loving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có cảm giác yêu thương, thể hiện tình yêu và sự trìu mến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a very loving mother."
"Cô ấy là một người mẹ rất yêu thương con cái."
-
"He gave her a loving look."
"Anh ấy nhìn cô ấy với ánh mắt trìu mến."
-
"They are a loving couple."
"Họ là một cặp đôi yêu nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'loving' thường được sử dụng để mô tả người thể hiện tình yêu thương một cách tự nhiên và thường xuyên. Nó nhấn mạnh đến sự ấm áp, quan tâm và sẵn sàng cho đi tình cảm. Khác với 'affectionate' (thể hiện tình cảm một cách trực tiếp, thường qua hành động), 'loving' thiên về cảm xúc và thái độ tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
caring a caring and loving family (một gia đình chu đáo và tràn đầy tình yêu thương)
-
affectionate an affectionate and loving relationship (một mối quan hệ trìu mến và đầy yêu thương)
-
devoted a devoted and loving husband (một người chồng tận tụy và yêu thương)
-
remember Remember her loving smile. (Hãy nhớ nụ cười trìu mến của cô ấy.)
-
appreciate I appreciate your loving support. (Tôi trân trọng sự hỗ trợ đầy yêu thương của bạn.)
Idioms
-
fall head over heels in love
yêu say đắm, yêu từ cái nhìn đầu tiên
"They fell head over heels in love when they met."
(Họ yêu nhau say đắm từ cái nhìn đầu tiên khi họ gặp nhau.)
-
puppy love
tình yêu tuổi học trò, tình yêu gà bông
"It was just puppy love; it didn't last long."
(Đó chỉ là tình yêu gà bông; nó không kéo dài lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loving
Tính từCó cảm giác yêu thương, thể hiện tình yêu và sự trìu mến.
"She is a very loving mother."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be a loving parent requires patience. |
Để trở thành một bậc cha mẹ yêu thương cần sự kiên nhẫn. |
| Phủ định | It's important not to be loving only when it's convenient. |
Điều quan trọng là không chỉ yêu thương khi nó thuận tiện. |
| Nghi vấn | Is it okay to want to be loving, even when it's difficult? |
Có ổn không khi muốn yêu thương, ngay cả khi điều đó khó khăn? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she is such a loving mother! |
Chà, cô ấy là một người mẹ thật sự yêu thương con cái! |
| Phủ định | Alas, he wasn't a very loving husband. |
Than ôi, anh ấy không phải là một người chồng yêu thương vợ. |
| Nghi vấn | My goodness, is he ever a loving father? |
Ôi trời ơi, anh ấy có phải là một người cha yêu thương con cái không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Smiths are a loving family: they always support and care for each other. |
Gia đình Smith là một gia đình yêu thương: họ luôn hỗ trợ và quan tâm lẫn nhau. |
| Phủ định | He's not a loving pet owner: he often forgets to feed or walk his dog. |
Anh ấy không phải là một người chủ yêu động vật: anh ấy thường quên cho chó ăn hoặc dắt chó đi dạo. |
| Nghi vấn | Is she a loving daughter: does she visit her parents often and help them with their needs? |
Cô ấy có phải là một người con gái hiếu thảo không: cô ấy có thường xuyên đến thăm bố mẹ và giúp đỡ họ những lúc cần thiết không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His parents, loving and supportive, always encouraged him to pursue his dreams. |
Cha mẹ anh ấy, yêu thương và ủng hộ, luôn khuyến khích anh theo đuổi ước mơ của mình. |
| Phủ định | Not being a loving person, he struggled to form close relationships. |
Vì không phải là một người giàu tình yêu thương, anh ấy đã phải vật lộn để tạo dựng các mối quan hệ thân thiết. |
| Nghi vấn | Sarah, a loving friend, will you help me with this problem? |
Sarah, một người bạn đầy yêu thương, bạn sẽ giúp tôi giải quyết vấn đề này chứ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are a loving parent, you will always put your children's needs first. |
Nếu bạn là một người cha mẹ yêu thương, bạn sẽ luôn đặt nhu cầu của con cái lên hàng đầu. |
| Phủ định | If he isn't a loving husband, she won't stay with him. |
Nếu anh ấy không phải là một người chồng yêu thương, cô ấy sẽ không ở lại với anh ấy. |
| Nghi vấn | Will she be happy if he is not a loving partner? |
Cô ấy có hạnh phúc không nếu anh ấy không phải là một người bạn đời yêu thương? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a loving mother. |
Cô ấy là một người mẹ yêu thương. |
| Phủ định | Only after years of hardship did he become a truly loving husband. |
Chỉ sau nhiều năm gian khổ, anh ấy mới trở thành một người chồng thực sự yêu thương. |
| Nghi vấn | Should you be more loving, she might stay. |
Nếu bạn yêu thương hơn, có lẽ cô ấy sẽ ở lại. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a loving mother. |
Cô ấy là một người mẹ đầy yêu thương. |
| Phủ định | Are you not feeling loving today? |
Hôm nay bạn không cảm thấy yêu thương sao? |
| Nghi vấn | Is he loving towards his family? |
Anh ấy có yêu thương gia đình mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loving".
