preferring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To like (one thing or person) better than another or others; tend to choose.
Vietnamese Meaning
Thích (một vật hoặc người) hơn một vật hoặc người khác; có xu hướng chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was preferring to stay at home rather than go out."
"Cô ấy thích ở nhà hơn là ra ngoài."
-
"Preferring not to answer, he remained silent."
"Vì không muốn trả lời, anh ấy im lặng."
-
"The company is preferring to invest in renewable energy."
"Công ty đang ưu tiên đầu tư vào năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prefer | Thích hơn, ưa chuộng hơn |
| Noun | preference | Sự ưa thích, sự lựa chọn |
| Adjective | preferable | Đáng ưa thích hơn, tốt hơn |
| Adverb | preferably | Tốt nhất là, nên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Preferring’ là dạng V-ing của động từ ‘prefer’, được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle). Khi là danh động từ, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là phân từ hiện tại, nó được dùng để tạo thành thì tiếp diễn hoặc đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Prepositions
‘Prefer… to…’ dùng để diễn tả việc thích cái gì hơn cái gì. Ví dụ: I prefer tea to coffee (Tôi thích trà hơn cà phê). ‘Prefer… over…’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. Ví dụ: I prefer this option over that one (Tôi thích lựa chọn này hơn lựa chọn kia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly preferring (cực kỳ ưa thích, rất thích)
-
clearly clearly preferring (rõ ràng là thích hơn)
-
generally generally preferring (thường có xu hướng thích)
-
customers customers preferring (những khách hàng ưa chuộng)
-
people people preferring (những người thích hơn)
-
companies companies preferring (những công ty ưa dùng)
-
preferring to preferring to stay home (thích ở nhà hơn)
-
preferring not to preferring not to comment (thích không bình luận)
Idioms
-
preferring to keep a low profile
thích giữ mình kín đáo, không muốn gây chú ý
"She's a successful artist, but she's always preferring to keep a low profile."
(Cô ấy là một nghệ sĩ thành công, nhưng cô ấy luôn thích giữ mình kín đáo.)
-
preferring to err on the side of caution
thích thận trọng hơn, thà cẩn thận còn hơn liều lĩnh
"When it comes to financial investments, he's always preferring to err on the side of caution."
(Khi nói đến đầu tư tài chính, anh ấy luôn thích thận trọng hơn.)
-
preferring one's own company
thích ở một mình, thích sự cô độc
"After a long week, she was preferring her own company to a crowded party."
(Sau một tuần dài, cô ấy thích ở một mình hơn là đến một bữa tiệc đông người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preferring
Verb (Gerund/Present Participle)Thích (một vật hoặc người) hơn một vật hoặc người khác; có xu hướng chọn.
"She was preferring to stay at home rather than go out."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While preferring tea, she always offers coffee to her guests. |
Mặc dù thích trà hơn, cô ấy luôn mời khách của mình cà phê. |
| Phủ định | Even though he wasn't preferring to go out, he agreed to join us because it was my birthday. |
Mặc dù anh ấy không thích ra ngoài, anh ấy vẫn đồng ý tham gia cùng chúng tôi vì đó là sinh nhật tôi. |
| Nghi vấn | If you are preferring to stay home, why did you accept the invitation? |
Nếu bạn thích ở nhà hơn, tại sao bạn lại nhận lời mời? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferring".
