deprived of a father
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking the normal or necessary conditions or things needed for emotional, social, or intellectual development because of the absence of a father.
Vietnamese Meaning
Thiếu thốn những điều kiện hoặc thứ cần thiết bình thường cho sự phát triển về cảm xúc, xã hội hoặc trí tuệ do sự vắng mặt của người cha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children deprived of a father may face emotional challenges."
"Trẻ em thiếu vắng người cha có thể đối mặt với những thách thức về mặt cảm xúc."
-
"The study focused on the educational outcomes of children deprived of a father."
"Nghiên cứu tập trung vào kết quả học tập của trẻ em thiếu vắng người cha."
-
"Growing up deprived of a father can impact a child's self-esteem."
"Lớn lên thiếu vắng người cha có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng của một đứa trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deprive | tước đoạt, cướp đi, lấy đi |
| Noun | deprivation | sự tước đoạt, sự mất mát, sự thiếu thốn |
| Adjective | deprived | bị tước đoạt, thiếu thốn, không có |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khó khăn và bất lợi mà một người gặp phải khi lớn lên mà không có sự hỗ trợ hoặc sự hiện diện của người cha. Nó nhấn mạnh sự thiếu thốn về mặt tình cảm, tài chính và định hướng mà người đó phải đối mặt. So sánh với các cụm từ như 'fatherless' (mồ côi cha), 'raised without a father' (lớn lên không có cha) – cụm từ này tập trung nhiều hơn vào HẬU QUẢ của việc thiếu cha, chứ không chỉ là sự kiện thiếu cha.
Prepositions
Giới từ 'of' trong cụm 'deprived of' cho biết thứ bị tước đoạt hoặc thiếu thốn. Nó chỉ ra rằng sự thiếu vắng người cha là nguyên nhân trực tiếp gây ra sự thiếu thốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply deprived of a father (bị thiếu vắng cha một cách sâu sắc)
-
prematurely prematurely deprived of a father (bị mất cha khi còn quá nhỏ/sớm)
-
emotionally emotionally deprived of a father (thiếu thốn tình cảm của cha)
-
grow up grow up deprived of a father (lớn lên thiếu vắng cha)
-
be left be left deprived of a father (bị bỏ lại trong tình cảnh thiếu cha)
-
children children deprived of a father (những đứa trẻ thiếu vắng cha)
-
an individual an individual deprived of a father (một cá nhân thiếu vắng cha)
Idioms
-
A childhood deprived of a father's presence.
Một tuổi thơ thiếu vắng sự hiện diện của người cha.
"She often spoke of a childhood deprived of a father's presence, which shaped her independent spirit."
(Cô ấy thường nói về một tuổi thơ thiếu vắng sự hiện diện của người cha, điều đã hình thành nên tính cách độc lập của cô.)
-
To be left feeling deprived of a father's guidance.
Bị bỏ lại với cảm giác thiếu vắng sự hướng dẫn của người cha.
"After his father's passing, he was left feeling deprived of a father's guidance during crucial life decisions."
(Sau khi cha qua đời, anh ấy cảm thấy thiếu vắng sự hướng dẫn của người cha trong những quyết định quan trọng của cuộc đời.)
-
The lasting impact of being deprived of a father.
Tác động lâu dài của việc thiếu vắng người cha.
"Studies show the lasting impact of being deprived of a father can affect a child's development."
(Các nghiên cứu cho thấy tác động lâu dài của việc thiếu vắng cha có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deprived of a father
Tính từ (trong cụm)Thiếu thốn những điều kiện hoặc thứ cần thiết bình thường cho sự phát triển về cảm xúc, xã hội hoặc trí tuệ do sự vắng mặt của người cha.
"Children deprived of a father may face emotional challenges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deprived of a father".
