valentine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person to whom one sends a valentine card or gift, especially on St. Valentine's Day.
Vietnamese Meaning
Người mà mình gửi thiệp hoặc quà Valentine, đặc biệt vào ngày lễ Tình nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been my valentine for five years now."
"Cô ấy là người yêu của tôi được năm năm rồi."
-
"He asked her to be his valentine."
"Anh ấy đã ngỏ lời mời cô ấy làm người yêu của anh ấy."
-
"She sent him a handmade valentine."
"Cô ấy đã gửi cho anh ấy một tấm thiệp Valentine tự làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Valentinian | Người ủng hộ Thánh Valentine; liên quan đến triều đại của hoàng đế Valentinianus. |
| Adjective | Valentinesque | Mang dáng vẻ hoặc đặc điểm của ngày Valentine. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Valentine thường chỉ người mình yêu hoặc người mình có tình cảm đặc biệt. Nó mang ý nghĩa lãng mạn và thường liên quan đến các biểu hiện tình cảm yêu đương.
Prepositions
Sử dụng 'to' khi nói về việc gửi cái gì đó cho ai đó: 'I sent a valentine to my girlfriend.' Sử dụng 'for' khi nói về việc làm gì đó cho người mình yêu: 'This gift is for my valentine.'
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
My Funny Valentine
Một cách trìu mến để gọi người mình yêu, thường nhấn mạnh vào những khuyết điểm nhưng vẫn yêu thương họ.
"She calls him "My Funny Valentine" because he's a bit clumsy, but she loves him anyway."
(Cô ấy gọi anh ấy là "My Funny Valentine" vì anh ấy hơi vụng về, nhưng dù sao thì cô ấy vẫn yêu anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valentine
Danh từNgười mà mình gửi thiệp hoặc quà Valentine, đặc biệt vào ngày lễ Tình nhân.
"She's been my valentine for five years now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valentine".
