(Top Banner Ad)
favela
B2
noun B2 Xã hội học, Địa lý

favela

UK: /fəˈveɪlə/ • US: /fəˈvɛlə/

Nghĩa tiếng Việt

khu ổ chuột ở Brazil xóm liều ở Brazil
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slum or shantytown located within or on the outskirts of Brazil's large cities, especially Rio de Janeiro and São Paulo.

Vietnamese Meaning

Một khu ổ chuột hoặc khu nhà lụp xụp nằm trong hoặc ở vùng ngoại ô của các thành phố lớn của Brazil, đặc biệt là Rio de Janeiro và São Paulo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in Rio de Janeiro live in a favela."

    "Nhiều người ở Rio de Janeiro sống trong một khu ổ chuột."

  • "The government is trying to improve the living conditions in the favelas."

    "Chính phủ đang cố gắng cải thiện điều kiện sống trong các khu ổ chuột."

  • "Favelas are often portrayed as dangerous places in the media."

    "Các khu ổ chuột thường được miêu tả là những nơi nguy hiểm trên các phương tiện truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favela khu ổ chuột, khu định cư tự phát (đặc biệt ở Brazil, thường nằm trên sườn đồi hoặc rìa đô thị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
favela (loài cây bụi)
Portuguese
Morro da Favela (ngọn đồi)
Portuguese
favela (khu định cư tự phát)
English
favela

Nguồn gốc từ một loài cây và ngọn đồi lịch sử

Từ 'favela' trong tiếng Bồ Đào Nha ban đầu chỉ một loại cây bụi có gai mọc nhiều ở vùng Đông Bắc Brazil. Sau cuộc chiến tranh Canudos (1896-1897), những người lính trở về Rio de Janeiro đã định cư trên một ngọn đồi được đặt tên là 'Morro da Favela' (Đồi Favela) do có nhiều loại cây này. Khu định cư tự phát của họ đã trở thành hình mẫu ban đầu, và từ đó 'favela' được dùng để chỉ các khu ổ chuột, khu định cư không chính thức ở Brazil.

Usage Note

Từ 'favela' mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự nghèo đói, thiếu cơ sở hạ tầng và thường là tội phạm. Nó khác với các khu dân cư nghèo khác ở chỗ nó thường được xây dựng bất hợp pháp trên đất công hoặc đất tư nhân bị chiếm đóng.

Prepositions

in of

'in a favela' dùng để chỉ vị trí bên trong một khu ổ chuột. 'of a favela' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc về một khu ổ chuột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + favela
  • sprawling sprawling favela
    (khu ổ chuột rộng lớn, trải dài)
  • dangerous dangerous favela
    (khu ổ chuột nguy hiểm)
  • vibrant vibrant favela
    (khu ổ chuột sống động, đầy sức sống)
  • poor poor favela
    (khu ổ chuột nghèo nàn)
Verb + favela
  • live in live in a favela
    (sống trong một khu ổ chuột)
  • visit visit a favela
    (thăm một khu ổ chuột)
  • develop develop a favela
    (phát triển một khu ổ chuột)
Favela + Noun
  • life favela life
    (cuộc sống ở khu ổ chuột)
  • residents favela residents
    (cư dân khu ổ chuột)
  • tour favela tour
    (chuyến tham quan khu ổ chuột)

Idioms

  • life in the favela

    cuộc sống ở khu ổ chuột

    "Life in the favela can be tough, but communities are often very strong and resilient."

    (Cuộc sống ở khu ổ chuột có thể khó khăn, nhưng các cộng đồng thường rất bền chặt và kiên cường.)

  • favela tourism

    du lịch khu ổ chuột

    "Favela tourism offers a unique perspective on local culture, but it also raises ethical questions about exploitation."

    (Du lịch khu ổ chuột mang đến một góc nhìn độc đáo về văn hóa địa phương, nhưng nó cũng đặt ra những câu hỏi về đạo đức về sự bóc lột.)

  • from the favela to success

    từ khu ổ chuột vươn lên thành công (ám chỉ hành trình từ nghèo khó tới thành đạt)

    "His story is an inspiration, going from the favela to international football fame."

    (Câu chuyện của anh ấy là một nguồn cảm hứng, từ khu ổ chuột vươn lên danh tiếng bóng đá quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favela

noun
Lật mặt

Một khu ổ chuột hoặc khu nhà lụp xụp nằm trong hoặc ở vùng ngoại ô của các thành phố lớn của Brazil, đặc biệt là Rio de Janeiro và São Paulo.

"Many people in Rio de Janeiro live in a favela."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invests in infrastructure, the favela will become a safer place.
Nếu chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng, khu ổ chuột (favela) sẽ trở thành một nơi an toàn hơn.
Phủ định
If the police don't patrol regularly, the favela will continue to be plagued by crime.
Nếu cảnh sát không tuần tra thường xuyên, khu ổ chuột (favela) sẽ tiếp tục bị tội phạm hoành hành.
Nghi vấn
Will tourism increase if the favela is developed and made more accessible?
Liệu du lịch có tăng lên nếu khu ổ chuột (favela) được phát triển và trở nên dễ tiếp cận hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favela".

Biểu tượng của sự phân hóa xã hội

Favela không chỉ là những khu định cư mà còn là biểu tượng rõ rệt cho sự phân hóa giàu nghèo và thiếu hụt dịch vụ công cộng ở Brazil. Chúng hình thành do quá trình đô thị hóa nhanh chóng và di dân từ nông thôn lên thành thị không được quy hoạch. Dù thường gắn liền với nghèo đói và tội phạm, favela cũng là nơi sinh sống của hàng triệu người, với nền văn hóa cộng đồng riêng và tinh thần kiên cường.

Sự phức tạp trong nhận thức và 'du lịch favela'

Thế giới bên ngoài thường nhìn favela với hình ảnh tiêu cực về bạo lực và tội phạm. Tuy nhiên, bên trong, nhiều favela lại là những cộng đồng sống động, nơi nghệ thuật, âm nhạc (như samba, funk carioca) phát triển mạnh mẽ và tinh thần đoàn kết cao. 'Du lịch favela' đã trở nên phổ biến, cho phép du khách khám phá văn hóa độc đáo nhưng cũng gây tranh cãi về việc biến sự nghèo đói thành điểm thu hút.