(Top Banner Ad)
february 14th
A2
Danh từ A2 Văn hóa, Xã hội

february 14th

UK: /ˈfebruəri ˈfɔːˈtiːnθ/ • US: /ˈfebruˌeri ˈfɔrˈθinθ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày 14 tháng 2 Ngày lễ Tình nhân Valentine
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fourteenth day of February, celebrated as Valentine's Day.

Vietnamese Meaning

Ngày mười bốn tháng Hai, được kỷ niệm là Ngày lễ Tình nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "February 14th is known as Valentine's Day."

    "Ngày 14 tháng 2 được biết đến là Ngày lễ Tình nhân."

  • "Many couples go out for dinner on February 14th."

    "Nhiều cặp đôi đi ăn tối vào ngày 14 tháng 2."

  • "February 14th is a popular day for marriage proposals."

    "Ngày 14 tháng 2 là một ngày phổ biến để cầu hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Valentine's Day Ngày lễ Tình nhân, ngày 14 tháng 2, thường được các cặp đôi kỷ niệm để bày tỏ tình yêu.
Noun Valentine Một tấm thiệp, quà tặng hoặc người yêu được tặng/gửi vào Ngày lễ Tình nhân.
Adjective romantic Thuộc về tình yêu, lãng mạn, gợi cảm xúc yêu đương.
Noun romance Tình yêu lãng mạn, sự lãng mạn; một câu chuyện tình yêu.

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Februarius mensis
Latin
februa
Old English
feowertīene
Modern English
February 14th

Nguồn gốc của 'February'

Tháng 'February' (Tháng Hai) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Februarius mensis', có nghĩa là 'tháng của sự thanh tẩy'. Tên này liên quan đến 'Februa', một lễ hội thanh tẩy được tổ chức vào giữa tháng Hai trong thời La Mã cổ đại.

Sự kết nối với Ngày lễ Tình nhân

Trong khi 'February' mang ý nghĩa cổ xưa về thanh tẩy, ngày '14th' (thứ 14) trở nên đặc biệt khi nó được gắn liền với Ngày lễ Tình nhân (Valentine's Day). Sự kết nối này bắt nguồn từ các truyền thuyết về Thánh Valentine và phong tục gửi thư tình lãng mạn vào thời Trung cổ.

Usage Note

Đây là một cụm từ cố định, chỉ ngày lễ Tình nhân. 'February' là tên tháng, và '14th' là số thứ tự chỉ ngày. Cần lưu ý cách phát âm số thứ tự trong tiếng Anh. Ngày này thường liên quan đến tình yêu, sự lãng mạn và các hoạt động tặng quà.

Prepositions

on

'On' được sử dụng để chỉ ngày cụ thể: 'on February 14th'. Ví dụ: 'I'm going on a date on February 14th.'

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • on on February 14th
    (vào ngày 14 tháng 2)
  • before before February 14th
    (trước ngày 14 tháng 2)
  • after after February 14th
    (sau ngày 14 tháng 2)
Verbs
  • celebrate celebrate February 14th
    (kỷ niệm ngày 14 tháng 2)
  • spend spend February 14th together
    (dành ngày 14 tháng 2 bên nhau)
  • prepare for prepare for February 14th
    (chuẩn bị cho ngày 14 tháng 2)
Adjectives
  • romantic a romantic February 14th
    (một ngày 14 tháng 2 lãng mạn)
  • special a special February 14th
    (một ngày 14 tháng 2 đặc biệt)

Idioms

  • February 14th is Valentine's Day.

    Ngày 14 tháng 2 là Ngày lễ Tình nhân.

    "Many couples make dinner reservations because February 14th is Valentine's Day."

    (Nhiều cặp đôi đặt chỗ ăn tối vì ngày 14 tháng 2 là Ngày lễ Tình nhân.)

  • A Valentine's gift for February 14th.

    Một món quà Valentine cho ngày 14 tháng 2.

    "He bought her a beautiful necklace as a Valentine's gift for February 14th."

    (Anh ấy đã mua cho cô ấy một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp làm quà Valentine cho ngày 14 tháng 2.)

  • Making plans for February 14th.

    Lên kế hoạch cho ngày 14 tháng 2.

    "Are you making plans for February 14th with anyone special?"

    (Bạn có đang lên kế hoạch cho ngày 14 tháng 2 với ai đó đặc biệt không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

february 14th

Danh từ
Lật mặt

Ngày mười bốn tháng Hai, được kỷ niệm là Ngày lễ Tình nhân.

"February 14th is known as Valentine's Day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known she was expecting a proposal on February 14th, I would have planned a surprise party.
Nếu tôi biết cô ấy mong đợi một lời cầu hôn vào ngày 14 tháng 2, tôi đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
If we hadn't celebrated February 14th last year, she might not have felt so disappointed this year.
Nếu chúng ta đã không kỷ niệm ngày 14 tháng 2 năm ngoái, có lẽ cô ấy đã không cảm thấy thất vọng đến vậy trong năm nay.
Nghi vấn
Would he have given her the diamond ring if February 14th hadn't been so important to her?
Liệu anh ấy có tặng cô ấy chiếc nhẫn kim cương nếu ngày 14 tháng 2 không quan trọng với cô ấy đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "february 14th".

Nguồn gốc Ngày lễ Tình nhân (Valentine's Day)

Ngày 14 tháng 2 được biết đến rộng rãi là Ngày lễ Tình nhân, một ngày dành để kỷ niệm tình yêu và sự lãng mạn. Nguồn gốc của nó khá phức tạp, gắn liền với các lễ hội La Mã cổ đại và câu chuyện về một hoặc nhiều vị thánh tên Valentine. Truyền thuyết phổ biến nhất kể về Thánh Valentine, một linh mục đã bí mật cử hành hôn lễ cho các cặp đôi bất chấp lệnh cấm của Hoàng đế La Mã Claudius II.

Truyền thống và Phong tục hiện đại

Ngày 14 tháng 2 là dịp để các cặp đôi bày tỏ tình cảm với nhau bằng nhiều cách. Những truyền thống phổ biến bao gồm tặng thiệp chúc mừng (gọi là 'Valentines'), hoa hồng đỏ (biểu tượng của tình yêu), sô cô la và các món quà lãng mạn khác. Nhiều người cũng chọn dành thời gian bên nhau trong các buổi hẹn hò lãng mạn, ăn tối tại nhà hàng hoặc tổ chức những bữa tiệc nhỏ.