(Top Banner Ad)
fatten
B1
verb B1 Nông nghiệp, Ẩm thực

fatten

UK: /ˈfætən/ • US: /ˈfætən/

Nghĩa tiếng Việt

vỗ béo làm béo bồi bổ làm giàu sinh lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become fat or fatter.

Vietnamese Meaning

Vỗ béo, làm cho béo lên hoặc trở nên béo hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers fatten their pigs on corn."

    "Nông dân vỗ béo lợn bằng ngô."

  • "They fattened the cattle for market."

    "Họ vỗ béo gia súc để bán ra chợ."

  • "The war fattened arms dealers."

    "Chiến tranh làm giàu cho những người buôn vũ khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fat béo, mập
Noun fat chất béo, mỡ
Noun fatness sự béo phì, độ béo
Adjective fatty có chất béo, béo (thức ăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*poid- (to swell)
Proto-Germanic
*faitaz (fat, plump)
Old English
fæt (fat, plump)
Middle English
fat
English
fat (adjective/noun)
English
fatten (verb, from 'fat' + '-en' suffix)

Nguồn gốc từ 'fat' và hậu tố '-en'

Từ 'fatten' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-en' vào tính từ hoặc danh từ 'fat'. Hậu tố '-en' thường được sử dụng để biến tính từ hoặc danh từ thành động từ, mang ý nghĩa 'làm cho trở nên' hoặc 'trở thành'. Do đó, 'fatten' có nghĩa là 'làm cho mập ra', 'vỗ béo', hoặc 'trở nên mập'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc nuôi động vật để lấy thịt. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm giàu, tích lũy tài sản.

Prepositions

on up

on: chỉ thức ăn được sử dụng để vỗ béo (fatten on). up: thường đi kèm và nhấn mạnh quá trình làm cho béo hơn (fatten up).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fatten
  • try try to fatten
    (cố gắng vỗ béo)
  • help help fatten
    (giúp vỗ béo)
  • start start to fatten
    (bắt đầu vỗ béo)
Adverb + fatten
  • quickly quickly fatten
    (vỗ béo nhanh chóng)
  • slowly slowly fatten
    (vỗ béo từ từ)
fatten + Noun (object)
  • livestock fatten livestock
    (vỗ béo gia súc)
  • pigs fatten pigs
    (vỗ béo lợn)
  • geese fatten geese
    (vỗ béo ngỗng)
Phrasal Verb
  • up fatten up
    (vỗ béo, làm cho mập lên (thường cho người hoặc động vật))

Idioms

  • fatten one's wallet/pockets

    làm giàu cho bản thân, kiếm nhiều tiền

    "He worked extra hours to fatten his wallet for the holiday."

    (Anh ấy đã làm thêm giờ để làm đầy ví của mình cho kỳ nghỉ.)

  • fatten up for the kill

    vỗ béo để chuẩn bị cho cuộc giết mổ (ám chỉ chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng, thường là tiêu cực hoặc mang tính tính toán)

    "The company was fattening up for the kill, acquiring smaller businesses before a major merger."

    (Công ty đang vỗ béo (thu mua các doanh nghiệp nhỏ hơn) để chuẩn bị cho 'cuộc giết mổ' trước một vụ sáp nhập lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatten

verb
Lật mặt

Vỗ béo, làm cho béo lên hoặc trở nên béo hơn.

"Farmers fatten their pigs on corn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers must fatten their livestock before the winter.
Nông dân phải vỗ béo gia súc của họ trước mùa đông.
Phủ định
You should not fatten yourself up with junk food.
Bạn không nên làm béo bản thân bằng đồ ăn vặt.
Nghi vấn
Could the chef fatten the sauce with more butter?
Đầu bếp có thể làm đặc nước sốt bằng nhiều bơ hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer was fattening his pigs for the market.
Người nông dân đang vỗ béo đàn lợn của mình để bán ra chợ.
Phủ định
She wasn't fattening the dough; she was just kneading it.
Cô ấy không làm bột nở ra; cô ấy chỉ đang nhào bột thôi.
Nghi vấn
Were they fattening themselves up with all that fast food?
Có phải họ đang vỗ béo bản thân bằng tất cả đồ ăn nhanh đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatten".

Thực hành vỗ béo trong nông nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'vỗ béo' (fatten) động vật như bò, lợn, gà là một phần quan trọng của chăn nuôi truyền thống. Mục đích là để tăng trọng lượng và chất lượng thịt, chuẩn bị cho tiêu thụ hoặc bán ra thị trường.

Ẩn dụ về sự giàu có và lợi nhuận

Trong tiếng Anh, từ 'fatten' thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ việc gia tăng tài sản, của cải hoặc lợi nhuận. Ví dụ, 'fatten one's wallet' có nghĩa là làm cho ví tiền của mình đầy hơn, tức là kiếm được nhiều tiền.