(Top Banner Ad)
good deed
B1
Noun B1 Đạo đức, Xã hội

good deed

UK: /ɡʊd diːd/ • US: /ɡʊd diːd/

Nghĩa tiếng Việt

việc tốt hành động tốt việc thiện hành động thiện nguyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that is good, kind, or helpful to others.

Vietnamese Meaning

Một hành động tốt, tử tế hoặc hữu ích cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She believes in doing a good deed every day."

    "Cô ấy tin vào việc làm một việc tốt mỗi ngày."

  • "Helping an elderly person cross the street is a good deed."

    "Giúp một người lớn tuổi qua đường là một việc tốt."

  • "Donating blood is a good deed that can save lives."

    "Hiến máu là một việc tốt có thể cứu sống người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt
Adjective good tốt, giỏi (từ gốc)
Adverb well tốt, giỏi, hay (từ liên quan đến 'good')
Verb do làm, thực hiện (liên quan đến 'deed')
Noun doer người làm, người thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Proto-Germanic
*dēdiz
Old English
dǣd

Nguồn gốc 'Good'

Từ 'good' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*gōdaz), mang ý nghĩa 'phù hợp, thích hợp'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'gōd' trong tiếng Anh cổ, với nghĩa rộng hơn là 'có đạo đức, có lợi ích', sau đó trở thành 'good' như ngày nay, mô tả điều gì đó tích cực hoặc đúng đắn.

Nguồn gốc 'Deed'

Từ 'deed' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic (*dēdiz), có nghĩa là 'hành động, việc làm'. Tiếng Anh cổ đã kế thừa từ này dưới dạng 'dǣd', vẫn giữ ý nghĩa là một hành động cụ thể hoặc một sự kiện. Từ 'deed' hiện đại vẫn mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh một hành động đã được thực hiện.

Usage Note

Cụm từ 'good deed' thường được sử dụng để chỉ những hành động mang tính vị tha, thiện nguyện, giúp đỡ người khác mà không mong cầu lợi ích cá nhân. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh giá trị đạo đức và lòng tốt. So với 'good action', 'good deed' mang tính trang trọng và thường ám chỉ một hành động có ý nghĩa và tác động lớn hơn.

Prepositions

for towards

'for': ám chỉ mục đích của hành động tốt (e.g., 'doing a good deed for the community'). 'towards': ám chỉ đối tượng nhận hành động tốt (e.g., 'showing a good deed towards the needy').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good deed
  • do do a good deed
    (làm một việc tốt)
  • perform perform a good deed
    (thực hiện một việc tốt)
  • accomplish accomplish a good deed
    (hoàn thành một việc tốt)
  • reward reward a good deed
    (thưởng cho một việc tốt)
  • repay repay a good deed
    (đền đáp một việc tốt)
Adjective + good deed
  • selfless selfless good deed
    (việc tốt vị tha)
  • kind kind good deed
    (việc tốt bụng)
  • charitable charitable good deed
    (việc tốt từ thiện)
  • noble noble good deed
    (việc tốt cao thượng)
  • small small good deed
    (việc tốt nhỏ)
good deed + Verb
  • goes unnoticed a good deed goes unnoticed
    (một việc tốt không được để ý)
  • is rewarded a good deed is rewarded
    (một việc tốt được đền đáp)

Idioms

  • No good deed goes unpunished.

    Làm ơn mắc oán; Lòng tốt đôi khi bị trả giá bằng rắc rối.

    "I helped him fix his car, and now he's asking me to do all his errands. It just proves that no good deed goes unpunished."

    (Tôi đã giúp anh ấy sửa xe, và bây giờ anh ấy nhờ tôi làm tất cả mọi việc lặt vặt. Điều này chỉ chứng minh rằng làm ơn mắc oán.)

  • One good deed deserves another.

    Một việc tốt đáng được đền đáp bằng một việc tốt khác; Tốt với người thì người tốt lại với mình.

    "She helped me with my presentation last week, so I'm bringing her coffee today. One good deed deserves another, right?"

    (Cô ấy đã giúp tôi làm bài thuyết trình tuần trước, nên hôm nay tôi mang cà phê cho cô ấy. Tốt với người thì người tốt lại với mình mà, phải không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good deed

Noun
Lật mặt

Một hành động tốt, tử tế hoặc hữu ích cho người khác.

"She believes in doing a good deed every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should always do a good deed for others.
Chúng ta nên luôn làm một việc tốt cho người khác.
Phủ định
You must not forget that every good deed counts.
Bạn không được quên rằng mọi việc tốt đều có giá trị.
Nghi vấn
Could doing a good deed brighten someone's day?
Liệu làm một việc tốt có thể làm bừng sáng một ngày của ai đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good deed".

Phong trào Hướng đạo (Scouting)

Trong phong trào Hướng đạo quốc tế, khẩu hiệu nổi tiếng 'Do a Good Turn Daily' (Làm một việc tốt mỗi ngày) khuyến khích các thành viên thực hiện một hành động tử tế hoặc giúp đỡ người khác mỗi ngày mà không mong đợi sự đền đáp. Đây là một nguyên tắc cốt lõi để phát triển ý thức trách nhiệm cộng đồng và lòng vị tha.

Nghiệp (Karma) và Đạo đức

Nhiều tôn giáo và triết lý phương Đông, như Phật giáo và Ấn Độ giáo, nhấn mạnh tầm quan trọng của 'karma' hay nghiệp. Theo đó, những hành động tốt ('good deeds') được tin là sẽ mang lại kết quả tốt đẹp trong tương lai, và ngược lại. Khái niệm này củng cố ý nghĩa của việc làm điều thiện trong xã hội như một con đường dẫn đến hạnh phúc và sự cân bằng.