(Top Banner Ad)
feasible
B2
adjective B2 Chung

feasible

UK: /ˈfiːzəbl/ • US: /ˈfiːzəbl/

Nghĩa tiếng Việt

khả thi có thể thực hiện được thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Possible to do easily or conveniently.

Vietnamese Meaning

Khả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It may be feasible to clone human beings, but is it ethical?"

    "Việc nhân bản con người có thể khả thi, nhưng nó có đạo đức không?"

  • "With the extra resources, the project now seems feasible."

    "Với nguồn lực bổ sung, dự án giờ có vẻ khả thi."

  • "Is it feasible to transport all the equipment by air?"

    "Liệu có khả thi khi vận chuyển tất cả các thiết bị bằng đường hàng không không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective feasible khả thi, có thể thực hiện được
Noun feasibility tính khả thi, khả năng thực hiện
Adverb feasibly một cách khả thi, có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Latin
facere
Old French
faire
Old French
faisible
English
feasible

Nguồn gốc của khả năng thực hiện

Từ 'feasible' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'faisible', nghĩa là 'có thể làm được' hoặc 'thực hiện được'. Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'faire' (làm) trong tiếng Pháp, mà gốc rễ sâu xa hơn là từ 'facere' trong tiếng Latin. Nhờ đó, 'feasible' luôn mang ý nghĩa về một điều gì đó có khả năng thực hiện, không phải là một ý tưởng viển vông.

Usage Note

Từ 'feasible' nhấn mạnh tính khả thi dựa trên các điều kiện, nguồn lực và khả năng hiện có. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, đánh giá dự án hoặc đưa ra quyết định. So với 'possible', 'feasible' mang ý nghĩa thực tế và khả năng thành công cao hơn. 'Viable' cũng đồng nghĩa nhưng thường ám chỉ khả năng tồn tại và phát triển lâu dài.

Prepositions

for to

'Feasible for' thường dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà kế hoạch/hành động là khả thi. Ví dụ: 'This plan is feasible for our budget.' 'Feasible to' thường đi với một động từ nguyên thể, chỉ hành động có thể thực hiện được. Ví dụ: 'It's feasible to complete the project on time.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feasible
  • economically economically feasible
    (khả thi về mặt kinh tế)
  • technically technically feasible
    (khả thi về mặt kỹ thuật)
  • practically practically feasible
    (khả thi trong thực tế)
  • financially financially feasible
    (khả thi về mặt tài chính)
  • politically politically feasible
    (khả thi về mặt chính trị)
Verb + feasible
  • make make (something) feasible
    (làm cho (điều gì đó) trở nên khả thi)
  • seem seem feasible
    (dường như khả thi)
  • prove prove feasible
    (chứng tỏ khả thi)
  • consider consider (something) feasible
    (xem xét (điều gì đó) là khả thi)
Feasible + Noun
  • plan a feasible plan
    (một kế hoạch khả thi)
  • option a feasible option
    (một lựa chọn khả thi)
  • solution a feasible solution
    (một giải pháp khả thi)
  • alternative a feasible alternative
    (một phương án thay thế khả thi)

Idioms

  • make something feasible

    làm cho điều gì đó trở nên khả thi

    "New technology could make space travel feasible for tourists."

    (Công nghệ mới có thể biến du lịch không gian thành hiện thực cho khách du lịch.)

  • not feasible

    không khả thi, không thể thực hiện được

    "Due to budget constraints, the grand project is unfortunately not feasible."

    (Do hạn chế về ngân sách, dự án lớn đó tiếc là không khả thi.)

  • a feasible alternative/option

    một phương án/lựa chọn khả thi

    "We need to find a feasible alternative to the current energy source."

    (Chúng ta cần tìm một phương án thay thế khả thi cho nguồn năng lượng hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feasible

adjective
Lật mặt

Khả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.

"It may be feasible to clone human beings, but is it ethical?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will consider the project feasible if it aligns with their long-term goals.
Công ty sẽ xem xét dự án khả thi nếu nó phù hợp với các mục tiêu dài hạn của họ.
Phủ định
The engineers are not going to think the design feasible with the current budget constraints.
Các kỹ sư sẽ không cho rằng thiết kế khả thi với các hạn chế ngân sách hiện tại.
Nghi vấn
Will it be feasible to complete the project by the deadline?
Liệu có khả thi để hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feasible".

Tầm quan trọng trong tư duy phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và khoa học, việc đánh giá 'tính khả thi' (feasibility) của một ý tưởng, kế hoạch hay dự án là vô cùng quan trọng. Nó phản ánh tư duy thực dụng, luôn đặt câu hỏi liệu điều gì đó 'có thể làm được' hay 'có thực tế không' trước khi bắt tay vào thực hiện, nhằm tránh lãng phí nguồn lực và thời gian.

Nghiên cứu khả thi (Feasibility Study)

Thuật ngữ 'Feasibility Study' (nghiên cứu khả thi) là một khái niệm quen thuộc trong quản lý dự án và phát triển kinh doanh. Đây là một quá trình phân tích chuyên sâu để xác định tính khả thi về mặt kỹ thuật, kinh tế, pháp lý, hoạt động và lịch trình của một dự án đề xuất, giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt.