(Top Banner Ad)
valentine's day
A2
Danh từ A2 Văn hóa, Xã hội

valentine's day

UK: /ˈvæləntaɪnz deɪ/ • US: /ˈvæləntaɪnz deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày lễ tình nhân Ngày Valentine
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

February 14, a day when you give a valentine to someone you love or someone you are romantically interested in.

Vietnamese Meaning

Ngày 14 tháng 2, một ngày mà bạn tặng thiệp Valentine cho người bạn yêu hoặc người mà bạn quan tâm một cách lãng mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going out for dinner on Valentine's Day."

    "Chúng tôi sẽ đi ăn tối vào ngày Valentine."

  • "Valentine's Day is a popular time for proposals."

    "Ngày Valentine là thời điểm phổ biến để cầu hôn."

  • "She received a beautiful bouquet of roses on Valentine's Day."

    "Cô ấy nhận được một bó hoa hồng tuyệt đẹp vào ngày Valentine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Valentine's Day Ngày lễ tình nhân (14 tháng 2 hàng năm)
Noun valentine Thiệp Valentine; người yêu, người được ngưỡng mộ (thường được gửi thiệp hoặc quà vào ngày Valentine)
Noun valentines Số nhiều của 'valentine' (thiệp hoặc người yêu)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Valentinus
Old French
Valentin
English
Valentine
English
Valentine's Day

Nguồn gốc từ Thánh Valentine

Có nhiều truyền thuyết về nguồn gốc Ngày Valentine. Một trong số đó kể về Thánh Valentine, một linh mục La Mã đã bí mật cử hành hôn lễ cho các cặp đôi bất chấp lệnh cấm của hoàng đế. Ông bị tử hình vào ngày 14 tháng 2, được xem là một vị tử đạo cho tình yêu.

Liên hệ với tình yêu lãng mạn

Mối liên hệ giữa Ngày Valentine và tình yêu lãng mạn được cho là phổ biến từ thời Trung cổ, đặc biệt là với tác phẩm của nhà thơ người Anh Geoffrey Chaucer vào thế kỷ 14, khi ông liên hệ ngày này với mùa giao phối của chim, tạo nên truyền thống tặng thiệp và quà cho người yêu.

Usage Note

Valentine's Day là một ngày lễ kỷ niệm tình yêu và tình bạn. Thường được đánh dấu bằng việc trao đổi thiệp, hoa, sô cô la và quà tặng giữa những người yêu nhau và bạn bè. Văn hóa tặng quà và thể hiện tình cảm lãng mạn rất phổ biến vào ngày này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Valentine's Day
  • Happy Happy Valentine's Day
    (Chúc mừng Ngày Valentine)
  • romantic a romantic Valentine's Day
    (một ngày Valentine lãng mạn)
  • special a special Valentine's Day
    (một ngày Valentine đặc biệt)
Verb + Valentine's Day
  • celebrate celebrate Valentine's Day
    (tổ chức/kỷ niệm Ngày Valentine)
  • spend spend Valentine's Day together
    (dành Ngày Valentine cùng nhau)
  • prepare for prepare for Valentine's Day
    (chuẩn bị cho Ngày Valentine)
Valentine's Day + Noun
  • gifts Valentine's Day gifts
    (quà tặng Ngày Valentine)
  • dinner Valentine's Day dinner
    (bữa tối Ngày Valentine)
  • card Valentine's Day card
    (thiệp Ngày Valentine)

Idioms

  • Be my Valentine!

    Hãy làm Valentine của tôi nhé! / Hãy làm người yêu của tôi đi!

    "He asked her, 'Will you be my Valentine?'"

    (Anh ấy hỏi cô ấy, 'Em sẽ làm Valentine của anh chứ?')

  • Valentine's Day spirit

    Không khí/tinh thần Ngày Valentine

    "The city was filled with the Valentine's Day spirit, with red decorations everywhere."

    (Thành phố tràn ngập không khí Ngày Valentine, với những vật trang trí màu đỏ khắp nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valentine's day

Danh từ
Lật mặt

Ngày 14 tháng 2, một ngày mà bạn tặng thiệp Valentine cho người bạn yêu hoặc người mà bạn quan tâm một cách lãng mạn.

"We're going out for dinner on Valentine's Day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Valentine's Day arrives, people often exchange gifts.
Nếu Ngày Valentine đến, mọi người thường trao đổi quà tặng.
Phủ định
When Valentine's Day is over, the flower shops are not as crowded.
Khi Ngày Valentine kết thúc, các cửa hàng hoa không còn đông đúc như vậy.
Nghi vấn
If it is Valentine's Day, do couples usually go on a date?
Nếu là Ngày Valentine, các cặp đôi có thường đi hẹn hò không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Valentine's Day is celebrated every year on February 14th.
Ngày Valentine được tổ chức hàng năm vào ngày 14 tháng 2.
Phủ định
Valentine's Day was not always celebrated as a romantic holiday.
Ngày Valentine không phải lúc nào cũng được tổ chức như một ngày lễ lãng mạn.
Nghi vấn
Is Valentine's Day considered a national holiday in your country?
Ngày Valentine có được coi là một ngày lễ quốc gia ở nước bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that Valentine's Day was her favorite holiday.
Cô ấy nói rằng Ngày Valentine là ngày lễ yêu thích của cô ấy.
Phủ định
He told me that he did not celebrate Valentine's Day.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không ăn mừng Ngày Valentine.
Nghi vấn
She asked if I had received any flowers on Valentine's Day.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhận được bất kỳ bông hoa nào vào Ngày Valentine không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Valentine's Day is a special occasion, isn't it?
Ngày Valentine là một dịp đặc biệt, phải không?
Phủ định
Valentine's Day isn't just for couples, is it?
Ngày Valentine không chỉ dành cho các cặp đôi, phải không?
Nghi vấn
We celebrate Valentine's Day every year, don't we?
Chúng ta kỷ niệm Ngày Valentine mỗi năm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valentine's day".

Truyền thống tặng quà và biểu tượng

Vào Ngày Valentine, các cặp đôi thường tặng nhau quà như hoa hồng đỏ (biểu tượng của tình yêu mãnh liệt và đam mê), sô cô la (biểu tượng của sự ngọt ngào), và thiệp chúc mừng ghi những lời yêu thương. Trái tim và màu đỏ/hồng là những biểu tượng phổ biến gắn liền với ngày này.

Ý nghĩa xã hội rộng lớn

Mặc dù thường được biết đến là ngày của tình yêu đôi lứa, Ngày Valentine ở một số nền văn hóa còn là dịp để bày tỏ sự trân trọng và tình cảm với bạn bè, gia đình hoặc bất kỳ ai quan trọng trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh thông điệp về tình yêu thương và sự quan tâm nói chung.