fatten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or become fat or fatter.
Vietnamese Meaning
Vỗ béo, làm cho béo lên hoặc trở nên béo hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Farmers fatten their pigs on corn."
"Nông dân vỗ béo lợn bằng ngô."
-
"They fattened the cattle for market."
"Họ vỗ béo gia súc để bán ra chợ."
-
"The war fattened arms dealers."
"Chiến tranh làm giàu cho những người buôn vũ khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc nuôi động vật để lấy thịt. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm giàu, tích lũy tài sản.
Prepositions
on: chỉ thức ăn được sử dụng để vỗ béo (fatten on). up: thường đi kèm và nhấn mạnh quá trình làm cho béo hơn (fatten up).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to fatten (cố gắng vỗ béo)
-
help help fatten (giúp vỗ béo)
-
start start to fatten (bắt đầu vỗ béo)
-
quickly quickly fatten (vỗ béo nhanh chóng)
-
slowly slowly fatten (vỗ béo từ từ)
-
livestock fatten livestock (vỗ béo gia súc)
-
pigs fatten pigs (vỗ béo lợn)
-
geese fatten geese (vỗ béo ngỗng)
-
up fatten up (vỗ béo, làm cho mập lên (thường cho người hoặc động vật))
Idioms
-
fatten one's wallet/pockets
làm giàu cho bản thân, kiếm nhiều tiền
"He worked extra hours to fatten his wallet for the holiday."
(Anh ấy đã làm thêm giờ để làm đầy ví của mình cho kỳ nghỉ.)
-
fatten up for the kill
vỗ béo để chuẩn bị cho cuộc giết mổ (ám chỉ chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng, thường là tiêu cực hoặc mang tính tính toán)
"The company was fattening up for the kill, acquiring smaller businesses before a major merger."
(Công ty đang vỗ béo (thu mua các doanh nghiệp nhỏ hơn) để chuẩn bị cho 'cuộc giết mổ' trước một vụ sáp nhập lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fatten
verbVỗ béo, làm cho béo lên hoặc trở nên béo hơn.
"Farmers fatten their pigs on corn."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers must fatten their livestock before the winter. |
Nông dân phải vỗ béo gia súc của họ trước mùa đông. |
| Phủ định | You should not fatten yourself up with junk food. |
Bạn không nên làm béo bản thân bằng đồ ăn vặt. |
| Nghi vấn | Could the chef fatten the sauce with more butter? |
Đầu bếp có thể làm đặc nước sốt bằng nhiều bơ hơn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer was fattening his pigs for the market. |
Người nông dân đang vỗ béo đàn lợn của mình để bán ra chợ. |
| Phủ định | She wasn't fattening the dough; she was just kneading it. |
Cô ấy không làm bột nở ra; cô ấy chỉ đang nhào bột thôi. |
| Nghi vấn | Were they fattening themselves up with all that fast food? |
Có phải họ đang vỗ béo bản thân bằng tất cả đồ ăn nhanh đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatten".
