(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ valentine
B1

valentine

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người yêu lễ tình nhân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Valentine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người mà mình gửi thiệp hoặc quà Valentine, đặc biệt vào ngày lễ Tình nhân.

Definition (English Meaning)

A person to whom one sends a valentine card or gift, especially on St. Valentine's Day.

Ví dụ Thực tế với 'Valentine'

  • "She's been my valentine for five years now."

    "Cô ấy là người yêu của tôi được năm năm rồi."

  • "He asked her to be his valentine."

    "Anh ấy đã ngỏ lời mời cô ấy làm người yêu của anh ấy."

  • "She sent him a handmade valentine."

    "Cô ấy đã gửi cho anh ấy một tấm thiệp Valentine tự làm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Valentine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

love(tình yêu)
romance(sự lãng mạn)
February 14th(Ngày 14 tháng 2)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Valentine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Valentine thường chỉ người mình yêu hoặc người mình có tình cảm đặc biệt. Nó mang ý nghĩa lãng mạn và thường liên quan đến các biểu hiện tình cảm yêu đương.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

Sử dụng 'to' khi nói về việc gửi cái gì đó cho ai đó: 'I sent a valentine to my girlfriend.' Sử dụng 'for' khi nói về việc làm gì đó cho người mình yêu: 'This gift is for my valentine.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Valentine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)