feasible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Possible to do easily or conveniently.
Vietnamese Meaning
Khả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It may be feasible to clone human beings, but is it ethical?"
"Việc nhân bản con người có thể khả thi, nhưng nó có đạo đức không?"
-
"With the extra resources, the project now seems feasible."
"Với nguồn lực bổ sung, dự án giờ có vẻ khả thi."
-
"Is it feasible to transport all the equipment by air?"
"Liệu có khả thi khi vận chuyển tất cả các thiết bị bằng đường hàng không không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | feasible | khả thi, có thể thực hiện được |
| Noun | feasibility | tính khả thi, khả năng thực hiện |
| Adverb | feasibly | một cách khả thi, có thể thực hiện được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'feasible' nhấn mạnh tính khả thi dựa trên các điều kiện, nguồn lực và khả năng hiện có. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, đánh giá dự án hoặc đưa ra quyết định. So với 'possible', 'feasible' mang ý nghĩa thực tế và khả năng thành công cao hơn. 'Viable' cũng đồng nghĩa nhưng thường ám chỉ khả năng tồn tại và phát triển lâu dài.
Prepositions
'Feasible for' thường dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà kế hoạch/hành động là khả thi. Ví dụ: 'This plan is feasible for our budget.' 'Feasible to' thường đi với một động từ nguyên thể, chỉ hành động có thể thực hiện được. Ví dụ: 'It's feasible to complete the project on time.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
economically economically feasible (khả thi về mặt kinh tế)
-
technically technically feasible (khả thi về mặt kỹ thuật)
-
practically practically feasible (khả thi trong thực tế)
-
financially financially feasible (khả thi về mặt tài chính)
-
politically politically feasible (khả thi về mặt chính trị)
-
make make (something) feasible (làm cho (điều gì đó) trở nên khả thi)
-
seem seem feasible (dường như khả thi)
-
prove prove feasible (chứng tỏ khả thi)
-
consider consider (something) feasible (xem xét (điều gì đó) là khả thi)
-
plan a feasible plan (một kế hoạch khả thi)
-
option a feasible option (một lựa chọn khả thi)
-
solution a feasible solution (một giải pháp khả thi)
-
alternative a feasible alternative (một phương án thay thế khả thi)
Idioms
-
make something feasible
làm cho điều gì đó trở nên khả thi
"New technology could make space travel feasible for tourists."
(Công nghệ mới có thể biến du lịch không gian thành hiện thực cho khách du lịch.)
-
not feasible
không khả thi, không thể thực hiện được
"Due to budget constraints, the grand project is unfortunately not feasible."
(Do hạn chế về ngân sách, dự án lớn đó tiếc là không khả thi.)
-
a feasible alternative/option
một phương án/lựa chọn khả thi
"We need to find a feasible alternative to the current energy source."
(Chúng ta cần tìm một phương án thay thế khả thi cho nguồn năng lượng hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feasible
adjectiveKhả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.
"It may be feasible to clone human beings, but is it ethical?"
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will consider the project feasible if it aligns with their long-term goals. |
Công ty sẽ xem xét dự án khả thi nếu nó phù hợp với các mục tiêu dài hạn của họ. |
| Phủ định | The engineers are not going to think the design feasible with the current budget constraints. |
Các kỹ sư sẽ không cho rằng thiết kế khả thi với các hạn chế ngân sách hiện tại. |
| Nghi vấn | Will it be feasible to complete the project by the deadline? |
Liệu có khả thi để hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feasible".
