(Top Banner Ad)
valentine
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn hóa

valentine

UK: /ˈvæləntaɪn/ • US: /ˈvæləntaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu lễ tình nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person to whom one sends a valentine card or gift, especially on St. Valentine's Day.

Vietnamese Meaning

Người mà mình gửi thiệp hoặc quà Valentine, đặc biệt vào ngày lễ Tình nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been my valentine for five years now."

    "Cô ấy là người yêu của tôi được năm năm rồi."

  • "He asked her to be his valentine."

    "Anh ấy đã ngỏ lời mời cô ấy làm người yêu của anh ấy."

  • "She sent him a handmade valentine."

    "Cô ấy đã gửi cho anh ấy một tấm thiệp Valentine tự làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Valentinian Người ủng hộ Thánh Valentine; liên quan đến triều đại của hoàng đế Valentinianus.
Adjective Valentinesque Mang dáng vẻ hoặc đặc điểm của ngày Valentine.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Valentinus
French
Valentin
English
Valentine

Nguồn gốc của Valentine

Ngày Valentine được cho là bắt nguồn từ một linh mục tên là Thánh Valentine ở Rome, người đã bí mật kết hôn cho các cặp đôi trẻ bất chấp lệnh cấm của Hoàng đế Claudius II. Hoàng đế tin rằng những người đàn ông độc thân sẽ là những người lính giỏi hơn. Vì vậy, Valentine đã bị bỏ tù và hành quyết vào ngày 14 tháng 2. Ngày nay, chúng ta kỷ niệm tình yêu và sự lãng mạn vào ngày này.

Usage Note

Valentine thường chỉ người mình yêu hoặc người mình có tình cảm đặc biệt. Nó mang ý nghĩa lãng mạn và thường liên quan đến các biểu hiện tình cảm yêu đương.

Prepositions

to for

Sử dụng 'to' khi nói về việc gửi cái gì đó cho ai đó: 'I sent a valentine to my girlfriend.' Sử dụng 'for' khi nói về việc làm gì đó cho người mình yêu: 'This gift is for my valentine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • My Funny Valentine

    Một cách trìu mến để gọi người mình yêu, thường nhấn mạnh vào những khuyết điểm nhưng vẫn yêu thương họ.

    "She calls him "My Funny Valentine" because he's a bit clumsy, but she loves him anyway."

    (Cô ấy gọi anh ấy là "My Funny Valentine" vì anh ấy hơi vụng về, nhưng dù sao thì cô ấy vẫn yêu anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valentine

Danh từ
Lật mặt

Người mà mình gửi thiệp hoặc quà Valentine, đặc biệt vào ngày lễ Tình nhân.

"She's been my valentine for five years now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valentine".

Ngày Valentine ở phương Tây

Ngày Valentine (14 tháng 2) là một ngày lễ quan trọng ở nhiều nước phương Tây. Vào ngày này, mọi người thường tặng thiệp, hoa, sô cô la và những món quà khác cho người yêu, bạn bè và gia đình. Đây là dịp để thể hiện tình cảm và sự quan tâm đến những người thân yêu.