(Top Banner Ad)
maternal love
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Văn học

maternal love

UK: /məˈtɜːnl lʌv/ • US: /məˈtɜːrnl lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình mẫu tử tình mẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The love a mother feels for her child.

Vietnamese Meaning

Tình yêu mà một người mẹ dành cho con mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maternal love is often considered one of the strongest and most selfless forms of affection."

    "Tình mẫu tử thường được coi là một trong những hình thức tình cảm mạnh mẽ và vị tha nhất."

  • "The baby thrived under the constant care and maternal love."

    "Đứa bé lớn lên khỏe mạnh nhờ sự chăm sóc liên tục và tình mẫu tử."

  • "Art and literature often explore the theme of maternal love."

    "Nghệ thuật và văn học thường khai thác chủ đề tình mẫu tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective maternal thuộc về mẹ; có tính chất của người mẹ
Noun maternity tình mẫu tử; giai đoạn làm mẹ; khoa sản
Noun mother mẹ
Verb love yêu, thương
Noun lover người yêu
Adjective lovely đáng yêu, xinh xắn, dễ thương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
māter
Latin
maternus
Late Latin
maternālis
English
maternal

Nguồn gốc 'Tình mẫu tử'

Cụm từ 'maternal love' (tình mẫu tử) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'maternal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'māter' (mẹ), qua các biến thể trong tiếng Latin cổ đã trở thành 'maternal' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'thuộc về mẹ' hoặc 'của người mẹ'. Trong khi đó, từ 'love' (tình yêu) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lufu', liên quan đến tình cảm và sự yêu mến. Khi kết hợp lại, 'maternal love' mô tả một cách rõ ràng và sâu sắc tình yêu đặc biệt, thường là vô điều kiện và bản năng mà người mẹ dành cho con cái của mình.

Usage Note

Cụm từ 'maternal love' nhấn mạnh bản chất tự nhiên, vô điều kiện và bảo bọc của tình mẫu tử. Nó thường liên quan đến sự hy sinh, sự tận tâm và mong muốn hạnh phúc cho con cái. Khác với 'parental love' (tình yêu của cha mẹ nói chung), 'maternal love' đặc biệt đề cập đến tình cảm của người mẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maternal love
  • unconditional unconditional maternal love
    (tình mẫu tử vô điều kiện)
  • deep deep maternal love
    (tình mẫu tử sâu sắc)
  • fierce fierce maternal love
    (tình mẫu tử mãnh liệt)
  • boundless boundless maternal love
    (tình mẫu tử vô bờ bến)
  • protective protective maternal love
    (tình mẫu tử bao bọc, che chở)
Verb + maternal love
  • feel feel maternal love
    (cảm nhận tình mẫu tử)
  • show show maternal love
    (thể hiện tình mẫu tử)
  • nurture nurture maternal love
    (nuôi dưỡng tình mẫu tử)
Noun + of maternal love
  • the bond of the bond of maternal love
    (sợi dây liên kết của tình mẫu tử)
  • the strength of the strength of maternal love
    (sức mạnh của tình mẫu tử)

Idioms

  • Maternal love knows no bounds.

    Tình mẫu tử không có giới hạn / vô bờ bến.

    "Despite all the challenges, her maternal love knows no bounds."

    (Bất chấp mọi thử thách, tình mẫu tử của cô ấy vẫn vô bờ bến.)

  • The depth of maternal love.

    Độ sâu / sự sâu sắc của tình mẫu tử.

    "One can truly understand the depth of maternal love only when they become a parent."

    (Người ta chỉ thực sự hiểu được sự sâu sắc của tình mẫu tử khi trở thành cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maternal love

Danh từ
Lật mặt

Tình yêu mà một người mẹ dành cho con mình.

"Maternal love is often considered one of the strongest and most selfless forms of affection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more time, she would show even more maternal love to her children.
Nếu cô ấy có nhiều thời gian hơn, cô ấy sẽ thể hiện tình yêu thương của người mẹ nhiều hơn nữa cho các con của mình.
Phủ định
If she weren't so tired, she wouldn't find it so hard to express her maternal love.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ không thấy khó khăn trong việc thể hiện tình yêu thương của người mẹ.
Nghi vấn
Would she feel more fulfilled if she dedicated her life to maternal love?
Liệu cô ấy có cảm thấy mãn nguyện hơn nếu cô ấy cống hiến cuộc đời mình cho tình yêu thương của người mẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maternal love".

Ngày của Mẹ (Mother's Day)

Ngày của Mẹ là một ngày lễ được tổ chức trên khắp thế giới để tôn vinh các bà mẹ và tầm ảnh hưởng của họ trong xã hội. Đây là dịp để con cái bày tỏ lòng biết ơn và tình yêu đối với mẹ của mình, thường qua những món quà, lời chúc và những hoạt động ý nghĩa, thể hiện sự trân trọng đối với tình mẫu tử.

Tình Mẫu Tử Phổ Quát

Tình mẫu tử là một khái niệm được công nhận và tôn vinh ở hầu hết các nền văn hóa trên thế giới. Dù có những khác biệt về phong tục và cách thể hiện, nhưng bản chất của tình yêu thương, sự hy sinh và bảo vệ mà người mẹ dành cho con cái là một giá trị phổ quát, được xem là một trong những hình thái tình cảm mạnh mẽ và thuần khiết nhất của con người.