(Top Banner Ad)
preferring
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Tổng quát

preferring

UK: /prɪˈfɜːrɪŋ/ • US: /prɪˈfɜːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thích hơn ưa thích thiên về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To like (one thing or person) better than another or others; tend to choose.

Vietnamese Meaning

Thích (một vật hoặc người) hơn một vật hoặc người khác; có xu hướng chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was preferring to stay at home rather than go out."

    "Cô ấy thích ở nhà hơn là ra ngoài."

  • "Preferring not to answer, he remained silent."

    "Vì không muốn trả lời, anh ấy im lặng."

  • "The company is preferring to invest in renewable energy."

    "Công ty đang ưu tiên đầu tư vào năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prefer Thích hơn, ưa chuộng hơn
Noun preference Sự ưa thích, sự lựa chọn
Adjective preferable Đáng ưa thích hơn, tốt hơn
Adverb preferably Tốt nhất là, nên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Latin
praeferre
Old French
preferer
English
prefer
English
preferring

Nguồn gốc 'đặt lên trước'

Từ 'preferring' có gốc từ động từ 'prefer', xuất phát từ tiếng Latin 'praeferre'. 'Prae' có nghĩa là 'trước' và 'ferre' có nghĩa là 'mang, vác'. Vì vậy, 'praeferre' ban đầu có nghĩa là 'mang cái gì đó ra phía trước' hoặc 'đặt cái gì đó lên trên hết'. Điều này thể hiện rõ ý nghĩa 'ưa thích hơn' hay 'chọn cái gì đó thay vì cái khác'.

Usage Note

‘Preferring’ là dạng V-ing của động từ ‘prefer’, được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle). Khi là danh động từ, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là phân từ hiện tại, nó được dùng để tạo thành thì tiếp diễn hoặc đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

Prepositions

to over

‘Prefer… to…’ dùng để diễn tả việc thích cái gì hơn cái gì. Ví dụ: I prefer tea to coffee (Tôi thích trà hơn cà phê). ‘Prefer… over…’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. Ví dụ: I prefer this option over that one (Tôi thích lựa chọn này hơn lựa chọn kia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + preferring
  • strongly strongly preferring
    (cực kỳ ưa thích, rất thích)
  • clearly clearly preferring
    (rõ ràng là thích hơn)
  • generally generally preferring
    (thường có xu hướng thích)
Noun + preferring
  • customers customers preferring
    (những khách hàng ưa chuộng)
  • people people preferring
    (những người thích hơn)
  • companies companies preferring
    (những công ty ưa dùng)
Phrases with preferring
  • preferring to preferring to stay home
    (thích ở nhà hơn)
  • preferring not to preferring not to comment
    (thích không bình luận)

Idioms

  • preferring to keep a low profile

    thích giữ mình kín đáo, không muốn gây chú ý

    "She's a successful artist, but she's always preferring to keep a low profile."

    (Cô ấy là một nghệ sĩ thành công, nhưng cô ấy luôn thích giữ mình kín đáo.)

  • preferring to err on the side of caution

    thích thận trọng hơn, thà cẩn thận còn hơn liều lĩnh

    "When it comes to financial investments, he's always preferring to err on the side of caution."

    (Khi nói đến đầu tư tài chính, anh ấy luôn thích thận trọng hơn.)

  • preferring one's own company

    thích ở một mình, thích sự cô độc

    "After a long week, she was preferring her own company to a crowded party."

    (Sau một tuần dài, cô ấy thích ở một mình hơn là đến một bữa tiệc đông người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preferring

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Thích (một vật hoặc người) hơn một vật hoặc người khác; có xu hướng chọn.

"She was preferring to stay at home rather than go out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While preferring tea, she always offers coffee to her guests.
Mặc dù thích trà hơn, cô ấy luôn mời khách của mình cà phê.
Phủ định
Even though he wasn't preferring to go out, he agreed to join us because it was my birthday.
Mặc dù anh ấy không thích ra ngoài, anh ấy vẫn đồng ý tham gia cùng chúng tôi vì đó là sinh nhật tôi.
Nghi vấn
If you are preferring to stay home, why did you accept the invitation?
Nếu bạn thích ở nhà hơn, tại sao bạn lại nhận lời mời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferring".

Văn hóa cá nhân và sự lựa chọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự ưa thích ('preferring') được coi là một quyền cá nhân và là cách thể hiện bản thân. Người tiêu dùng thường 'bầu chọn bằng ví tiền' của mình, thể hiện sự ưa thích đối với các sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với giá trị hoặc nhu cầu của họ.

Preferring và trải nghiệm cá nhân

'Preferring' cũng gắn liền với xu hướng cá nhân hóa và trải nghiệm người dùng. Các công ty thường thiết kế sản phẩm và dịch vụ để phù hợp với sở thích đa dạng của từng cá nhân, từ việc tùy chỉnh cà phê đến các gói dịch vụ du lịch riêng biệt, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng những gì mỗi người 'preferring'.