(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stepfather
A2

stepfather

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cha dượng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stepfather'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người đàn ông kết hôn với mẹ của một người nhưng không phải là cha ruột của người đó; cha dượng.

Definition (English Meaning)

The man who is married to one's mother but who is not one's biological father.

Ví dụ Thực tế với 'Stepfather'

  • "My stepfather is a very kind man."

    "Cha dượng của tôi là một người rất tốt bụng."

  • "She gets along well with her stepfather."

    "Cô ấy rất hòa hợp với cha dượng của mình."

  • "His stepfather taught him how to play guitar."

    "Cha dượng đã dạy anh ấy chơi guitar."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stepfather'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stepfather
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

father(cha (ruột))
biological father(cha ruột)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình và xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Stepfather'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'stepfather' dùng để chỉ mối quan hệ gia đình được hình thành thông qua hôn nhân, khi một người đàn ông kết hôn với mẹ của một đứa trẻ không phải là con ruột của mình. Khác với 'father' (cha) là người cha ruột hoặc người nhận trách nhiệm nuôi dưỡng một đứa trẻ, 'stepfather' chỉ đơn thuần là chồng của mẹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Giới từ 'of' có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết, ví dụ: 'He is the stepfather of my friend' (Ông ấy là cha dượng của bạn tôi).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stepfather'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My stepfather is a kind and supportive person.
Cha dượng của tôi là một người tốt bụng và hay giúp đỡ.
Phủ định
I don't have a stepfather; my parents are still married.
Tôi không có cha dượng; bố mẹ tôi vẫn kết hôn.
Nghi vấn
Is your stepfather strict with you?
Cha dượng của bạn có nghiêm khắc với bạn không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My stepfather is currently working in the garden.
Dượng của tôi hiện đang làm việc trong vườn.
Phủ định
My stepfather is not attending the meeting this afternoon.
Dượng của tôi không tham dự cuộc họp chiều nay.
Nghi vấn
Is your stepfather helping you with your homework?
Dượng của bạn có đang giúp bạn làm bài tập về nhà không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)