(Top Banner Ad)
shantytown
B2
noun B2 Sociology, Urban Studies, Economics

shantytown

UK: /ˈʃæntiˌtaʊn/ • US: /ˈʃæntiˌtaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu ổ chuột xóm liều khu nhà ổ chuột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deprived area on the outskirts of a town consisting of large numbers of shanties.

Vietnamese Meaning

Một khu ổ chuột ở vùng ngoại ô của một thị trấn, bao gồm một số lượng lớn các túp lều (shanty).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people migrated to the shantytown in search of work."

    "Nhiều người đã di cư đến khu ổ chuột để tìm việc làm."

  • "The government is trying to improve living conditions in the shantytowns."

    "Chính phủ đang cố gắng cải thiện điều kiện sống ở các khu ổ chuột."

  • "Disease is rampant in the overcrowded shantytown."

    "Dịch bệnh hoành hành trong khu ổ chuột quá tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shanty Túp lều tạm bợ, thường được làm từ vật liệu rẻ tiền hoặc phế thải.
Noun shantytown Khu định cư nghèo nàn gồm nhiều túp lều tạm bợ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Urban Studies, Economics

Etymology (Nguồn gốc)

Irish
seanteach
French
chantier
English
shanty
Old English
tūn
English (Compound)
shantytown

Nguồn gốc của 'shantytown'

Từ 'shantytown' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'shanty' (túp lều tạm bợ) và 'town' (thị trấn). 'Shanty' có thể bắt nguồn từ tiếng Ireland 'seanteach' (nghĩa là 'nhà cũ') hoặc tiếng Pháp 'chantier' (nghĩa là 'nơi làm việc, nhà tạm'). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 ở Bắc Mỹ để chỉ những căn nhà tạm bợ được dựng lên một cách tạm thời. Khi nhiều căn shanty được xây dựng gần nhau, chúng hình thành 'shantytown' – một khu định cư nghèo nàn, thường không được quy hoạch và thiếu thốn cơ sở hạ tầng.

Usage Note

Từ 'shantytown' mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để mô tả những khu dân cư nghèo nàn, thiếu cơ sở hạ tầng và điều kiện sống tối thiểu. Nó nhấn mạnh sự tạm bợ, tự phát và thiếu quy hoạch của khu vực này. Khác với 'slum' (khu ổ chuột), 'shantytown' thường ám chỉ những khu vực mới hình thành hoặc mở rộng do di cư, thiên tai, hoặc khủng hoảng kinh tế, trong khi 'slum' có thể chỉ những khu vực đã tồn tại lâu đời và có những vấn đề xã hội phức tạp hơn.

Prepositions

in near around

* **in**: Diễn tả vị trí bên trong khu ổ chuột (e.g., 'He lives in a shantytown.')
* **near**: Diễn tả vị trí gần khu ổ chuột (e.g., 'The factory is located near a shantytown.')
* **around**: Diễn tả vị trí xung quanh khu ổ chuột (e.g., 'There are shantytowns around the city.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shantytown
  • poor a poor shantytown
    (một khu ổ chuột nghèo nàn)
  • sprawling a sprawling shantytown
    (một khu ổ chuột trải rộng)
  • makeshift a makeshift shantytown
    (một khu ổ chuột tạm bợ)
  • urban an urban shantytown
    (một khu ổ chuột đô thị)
Verb + shantytown
  • live in live in a shantytown
    (sống trong một khu ổ chuột)
  • build build a shantytown
    (xây dựng một khu ổ chuột)
  • demolish demolish a shantytown
    (phá bỏ một khu ổ chuột)
Noun + of + shantytown
  • residents residents of the shantytown
    (cư dân của khu ổ chuột)
  • growth the growth of shantytowns
    (sự phát triển của các khu ổ chuột)

Idioms

  • a sprawling shantytown

    một khu ổ chuột rộng lớn, trải dài

    "From the airplane, we could see a sprawling shantytown stretching for miles."

    (Từ máy bay, chúng tôi có thể nhìn thấy một khu ổ chuột rộng lớn trải dài hàng dặm.)

  • to live in shantytown conditions

    sống trong điều kiện của khu ổ chuột (khó khăn, thiếu thốn)

    "Many people displaced by the earthquake are now living in shantytown conditions."

    (Nhiều người mất nhà cửa do động đất hiện đang sống trong điều kiện của khu ổ chuột.)

  • the problem of shantytowns

    vấn đề khu ổ chuột (ám chỉ nghèo đói, thiếu vệ sinh...)

    "Governments worldwide are grappling with the problem of shantytowns and informal settlements."

    (Các chính phủ trên thế giới đang đối phó với vấn đề khu ổ chuột và các khu định cư không chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shantytown

noun
Lật mặt

Một khu ổ chuột ở vùng ngoại ô của một thị trấn, bao gồm một số lượng lớn các túp lều (shanty).

"Many people migrated to the shantytown in search of work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the government neglected the poor, a shantytown sprang up on the outskirts of the city.
Vì chính phủ bỏ bê người nghèo, một khu ổ chuột mọc lên ở vùng ngoại ô thành phố.
Phủ định
Although the NGO provided assistance, the shantytown's living conditions did not improve significantly.
Mặc dù tổ chức phi chính phủ đã cung cấp hỗ trợ, nhưng điều kiện sống của khu ổ chuột không được cải thiện đáng kể.
Nghi vấn
If resources were allocated effectively, could we prevent the formation of another shantytown?
Nếu các nguồn lực được phân bổ hiệu quả, liệu chúng ta có thể ngăn chặn sự hình thành của một khu ổ chuột khác không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built their shantytown near the river.
Họ đã xây dựng khu ổ chuột của họ gần sông.
Phủ định
This isn't their shantytown; it belongs to someone else.
Đây không phải là khu ổ chuột của họ; nó thuộc về người khác.
Nghi vấn
Is that shantytown near the factory theirs?
Khu ổ chuột gần nhà máy đó có phải của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shantytown".

Hoovervilles ở Hoa Kỳ

Trong thời kỳ Đại Suy thoái (những năm 1930) ở Hoa Kỳ, nhiều khu định cư tạm bợ của người vô gia cư đã mọc lên và được gọi là 'Hoovervilles'. Tên này được đặt theo Tổng thống Herbert Hoover, người bị đổ lỗi cho cuộc khủng hoảng kinh tế. Các 'Hoovervilles' là ví dụ điển hình về những khu ổ chuột xuất hiện do khó khăn kinh tế nghiêm trọng và sự tuyệt vọng của người dân.

Khu định cư không chính thức toàn cầu

Khái niệm 'shantytown' không chỉ giới hạn ở một quốc gia mà là một hiện tượng toàn cầu, thường được gọi là 'khu định cư không chính thức' (informal settlements) hoặc 'khu nhà ổ chuột' (slums) ở các nước đang phát triển. Chúng thường là nơi sinh sống của những người nghèo di cư đến các thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội, nhưng không đủ khả năng chi trả nhà ở chính thức. Việc cải thiện điều kiện sống ở những khu vực này là một thách thức lớn trên toàn thế giới đối với các nhà quy hoạch đô thị và chính phủ.