(Top Banner Ad)
parental love
B1
Danh từ (Cụm danh từ) B1 Tâm lý học, Xã hội học

parental love

UK: /pəˈrɛntl lʌv/ • US: /pəˈrɛntl lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu thương của cha mẹ tình thương cha mẹ lòng yêu thương của cha mẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The affection and care shown by a parent towards their child.

Vietnamese Meaning

Tình yêu thương và sự chăm sóc mà một người cha hoặc mẹ dành cho con cái của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parental love is crucial for a child's development."

    "Tình yêu thương của cha mẹ là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ."

  • "The children thrived under the warmth of parental love."

    "Những đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh dưới sự ấm áp của tình yêu thương cha mẹ."

  • "Lack of parental love can have serious consequences for a child's mental health."

    "Sự thiếu thốn tình yêu thương của cha mẹ có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe tâm thần của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent Cha mẹ (người sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái)
Adjective parental Thuộc về cha mẹ, như của cha mẹ
Noun (Gerund) parenting Việc nuôi dạy, làm cha mẹ
Noun love Tình yêu, lòng yêu thương
Verb love Yêu, thương yêu
Adjective loving Yêu thương, trìu mến, ân cần
Adjective lovely Đáng yêu, dễ thương, xinh đẹp

Synonyms

parental affection (tình cảm cha mẹ)parental care (sự chăm sóc của cha mẹ)

Antonyms

parental neglect (sự bỏ bê của cha mẹ)parental indifference (sự thờ ơ của cha mẹ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parere (to bring forth, give birth)
Latin
parens (parent)
Old French
parent
English
parent
English
parental (from parent + -al)
Proto-Germanic
*lubō (love)
Old English
lufu (love)
English
love
English (Modern Compound)
parental love

Nguồn gốc của 'parental' và 'love'

Cụm từ 'parental love' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Parental' (thuộc về cha mẹ) có gốc từ tiếng Latin 'parere' nghĩa là 'sinh ra, mang lại'. Từ 'love' (tình yêu) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lufu' và tiếng Proto-Germanic '*lubō', mang ý nghĩa về sự quý mến, khao khát và gắn bó sâu sắc. Khi ghép lại, 'parental love' mô tả một tình cảm tự nhiên, sâu sắc và mãnh liệt mà cha mẹ dành cho con cái.

Usage Note

Cụm từ 'parental love' nhấn mạnh đến tình cảm, sự quan tâm, che chở và hy sinh mà cha mẹ dành cho con cái. Nó thường được coi là một bản năng tự nhiên và là nền tảng cho sự phát triển lành mạnh của trẻ. Khác với 'maternal love' (tình mẫu tử) hoặc 'paternal love' (tình phụ tử) vốn chỉ tình yêu của mẹ hoặc cha, 'parental love' bao hàm tình yêu của cả cha và mẹ.

Prepositions

of for

'parental love of/for a child': nhấn mạnh đối tượng nhận tình yêu thương. Ví dụ: 'The parental love of a mother for her child is unconditional.' (Tình mẫu tử của người mẹ dành cho con là vô điều kiện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parental love
  • unconditional unconditional parental love
    (Tình yêu thương vô điều kiện của cha mẹ)
  • deep deep parental love
    (Tình yêu thương sâu sắc của cha mẹ)
  • fierce fierce parental love
    (Tình yêu thương mãnh liệt, dữ dội của cha mẹ (thường mang ý nghĩa bảo vệ))
  • boundless boundless parental love
    (Tình yêu thương vô bờ bến của cha mẹ)
Verb + parental love
  • show show parental love
    (Thể hiện tình yêu thương của cha mẹ)
  • feel feel parental love
    (Cảm nhận tình yêu thương của cha mẹ)
  • express express parental love
    (Bày tỏ tình yêu thương của cha mẹ)
  • nurture nurture parental love
    (Nuôi dưỡng tình yêu thương của cha mẹ)
Noun + parental love (phrases)
  • bond of the bond of parental love
    (Sợi dây gắn kết của tình yêu thương cha mẹ)
  • expression of an expression of parental love
    (Sự thể hiện tình yêu thương của cha mẹ)
  • depth of the depth of parental love
    (Chiều sâu của tình yêu thương cha mẹ)

Idioms

  • unconditional parental love

    Tình yêu thương vô điều kiện của cha mẹ (tình yêu thương không đòi hỏi gì, không có giới hạn)

    "Children often take their parents' unconditional parental love for granted."

    (Trẻ em thường coi tình yêu thương vô điều kiện của cha mẹ là điều hiển nhiên.)

  • the power of parental love

    Sức mạnh của tình yêu thương cha mẹ (ám chỉ khả năng tạo động lực, bảo vệ, hy sinh của tình yêu này)

    "The power of parental love can inspire parents to overcome incredible obstacles for their children."

    (Sức mạnh của tình yêu thương cha mẹ có thể truyền cảm hứng cho cha mẹ vượt qua những trở ngại không tưởng vì con cái của họ.)

  • a testament to parental love

    Một minh chứng cho tình yêu thương cha mẹ (hành động, sự vật cụ thể cho thấy rõ tình yêu thương đó)

    "Her lifelong dedication to her children was a testament to parental love."

    (Sự cống hiến trọn đời của cô ấy cho con cái là một minh chứng cho tình yêu thương cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parental love

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Tình yêu thương và sự chăm sóc mà một người cha hoặc mẹ dành cho con cái của mình.

"Parental love is crucial for a child's development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parental love".

Tình yêu thương vô điều kiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, tình yêu thương của cha mẹ thường được coi là vô điều kiện. Điều này có nghĩa là cha mẹ yêu thương con cái không mong đợi đổi lại bất cứ điều gì, và tình yêu này không thay đổi bất kể hoàn cảnh hay hành vi của con cái.

Ngày của Mẹ và Ngày của Cha

Ngày của Mẹ (Mother's Day) và Ngày của Cha (Father's Day) là những ngày lễ quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Những ngày này là dịp để con cái bày tỏ lòng biết ơn và tôn vinh tình yêu thương, sự hy sinh mà cha mẹ đã dành cho mình.