February
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tháng hai, tháng thứ hai trong năm, sau tháng Giêng và trước tháng Ba.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"February is the shortest month of the year."
"Tháng Hai là tháng ngắn nhất trong năm."
-
"The conference will be held in February."
"Hội nghị sẽ được tổ chức vào tháng Hai."
-
"February 14th is Valentine's Day."
"Ngày 14 tháng Hai là ngày lễ Tình Yêu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tháng Hai thường được biết đến là tháng ngắn nhất trong năm và có ngày lễ Tình Yêu (Valentine's Day). Nó cũng có thể đề cập đến các sự kiện hoặc điều gì đó xảy ra vào tháng hai.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về tháng nói chung. Ví dụ: 'My birthday is in February.'
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
February
Danh từTháng hai, tháng thứ hai trong năm, sau tháng Giêng và trước tháng Ba.
"February is the shortest month of the year."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that February was her favorite month. |
Cô ấy nói rằng tháng Hai là tháng yêu thích của cô ấy. |
| Phủ định | He mentioned that he didn't like February because it was too cold. |
Anh ấy đề cập rằng anh ấy không thích tháng Hai vì nó quá lạnh. |
| Nghi vấn | She asked if February had always been the shortest month. |
Cô ấy hỏi liệu tháng Hai có luôn là tháng ngắn nhất không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "February".
