng người cha mất đi người cha thiếu thốn tình thương của cha không có sự dạy dỗ của cha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking the normal or necessary conditions or things needed for emotional, social, or intellectual development because of the absence of a father.

Vietnamese Meaning

Thiếu thốn những điều kiện hoặc thứ cần thiết bình thường cho sự phát triển về cảm xúc, xã hội hoặc trí tuệ do sự vắng mặt của người cha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children deprived of a father may face emotional challenges."

    "Trẻ em thiếu vắng người cha có thể đối mặt với những thách thức về mặt cảm xúc."

  • "The study focused on the educational outcomes of children deprived of a father."

    "Nghiên cứu tập trung vào kết quả học tập của trẻ em thiếu vắng người cha."

  • "Growing up deprived of a father can impact a child's self-esteem."

    "Lớn lên thiếu vắng người cha có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng của một đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deprive tước đoạt, cướp đi, lấy đi
Noun deprivation sự tước đoạt, sự mất mát, sự thiếu thốn
Adjective deprived bị tước đoạt, thiếu thốn, không có

Synonyms

fatherless (mồ côi cha)raised without a father (lớn lên không có cha)disadvantaged (thiệt thòi)

Antonyms

raised with a father (lớn lên có cha)well-supported (được hỗ trợ tốt)

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Tâm lý học/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēprīvāre
Old French
depriver
Middle English
depriven
English
deprive

Nguồn gốc của 'deprive'

Từ 'deprive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēprīvāre', nghĩa là 'lấy đi, loại bỏ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'depriver' và tiếng Anh trung đại thành 'depriven' với ý nghĩa tương tự là 'tước đoạt, chiếm đoạt'. Ngày nay, 'deprive' vẫn giữ nghĩa 'ngăn cản ai đó có được thứ gì đó'.

Cấu trúc cụm từ

Cụm từ 'deprived of a father' là một cách diễn đạt trực tiếp, mô tả trạng thái 'bị tước đoạt' hoặc 'thiếu vắng' một người cha. Từ 'father' (cha) có gốc từ tiếng Proto-Germanic (*fadēr) và tiếng Latin cổ (*pəter-), là một trong những từ cơ bản nhất trong nhiều ngôn ngữ. Cụm từ này không phải là một đơn vị từ vựng có lịch sử tiến hóa riêng mà là sự kết hợp của động từ 'deprived' (dạng bị động của 'deprive') và danh từ 'father' để diễn tả một hoàn cảnh cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khó khăn và bất lợi mà một người gặp phải khi lớn lên mà không có sự hỗ trợ hoặc sự hiện diện của người cha. Nó nhấn mạnh sự thiếu thốn về mặt tình cảm, tài chính và định hướng mà người đó phải đối mặt. So sánh với các cụm từ như 'fatherless' (mồ côi cha), 'raised without a father' (lớn lên không có cha) – cụm từ này tập trung nhiều hơn vào HẬU QUẢ của việc thiếu cha, chứ không chỉ là sự kiện thiếu cha.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm 'deprived of' cho biết thứ bị tước đoạt hoặc thiếu thốn. Nó chỉ ra rằng sự thiếu vắng người cha là nguyên nhân trực tiếp gây ra sự thiếu thốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deprived of a father
  • deeply deeply deprived of a father
    (bị thiếu vắng cha một cách sâu sắc)
  • prematurely prematurely deprived of a father
    (bị mất cha khi còn quá nhỏ/sớm)
  • emotionally emotionally deprived of a father
    (thiếu thốn tình cảm của cha)
Verb + (be) deprived of a father
  • grow up grow up deprived of a father
    (lớn lên thiếu vắng cha)
  • be left be left deprived of a father
    (bị bỏ lại trong tình cảnh thiếu cha)
Noun + (who is) deprived of a father
  • children children deprived of a father
    (những đứa trẻ thiếu vắng cha)
  • an individual an individual deprived of a father
    (một cá nhân thiếu vắng cha)

Idioms

  • A childhood deprived of a father's presence.

    Một tuổi thơ thiếu vắng sự hiện diện của người cha.

    "She often spoke of a childhood deprived of a father's presence, which shaped her independent spirit."

    (Cô ấy thường nói về một tuổi thơ thiếu vắng sự hiện diện của người cha, điều đã hình thành nên tính cách độc lập của cô.)

  • To be left feeling deprived of a father's guidance.

    Bị bỏ lại với cảm giác thiếu vắng sự hướng dẫn của người cha.

    "After his father's passing, he was left feeling deprived of a father's guidance during crucial life decisions."

    (Sau khi cha qua đời, anh ấy cảm thấy thiếu vắng sự hướng dẫn của người cha trong những quyết định quan trọng của cuộc đời.)

  • The lasting impact of being deprived of a father.

    Tác động lâu dài của việc thiếu vắng người cha.

    "Studies show the lasting impact of being deprived of a father can affect a child's development."

    (Các nghiên cứu cho thấy tác động lâu dài của việc thiếu vắng cha có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deprived of a father

Tính từ (trong cụm)
Lật mặt

Thiếu thốn những điều kiện hoặc thứ cần thiết bình thường cho sự phát triển về cảm xúc, xã hội hoặc trí tuệ do sự vắng mặt của người cha.

"Children deprived of a father may face emotional challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deprived of a father".

Ngày của Cha (Father's Day)

Ngày của Cha là một ngày lễ được tổ chức trên khắp thế giới để tôn vinh những người cha và vai trò của họ trong gia đình và xã hội. Ngày này nhấn mạnh tầm quan trọng của tình phụ tử và là dịp để mọi người thể hiện lòng biết ơn đối với người cha của mình. Việc thiếu vắng người cha thường được nhìn nhận là một sự mất mát đáng kể, và Ngày của Cha càng làm nổi bật giá trị của người cha.

Vai trò của người cha trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, người cha được xem là trụ cột, người bảo vệ, và người hướng dẫn quan trọng trong quá trình nuôi dạy con cái. Việc một đứa trẻ bị thiếu vắng người cha có thể ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý, xã hội và cảm xúc của chúng, tạo ra những thách thức trong việc hình thành bản sắc và mối quan hệ. Cụm từ 'deprived of a father' thường gợi lên sự đồng cảm và nhận thức về những khó khăn mà những người trong hoàn cảnh này phải đối mặt.